Tổng hợp liên từ trong tiếng Anh – Bài tập có đáp án

Liên từ trong tiếng Anh là một thành phần vô cùng quan trọng giúp tạo nên sự liên kết đặc biệt trong câu. Hôm nay hãy cùng thanhtay.edu.vn tìm hiểu về chi tiết các loại liên từ trong tiếng Anh, cách sử dụng và một số dạng bài tập có liên quan. Cùng theo dõi nhé!

Tổng hợp liên từ trong tiếng Anh - Bài tập có đáp án
Tổng hợp liên từ trong tiếng Anh – Bài tập có đáp án

1. Liên từ trong tiếng Anh là gì?

Liên từ là một phần thành phần bắt buộc được sử dụng trong tiếng Anh với mục đích kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu. Các kết hợp được coi là hạt ngữ pháp bất biến, và chúng có thể hoặc không thể đứng giữa các mục mà chúng liên kết.

Chính nhờ sự liên kết của kiên từ, các câu văn có sự tham gia của liên từ phù hợp sẽ trở nên chặt chẽ, gắn kết hơn rất nhiều. Trong tiếng Anh, người ta gọi liên từ là Conjunctions.

Liên từ trong tiếng Anh là gì?
Liên từ trong tiếng Anh là gì?

Ví dụ:

  • I like cooking and eating, but I don’t like washing dishes afterwards.
    Tôi thích nấu ăn và ăn uống, nhưng tôi không thích rửa bát sau đó.
  • Sophie is clearly exhausted, yet she insists on dancing till dawn.
    Sophie rõ ràng đã kiệt sức, nhưng cô ấy vẫn khăng khăng nhảy cho đến bình minh.

Các kết hợp nhờ liên từ cho phép bạn tạo thành các câu phức tạp, tao nhã và tránh sự hỗn loạn của nhiều câu ngắn. Đảm bảo rằng các cụm từ được nối bởi các liên từ là song song hay còn được gọi là chia sẻ cùng cấu trúc.

Xem thêm các bài viết:

2. Phân loại liên từ

Liên từ được chia làm 3 loại:

  • Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
  • Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
  • Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

2.1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Liên từ kết hợp được sử dụng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương nhau (kết nối 2 từ vựng, 2 cụm từ hoặc 2 mệnh đề trong câu).

Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Ví dụ:

  • I like watching sports and listening to music.
    Tôi thích xem thể thao và nghe nhạc.
  • I will try to have dinner earlier, so I can come to pick you up at 7 o’clock.
    Tôi sẽ cố gắng ăn tối sớm hơn, để tôi có thể đến đón bạn lúc 7 giờ tối.
  • She is very rich but mean.
    Cô ấy rất giàu nhưng keo kiệt.
  • You can go there by bike or by bus.
    Bạn có thế đến đó bằng xe đạp hoặc xe buýt.

Các liên từ kết hợp

Mẹo ghi nhớ: FANBOYS (F – for, A – and, N – nor, B – but, O – or, Y – yet, S – so)

For: Giải thích lý do hoặc mục đích

Khi được dùng như một liên từ, “for” chỉ đứng ở giữa câu, sau “for” phải sử dụng một mệnh đề và trước “for” phải có dấu phẩy (,)

Ví dụ:

  • I do morning exercise every day, for I want to keep fit.
    Tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày, vì tôi muốn giữ dáng
  • She cannot go shopping, for it is raining.
    Cô ấy không thể ra ngoài mua sắm vì trời đang mưa.
And: Thêm/ bổ sung một thứ vào một thứ khác

Ví dụ:

  • We can go to the park and play badminton.
    Chúng ta có thể đi đến công viên và chơi cầu lông.
  • I love trees and flowers.
    Tôi yêu cây và hoa.
  • I do morning exercise every day to keep fit and relax.
    Tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày để giữ dáng và thư giãn.
Nor: Bổ sung một ý phủ định vào ý phủ định đã được nêu trước đó

Ví dụ:

  • I don’t like listening to music nor playing sports. I’m just keen on reading.
    Tôi không thích nghe nhạc và chơi thể thao. Tôi chỉ yêu thích việc đọc sách.
  • I don’t like banana nor orange.
    Tôi không thích chuối mà cũng không thích cam.
But: Diễn tả sự đối lập, ngược nghĩa

Ví dụ:

