Phrasal Verbs là gì? Tổng hợp 200 phrasal verbs thông dụng

Phrasal verbs (cụm động từ) là một điểm ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh. Phrasal verbs giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và lưu loát như người bản xứ. Tuy nhiên nhiều bạn vẫn chưa hiểu rõ về cách dùng các phrasal verbs như thế nào. Vì vậy, thanhtay.edu.vn sẽ cung cấp tất tần tật về phrasal verbs cho các bạn nhé!

1. Phrasal verbs là gì?

Phrasal verbs hay còn gọi là cụm động từ, là cụm từ mang tính cố định được cấu thành bởi một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particles). Các tiểu từ này có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Trong nhiều trường hợp, nghĩa của Phrasal verb có thể khác biệt so với động từ gốc tạo nên nó.

Trong tiếng anh có nhiều cách để diễn đạt nội dung, nhưng đối với phrasal verb thì thường đi cùng với các từ đồng nghĩa.

Ví dụ:

  • I work as a babysitter, my job is looking after the children.
    Tôi là một người trông trẻ, công việc của tôi là chăm sóc các em bé.
phrasal
Phrasal verbs là gì?
  • Can you pick up Jenny after football practice?
    Bạn có thể đón Jenny sau buổi tập bóng được không?
  • Ever since I started working out, I feel stronger and more energetic.
    Kể từ khi tôi bắt đầu tập thể dục, tôi thấy khỏe hơn và tràn đầy năng lượng hơn.
  • I made out my old friend in the corner of that street yesterday.
    Tôi đã nhìn thấy người bạn của mình ở góc phố ngày hôm qua.

2. Cách dùng phrasal verbs trong tiếng Anh

Tương tự như động từ, phrasal verbs cũng có hai cách dùng là nội động từ và ngoại động từ. Hoặc có thể chia phrasal verbs thành hai dạng là có thể tách rời và không thể tách rời.

Trong câu, các cụm động từ (Phrasal verbs) có thể mang chức năng của một ngoại động từ hoặc nội động từ. Trong một số trường hợp một cụm có thể đóng vai trò của cả nội và ngoại động từ. Nhắc lại cho những bạn chưa biết thì ngoại động từ là động từ cần đi kèm với tân ngữ, trong khi nội động từ thì không đi kèm với tân ngữ.

2.1. Cụm nội động từ

Các phrasal verbs không có tân ngữ theo sau gọi là cụm nội động từ.

Ví dụ:

  • My bike broke down yesterday.
    Xe đạp của tôi bị hỏng vào hôm qua.

Broke down là nội động từ nên không có tân ngữ theo sau.

phrasal verbs
Cụm nội động từ

Xem thêm:

NHẬP MÃ THANHTAY5TR - NHẬN NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Things were intense, so I don’t think they will make up soon.
    Mọi thứ có vẻ rất căng thẳng, nên tôi không nghĩ họ sẽ làm lành sớm đâu.

Make up là một cụm nội động từ.

2.2. Cụm ngoại động từ

Cụm ngoại động từ có tân ngữ theo sau, tuy nhiên tân ngữ có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau.

Trường hợp 1: tân ngữ nằm giữa động từ và tiểu từ hoặc nằm sau tiểu từ.

  • He took off his hat and sat down./ He took his hat off and sat down.
    Anh ấy đã cởi mũ ra và ngồi xuống.

Trường hợp 2: tân ngữ là đại từ thì bắt buộc phải nằm giữa động từ và tiểu từ.

  • He realised he was wearing a hat indoors, so he took it off.
    Anh ấy nhận ra mình đang đội mũ trong nhà, vì vậy anh ấy cởi nó ra.

Lưu ý: một số phrasal verbs có thể là nội động từ hoặc ngoại động từ với các ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

  • The plane took off at 6:00 am.
    Máy bay đã cất cánh vào lúc 6 giờ sáng.
  • He took his shoes off and went into the house.
    Anh ấy đã cởi giày và đi vào nhà.

3. Phân biệt phrasal verbs và giới từ đi sau động từ

Rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa hai phần này đấy. Vậy thì làm thế nào để phân biệt các cụm Phrasal verbs (cụm động từ) với động từ có giới từ đi sau? Thật ra cũng rất đơn giản, thanhtay.edu.vn sẽ giúp bạn ngay sau đây.

3.1. Giới từ đi sau động từ để chỉ mối quan hệ các thành phần trong câu

Ví dụ:

  • He called to inform his mom about the news.
    Anh ấy đã gọi cho mẹ anh ấy để thông báo về tin tức.

Ở đây “call to” không phải một cụm động từ. “Call” là một động từ riêng lẻ, mang nghĩa là gọi điện, “to” là giới từ nối hai vế của câu.

3.2. Phrasal verbs thường làm thay đổi nghĩa của động từ gốc

Ví dụ:

  • She made the entire sand castle by herself, how splendid!
    Cô ấy tự tạo nên cả một lâu đài cát, giỏi thật đấy!
  • You probably make it up, I don’t believe you at all.
    Chắc hẳn cậu chỉ bịa chuyện đó ra thôi, mình chẳng tin cậu đâu.

Ở hai ví dụ trên, từ “make” ở câu đầu tiên được mang nghĩa gốc là “tạo nên, tạo ra”. Nhưng ở câu thứ hai, cụm phrasal verb “make something up” (bịa chuyện) không còn mang nghĩa gốc của từ “make” nữa.

4. Cách học phrasal verbs hiệu quả

Trong tiếng Anh, số lượng phrasal verbs cực kỳ nhiều. Về mặt ngữ nghĩa thì các phrasal verbs không theo quy tắc nào cả nên khó mà nhớ hết được. Tuy nhiên, việc học các phrasal verbs sẽ trở nên dễ dàng nếu bạn áp dụng các phương pháp sau.

4.1. Học phrasal verbs bằng hình ảnh

Bạn hãy áp dụng học các phrasal verbs thông qua hình ảnh tương tự như học từ vựng bình thường. Việc ghi nhớ hình ảnh sẽ nhanh hơn nhiều so với khi học cùng các con chứ nhàm chán. Nếu học phrasal verb qua hình ảnh nghĩa là bạn đang kết hợp cả não phải và não trái, điều này sẽ giúp bạn không những không nhàm chán lúc học mà còn nhớ rất lâu.

4.2. Học phrasal verbs theo chủ đề

Không chỉ giúp bạn vận dụng vào đúng ngữ cảnh, học phrasal verbs theo chủ đề còn giúp bạn định hướng và khoanh vùng được nội dung cần học dễ dàng, không tràn lan. Chỉ cần nhắc đề một chủ đề nào đó thì hàng loạt phrasal verbs sẽ xuất hiện ngay trong đầu, không phải mất công ngẫm nghĩ mất thời gian.

phrasal verbs
Học phrasal verbs theo chủ đề

Hãy viết một chủ đề hoặc tình huống ở giữa trang giấy. Sau đó hãy thêm những phrasal verb mà bạn biết (hoặc tìm kiếm) liên quan đến chủ đề, tình huống đó. Đừng quên lưu ý xem mỗi phrasal verbs như vậy là ngoại động từ hay nội động từ, là tách rời hay không thể tách rời nhé.

Ngoài ra, nếu bạn đang gặp khó khăn về việc học ngữ pháp như thế nào cho hiệu quả, Tuyển Sinh MUT chính là nơi tốt nhất dành cho bạn. Đây là website chia sẻ những mẹo học tiếng anh hiệu quả và bổ trợ kiến thức để từ đó có nguồn kiến thức vô tận giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

5. Tổng hợp 200 phrasal verbs thường gặp

Sâu đây là tổng hợp 200 phrasal verbs thông dụng nhất, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để bạn dễ dàng tra cứu và học tập. Hãy ghi lại ngay nhé.

A

  • Ask somebody out: mời ai đó đi hẹn hò
  • Ask around: hỏi về cùng một thứ
  • Add up to something: tương đương

B

  • Back something up: quay ngược, đảo chiều
  • Back somebody up: hỗ trợ
  • Blow up: phát nổ
  • Blow something up: bơm, thổi phồng
  • Break down: ngừng hoạt động (máy móc, xe cộ)
  • Break down: cảm thấy suy sụp
  • Break something down: phân tách thứ gì đó
  • Break in: đột nhập vào nhà
  • Break into something: xông vào
  • Break something in: mặc một thứ gì đó nhiều lần
  • Break in: can thiệp, làm gián đoạn
  • Break up: chia tay, chấm dứt mối quan hệ
  • Break up: cười lớn, cười nắc nẻ
  • Break out: tẩu thoát
  • Break out in something: nổi mẩn, gặp phải vấn đề về da
  • Bring somebody down: khiến ai đó cảm thấy buồn
  • Bring somebody up: nuôi dưỡng trẻ con
  • Bring something up: đề cập, khới ra một chủ đề nào đó
  • Bring something up: nôn