  • He works quickly but accurately.
    Anh ấy làm việc nhanh nhưng chính xác.
  • Ulysses wants to play for UConn, but he has had trouble meeting the academic requirements.
    Ulysses muốn chơi cho đội Uconn, nhưng anh ấy đã gặp vấn đề trong việc đáp ứng những yêu cầu về bằng cấp.
  • That is a good but quite unnecessary article.
    Đó là một bài báo hay nhưng không thực sự cần thiết.
Or: Trình bày thêm một lựa chọn khác

Ví dụ:

  • You can play games or watch TV.
    Bạn có thể chơi trò chơi hoặc xem TV.
  • You can go there by bike or by bus.
    Bạn có thế đến đó bằng xe đạp hoặc xe buýt.
  • We have to work hard, or we will fail the exam.
    Chúng ta phải học hành chăm chỉ, nếu không thì chúng ta sẽ trượt kỳ thi đó.
Yet: Giới thiệu một ý ngược lại so với ý trước đó (tương tự but)

Ví dụ:

  • I took a book with me on my holiday, yet I didn’t read a single page.
    Tôi cầm theo một cuốn sách vào kỳ nghỉ của tôi, nhưng tôi đã không đọc một trang duy nhất.
  • She said she didn’t love him, yet he still loved her.
    Cô ấy nói rằng cô ấy không yêu anh ta tuy nhiên anh ta vẫn yêu cô ấy.
So: Nói về một kết quả của hành động được nhắc đến trước đó

Ví dụ:

  • I’ve started dating one soccer player, so now I can watch the game each week.
    Tôi đã bắt đầu hẹn hò với một cầu thủ bóng đá, vì vậy tôi có thể xem các trận đấu mỗi tuần.
  • She works hard, so she deserves it.
    Cô ấy làm việc chăm chỉ vì vậy cô ấy xứng đáng điều đó.
  • He works hard, so he will surely succeed.
    Anh ấy làm việc chăm chỉ, vì vậy anh ấy chắc chắn sẽ thành công.

Xem thêm: Phân biệt Therefore, But, However, So trong tiếng Anh

Nguyên tắc dùng dấu phẩy (,) với liên từ kết hợp

  • Nếu liên từ kết hợp được dùng để liên kết 2 mệnh đề độc lập thì giữa hai mệnh đề phải sử dụng dấu phẩy (,)

Ví dụ: I took a book with me on my holiday, yet I didn’t read a single page. (Tôi đã mang theo một cuốn sách trong kỳ nghỉ của mình, nhưng tôi chưa đọc một trang nào.)

  • Nếu liên từ được dùng để kết nối 2 cụm từ hoặc từ thì không cần dùng dấu phẩy (,).

Ví dụ: I do morning exercise every day to keep fit and relax. (Tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày để giữ dáng và thư giãn.)

  • Khi liệt kê từ 3 đơn vị trở lên, ta dùng dấu phẩy ở giữa các đơn vị trước; với đơn vị cuối cùng ta có thể dùng hoặc không dùng dấu phẩy.

Ví dụ: Many fruits are good for your eyes, such as carrots, oranges, tomatoes and mango. (Nhiều loại trái cây rất tốt cho đôi mắt của bạn, chẳng hạn như cà rốt, cam, cà chua và xoài.)

2.2. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Liên từ tương quan được sử dụng để kết nối 2 đơn vị từ với nhau và luôn đi thành cặp không thể tách rời.

Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Ví dụ:

  • He’s not only affluent but also good-looking.
    Anh ấy không chỉ giàu có mà còn đẹp nữa.

Các liên từ tương quan

Either…Or: dùng để diễn tả sự lựa chọn

Either…Or có nghĩa là hoặc là cái này, hoặc là cái kia.

Ví dụ:

  • I want either a pizza or a sandwich.
    Tôi muốn cả pizza hoặc bánh sandwich.
  • Either Ella or Ron will win, their voices are so strong.
    Ella hoặc Ron sẽ chiến thắng, giọng hát của họ rất mạnh mẽ.
  • I want either an apple or a strawberry.
    Tôi muốn táo hoặc dâu tây.
Neither…Nor: dùng để diễn tả phủ định kép

Neither…nor có nghĩa là không cái này cũng không cái kia.

Ví dụ:

  • I want neither pizza nor sandwich. I’ll just need some biscuits.
    Tôi không muốn cả pizza lẫn bánh sandwich.Tôi chỉ cần một ít bánh quy.
  • He drinks neither wine nor beer.
    Anh ấy không uống rượu cũng không uống bia.

Xem thêm: Phân biệt Neither nor và Either or trong tiếng Anh

Both…and: dùng để diễn tả lựa chọn kép

Both…and có nghĩa là cả cái này lẫn cả cái kia.

Ví dụ:

  • I want both the pizza and the sandwich. I’m very hungry now.
    Tôi muốn cả pizza lẫn bánh sandwich. Bây giờ tôi đang rất đói.
  • I think both Ella and Ron have good voices.
    Tôi nghĩ cả Ella và Ron đều có giọng hát tốt.
Not only…but also: dùng để diễn tả lựa chọn kép

Not only…but also có nghĩa là không những cái này mà cả cái kia.

Ví dụ:

  • I’ll eat them both: not only the pizza but also the sandwich
    Tôi sẽ ăn cả hai: không chỉ pizza mà còn bánh sandwich
  • They not only sing well but they also have a lot of fans.
    Họ không chỉ hát hay mà còn có rất nhiều người hâm mộ.
  • I like playing not only volleyball but also basketball.
    Tôi thích chơi không chỉ bóng chuyền mà cả bóng rổ nữa.
Whether…or: dùng để diễn tả nghi vấn giữa 2 đối tượng

Whether…or có nghĩa là liệu cái này hay cái kia.

Ví dụ:

  • I didn’t know whether you’d want the pizza or the sandwich, so I got you both.
    Tôi không biết liệu bạn có muốn bánh pizza hay bánh sandwich, vì vậy tôi chọn cả 2 cho bạn.

Xem thêm: Cấu trúc Whether, Whether or – Phân biệt If và Whether

As…as: dùng để so sánh ngang bằng

As…as có nghĩa là bằng, như.

Ví dụ:

  • Bowling isn’t as fun as soccer.
    Bowling không thú vị như đá banh.
Such…that/ So …that: dùng để diễn tả quan hệ nhân – quả

Such…that/ So …that có nghĩa là quá…đến nỗi mà.

Ví dụ:

  • The boy has such a good voice that he can easily capture everyone’s attention.
    Cậu bé có một giọng nói tốt mà cậu ấy có thể dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người.
  • His voice is so good that he can easily capture everyone’s attention.
    Giọng của anh ấy rất hay đến nỗi anh ấy có thể thu hút sự chú ý của mọi người.
Rather…than: dùng để diễn tả lựa chọn

Rather…than có nghĩa là hơn là, thay vì.

Ví dụ:

  • She’d rather play the drums than sing.
    Cô ấy thích chơi trống hơn là hát.
  • I’d rather stay at home than go out.
    Tôi thà ở nhà còn hơn đi chơi.

Lưu ý: Trong cấu trúc với neither…nor và either…or, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất còn trong cấu trúc với both…and và not only …but also, động từ chia theo chủ ngữ kép (là cả 2 danh từ trước đó.)

2.3. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Liên từ phụ thuộc được sử dụng để bắt đầu mệnh đề phụ thuộc, gắn kết mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính trong câu. Mệnh đề phụ thuộc có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính nhưng phải luôn được bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc.

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Ví dụ:

  • Although I studied hard, I couldn’t pass the exam.
    Mặc dù tôi học tập chăm chỉ, nhưng tôi không thể vượt qua kỳ thi

Các liên từ phụ thuộc

After/ Before: dùng diễn tả thời gian 1 sự việc xảy ra sau/ trước một sự việc khác trong câu

Ví dụ: 

  • Nam plays games after he finishes his work.
    Nam chơi trò chơi sau khi hoàn thành công việc của mình.
  • He came after the train had left.
    Anh ấy tới sau khi chuyến tàu rời đi.
Although/ Though/ Even though: thể hiện 2 hành động trái ngược nhau về mặt nghĩa (mặc dù).

Lưu ý: Có thể dùng “despite” và “in spite of” tương đương như “Although/ though/ even though”.

Ví dụ:

  • Although they were tired, they worked overtime.
    Mặc dù họ đã mệt nhưng họ vẫn làm thêm.
  • Despite his age, he still enjoys skiing.
    Mặc dù đã lớn tuổi, nhưng ông ấy vẫn thích trượt băng.
As: Diễn tả 2 hành động cùng xảy ra, hoặc diễn tả nguyên nhân

As có nghĩa là khi hoặc bởi vì.