C

  • Call around: gọi cho nhiều nơi, nhiều người khác nhau
  • Call somebody back: gọi lại cho ai đó
  • Call something off: hủy bỏ
  • Call on somebody: hỏi ý kiến hoặc câu trả lời của ai đó
  • Call on somebody: đến thăm ai đó
  • Call somebody up: gọi điện
  • Calm down: bình tĩnh lại sau khi vừa nổi nóng
  • Catch up: theo kịp ai đó
  • Check in: đến và xác nhận đăng ký phòng/lấy vé ở khách sạn/sân bay
  • Check out: trả phòng khách sạn
  • Check somebody/ something out: quan sát kỹ càng, điều tra
  • Check out somebody/ something: nhìn ngó
  • Cheer up: trở nên vui vẻ hơn
  • Cheer somebody up: làm ai đó vui
  • Chip in: giúp đỡ
  • Clean something up: lau dọn gọn gàng
  • Come across something: đi ngang qua, bắt gặp một cách tình cờ
  • Come apart: chia tách
  • Come down with something: bị ốm, bị bệnh
  • Come forward: tình nguyện xung phong/cung cấp bằng chứng
  • Come from: xuất xứ từ đâu đó
  • Count on somebody/ something: dựa vào ai đó/ thứ gì đó
  • Cross something out: gạch bỏ
  • Cut back on something: tiêu thụ ít đi
  • Cut something down: chặt bỏ thứ gì đó
  • Cut in: can thiệp, làm gián đoạn
  • Cut in: chặn sát đầu xe
  • Cut in: bắt đầu vận hành
  • Cut something off: cắt bỏ thứ gì đó/ngừng cung cấp
  • Cut somebody off: bỏ tên ai đó ra khỏi di chúc
  • Cut something out: cắt thứ gì

D

  • Do something over: làm lại một việc gì đó
  • Do away with something: loại bỏ
  • Do something up: đóng lại, kéo khóa
  • Dress up: diện quần áo đẹp
  • Drop back: tụt hạng về một vị trí nào đó
  • Drop in/by/over: ghé qua mà không hẹn trước
  • Drop somebody/ something off: đưa ai đó/thứ gì đến một nơi
  • Drop out: bỏ học

E

  • Eat out: đi ăn ngoài
  • End up: quyết định/hành động

F

  • Fall apart: tan vỡ thành nhiều mảnh
  • Fall down: ngã xuống mặt đất
  • Fall out: rơi ra khỏi vật đựng
  • Figure something out: hiểu ra, tìm ra câu trả lời
  • Fill something in/out: điền vào chỗ trống
  • Fill something up: đổ đầy ắp
  • Find out: khám phá ra
  • Find something out: khám phá ra

G

  • Get something across/over: trao đổi, làm sáng tỏ
  • Get along/on: hòa thuận, yêu mến nhau
  • Get around: di chuyển linh động, nhanh nhẹn
  • Get away: đi nghỉ
  • Get away with something: làm một việc gì trot lọt, không bị bắt quả tang/trừng phạt
  • Get back: quay lại
  • Get something back: lấy lại một thứ đã từng có
  • Get back at somebody: phản công, phục thù ai đó
  • Get back into something: dành sự quan tâm, hứng thú trở lại cho cái gì
  • Get on something: lên xe
  • Get over something: phục hồi sau khi mắc bệnh, mất mát hoặc khó khăn
  • Get over something: vượt qua một vấn đề
  • Get round/ around to something: cuối cùng cũng có thời gian làm gì đó
  • Get together: gặp gỡ xã giao
  • Get up: thức dậy
  • Give somebody away: tiết lộ thông tin, tố cáo, bán đứng ai đó
  • Give somebody away: (người nhà) đưa cô dâu tới lễ đường
  • Give something away: làm lộ bí mật
  • Give something away: cho không ai đó một thứ gì đó
  • Give something back: đem trả lại một món đồ
  • Give in: ngừng đánh nhau/tranh chấp/bất đồng ý kiến
  • Give something out: phát miễn phí
  • Give something up: từ bỏ một thói quen
  • Give up: bỏ cuộc, ngừng cố gắng
  • Go after somebody: bám theo, đi theo ai đó
  • Go after something: theo đuổi để đạt được mục tiêu
  • Go against somebody: thi đua, đối đầu với ai đó
  • Go ahead: bắt đầu, tiến hành
  • Go back: quay trở lại một nơi nào đó
  • Go out: rời khỏi nhà, đi chơi
  • Go out with somebody: hẹn hò với ai đó
  • Go over something: kiểm tra lại
  • Go over: thăm ai đó ở gần
  • Go without something: trải qua sự thiếu thốn
  • Grow apart: cách xa nhau dần qua thời gian
  • Grow back: mọc lại
  • Grow into something: bắt đầu thích thứ gì đó
  • Grow out of something: không thích thứ gì đó nữa
  • Grow up: trưởng thành, lớn lên

H

  • Hand something down: nhường lại cho ai đó đồ cũ
  • Hand something in: nộp
  • Hand something out: phân phát (bằng tay)
  • Hand something over: giao nộp một cách không tự nguyện
  • Hang in: giữ thái độ tích cực
  • Hang on: đợi trong chốc lát
  • Hang out: vui chơi
  • Hang up: cúp/dập máy
  • Hold somebody/something back: giữ chân, ngăn ai đó/thứ gì đó lại
  • Hold something back: kiềm nén cảm xúc
  • Hold on: chờ trong chốc lát
  • Hold onto somebody/ something: giữ chặt, bám chặt
  • Hold somebody/ something up: cướp giật

K

  • Keep on doing something: tiếp tục làm gì đó
  • Keep something from somebody: không nói gì đó cho ai đó
  • Keep somebody/ something out: không cho vào, bắt ở ngoài
  • Keep something up: tiếp tục giữ nguyên phong độ

L

  • Let somebody down: làm ai đó thất vọng
  • Let somebody in: cho phép vào trong nhà
  • Log in/on: đăng nhập
  • Log out/off: đăng xuất
  • Look after somebody/something: chăm sóc, trông nom ai đó/thứ gì đó
  • Look down on somebody: coi thường, đánh giá thấp
  • Look for somebody/something: tìm kiếm
  • Look forward to something: cảm thấy phấn khích, mong chờ tương lai
  • Look into something: điều tra, nghiên cứu
  • Look out: cảnh giác, lưu ý
  • Look out for somebody/something: cực kì cảnh giác
  • Look something over: kiểm tra, xem xét
  • Look something up: tìm kiếm thông tin/tra cứu
  • Look up to somebody: ngưỡng mộ ai đó

M

  • Make something up: bịa đặt, nói dối
  • Make up: tha thứ hay làm hòa với nhau
  • Make somebody up: trang điểm
  • Mix something up: nhầm lẫn giữa các thứ với nhau

P

  • Pass away: qua đời
  • Pass out: bất tỉnh, ngất
  • Pass something out: truyền tay nhau
  • Pass something up: từ chối, bỏ qua
  • Pay somebody back: trả tiền nợ
  • Pay for something: bị trừng phạt, trả giá
  • Pick something out: lựa chọn
  • Point somebody/something out: chỉ trỏ vào ai đó/ cái gì đó
  • Put something down: đặt vật đang cầm xuống đất
  • Put somebody down: xúc phạm, làm ai đó cảm thấy không được tôn trọng
  • Put something off: trì hoãn
  • Put something out: dập tắt
  • Put something together: tập hợp, lắp ráp
  • Put up with somebody/something: chịu đựng
  • Put something on: mặc quần áo, mang giày dép, đeo trang sức

R

  • Run into somebody/something: tình cờ bắt gặp
  • Run over somebody/something: cán xe qua một vật gì đó/ai đó
  • Run over/through something: tập dượt, tổng duyệt
  • Run away: đào tẩu, bỏ chạy
  • Run out: hết mất, không còn

S

  • Send something back: gửi trả lại thứ gi đó
  • Set something up: sắp đặt, bố trí
  • Set somebody up: lừa, gài bẫy ai đó
  • Shop around: đi loanh quanh xem đồ
  • Show off: khoe mẽ, thể hiện
  • Sleep over: ngủ lại, qua đêm ở đâu đó
  • Sort something out: sắp xếp, giải quyết một vấn đề
  • Stick to something: tiếp tục làm gì đó
  • Switch something off: tắt thứ gì đi
  • Switch something on: bật thứ gì lên

T

  • Take after somebody: giống một người thân
  • Take something apart: cố tình phá, tách một thứ gì vụn ra
  • Take something back: lấy lại một vật
  • Take off: cất cánh, khởi hành
  • Take something off: tháo bỏ, cởi thứ gì ra
  • Take something out: lấy/đem thứ gì đó ra
  • Take somebody out: rủ/đãi ai đó đi chơi
  • Tear something up: xé vụn thành từng mảnh
  • Think back to/on: nhớ lại
  • Think something over: cân nhắc
  • Throw something away: vứt bỏ thứ gì đó
  • Turn something down: vặn nhỏ/giảm âm lượng hoặc cường độ
  • Turn something down: từ chối thứ gì đó
  • Turn something off: tắt đi
  • Turn something on: bật lên
  • Turn something up: tăng âm lượng hoặc cường độ
  • Turn up: xuất hiện, có mặt
  • Try something on: mặc thử đồ
  • Try something out: thử nghiệm

U

  • Use something up: dùng hết

W

  • Wake up: tỉnh giấc, thức dậy
  • Warm up: khởi động
  • Work out: tập thể dục

Hy vọng rằng những thông hữu ích về điểm ngữ pháp phrasal verbs trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và áp dụng một cách thành thạo hơn. Bạn có thể xem thêm các điểm ngữ pháp và tài liệu học tiếng Anh hay tại thanhtay.edu.vn. Chúc các bạn học tập tốt!

Chào mừng các bạn đến với "Nơi bàn" về du học.
Tham gia Fanpage Việt Đỉnh để cùng chinh phục giấc mơ du học nhé!

Leave a Comment