Ví dụ:

  • As Nam is late for school, his mother has to apologize to his teacher.
    Vì Nam đi học muộn nên mẹ cậu phải xin lỗi thầy giáo.
  • Someone called me as I was taking a bath.
    Ai đó đã gọi tôi khi tôi đang tắm.
As long as: dùng diễn tả điều kiện: chừng nào mà, miễn là

Ví dụ:

  • As long as you’ve offered, I’ll accept.
    Miễn là bạn còn đề nghị, tôi sẽ nhận lời.
  • I don’t care who you are, where you’re from, don’t care what you did as long as you love me.
    Tôi không quan tâm bạn là ai, bạn đến từ đâu, không quan tâm bạn đã làm gì miễn là bạn yêu tôi.
As soon as: dùng diễn tả quan hệ thời gian-ngay khi mà

Ví dụ:

  • As soon as he comes back, I’ll give it to you.
    Ngay khi anh ấy về, tôi sẽ đưa nó cho bạn.
  • As soon as the teacher arrived, they started their lesson.
  • Ngay khi giáo viên đến, họ bắt đầu bài học.
Because/ Since: dùng diễn tả nguyên nhân, lý do – bởi vì

Lưu ý: Because/ since dùng với mệnh đề, ngoài ra có thể dùng because of/ due to để diễn đạt ý tương tự.

Ví dụ:

  • You can’t do that because you are mature.
    Bạn không được làm thế vì bạn đã lớn rồi.
  • Quarantined because of rabies.
    Bị cách ly vì bệnh dại.
Even if: dùng diễn tả điều kiện giả định – kể cả khi, thậm chí nếu

Ví dụ:

  • I love you even if I die.
    Anh yêu em ngay cả khi anh chết.
  • Even if the sky is falling down, you’ll be my only.
    Ngay cả khi bầu trời sụp đổ, bạn sẽ mãi là người duy nhất của tôi.
If/ Unless: dùng diễn tả điều kiện – nếu/ nếu không

Ví dụ:

  • The crop will die unless it rains soon.
    Nếu trời không sớm có mưa thì hoa màu sẽ chết.
  • You’ll never know unless you try.
    Bạn không bao giờ biết nếu không thử.
Once: dùng diễn tả ràng buộc về thời gian – một khi

Ví dụ:

  • Once you understand this problem, you will find no difficulty.
    Một khi bạn hiểu được vấn đề này, bạn sẽ không thấy nó khó nữa.
  • Once you’ve tried it, you cannot stop.
    Một khi bạn đã thử nó, bạn không thể dừng lại.
Now that: dùng diễn tả quan hệ nhân quả phụ thuộc thời gian – vì giờ đây

Ví dụ:

  • Baby, now that I’ve found you, I won’t let you go.
    Cưng à, vì bây giờ anh đã tìm thấy em, anh sẽ không để em đi nữa.
  • I pray now that soon you’re released.
    Tôi đã cầu nguyện rồi nên giờ đây bạn sẽ sớm được giải thoát.
So that/ In order that: dùng để diễn tả mục đích: để cho.

Ví dụ:

  • We left early so that we wouldn’t be caught in the traffic jam.
    Chúng tôi ra sớm để không bị kẹt xe.
  • Keep quiet so that she may sleep.
    Hãy giữ yên lặng để cho cô ấy có thể ngủ được.
Until: dùng diễn tả quan hệ thời gian, thường dùng với câu phủ định – cho đến khi

Ví dụ:

  • I’ll wait until you agree.
    Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đồng ý.
  • He didn’t come home until 2.00 a.m. yesterday.
    Anh ấy đã không về nhà cho đến 2 giờ sáng hôm qua.
When: dùng diễn tả quan hệ thời gian – khi

Ví dụ:

  • When she cries, I just can’t think!
    Khi cô ấy khóc, tôi không biết nghĩ gì nữa!
  • When she comes back, she will buy food.
    Khi cô ấy về, cô ấy sẽ mua thức ăn.

Xem thêm: Ý nghĩa, cách dùng Cấu trúc Not until, Only when

Where: dùng diễn tả quan hệ về địa điểm – nơi

Ví dụ:

  • I come back to where I was born.
    Tôi trở lại nơi tôi sinh ra.
  • Where is the love, where is friendship.
    Đâu là tình yêu, đâu là tình bạn.
While: dùng diễn tả quan hệ thời gian: trong khi; hoặc sự ngược nghĩa giữa 2 mệnh đề: nhưng (= WHEREAS)

Ví dụ:

  • I was washing the dishes while my sister was cleaning the floor.
    Tôi đang rửa chén đĩa trong khi chị tôi đang dọn dẹp sàn nhà.
  • Reading while being alone.
    Đọc truyện khi ở một mình.
In case/ In the event that: Diễn tả giả định về một hành động có thể xảy ra trong tương lai – trong trường hợp, phòng khi

Ví dụ:

  • In case of a genuine emergency, call 911.
    Trong trường hợp thực sự khẩn cấp, hãy gọi 911.
  • In case it will rain, please take an umbrella when you go out.
    Trong trường hợp trời mưa, vui lòng mang ô dù khi đi ra ngoài.

Nguyên tắc dùng dấu phẩy (,) với liên từ phụ thuộc

Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề độc lập thì giữa hai mệnh đề phải sử dụng dấu phẩy. Tuy nhiên khi mệnh đề độc lập đứng trước thì không cần có dấu phẩy giữa hai mệnh đề.

3. Chức năng cơ bản của liên từ

3.1. Nối các phần tử trong câu

Liên từ kết hợp được dùng để nối 2 phần trong một câu có vai trò ngữ pháp độc lập với nhau. Đó có thể là các từ đơn hoặc các mệnh đề.

Chức năng cơ bản của liên từ
Chức năng cơ bản của liên từ

Ví dụ:

  • Jack and Jill went up the hill.
    Jack và Jill đã đi lên đồi.
  • I didn’t have enough money so I didn’t buy that car.
    Tôi không có đủ tiền nên tôi không mua xe đó.
  • The water was warm, but I didn’t go swimming.
    Nước thì ấm nhưng tôi đã không đi bơi.

3.2. Nối các mệnh đề trong câu

Liên từ phụ thuộc được dùng để nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính của câu.

Ví dụ:

  • I went swimming although it was cold.
    Tôi đã đi bơi mặc dù thời tiết thì lạnh.
  • People say she was only with him because she wanted his money.
    Mọi người nói rằng cô ấy chỉ ở với anh ta vì cô ấy muốn tiền của anh ta.
  • As long as you’ve offered, I’ll accept.
    Miễn là bạn còn đề nghị, tôi sẽ nhận lời.

Liên từ tương quan được sử dụng để kết nối 2 đơn vị từ với nhau và luôn đi thành cặp không thể tách rời.

Ví dụ:

  • He’s not only affluent but also good-looking.
    Anh ấy không chỉ giàu có mà còn đẹp nữa.
  • He drinks neither wine nor beer.
    Anh ấy không uống rượu cũng không uống bia.

4. Phân biệt cách dùng liên từ với giới từ trong tiếng Anh

Liên từ có chức năng liên kết 2 câu đơn lại một nhau thành 1 câu ghép, vì vậy sau liên từ phải là một mệnh đề (một câu có đầy đủ chủ ngữ và động từ được chia thì).

Phân biệt cách dùng liên từ với giới từ trong tiếng Anh
Phân biệt cách dùng liên từ với giới từ trong tiếng Anh

Đó cũng là điểm khác biệt rõ ràng nhất của liên từ và giới từ:

  • Sau giới từ không được có một mệnh đề.
  • Sau liên từ có thể có một mệnh đề.

Ví dụ:

  • I couldn’t go out because of the rain. (Tôi không thể ra ngoài vì trời mưa.)

Vì “the rain” không phải là một mệnh đề, mà chỉ là một cụm danh từ thôi, nên ở đây phải dùng giới từ “because of”.

  • I couldn’t go out because it was raining. (Tôi đã không thể đi ra ngoài vì trời đang mưa.)

Vì “It was raining” là một mệnh đề, nên không thể dùng giới từ because of mà phải dùng liên từ because.

5. Bài tập liên từ trong tiếng Anh

Bài 1

Trắc nghiệm chọn liên từ phù hợp.

  1. I always work hard every day, _____ I want to earn lots of money to buy a house and a car.
    A. For
    B. Because of 
    C. Although
    D. Despite
  2. In the evenings, Jane often cooks _____ walks the dogs around the park. So if you want to see her, come before dinner.
    A. Nor
    B. after
    C. and
    D. so
  3. My girlfriend doesn’t like to cook _____ wash clothes by herself. Because she’s a rich lady and has many servants working there.
    A. Nor
    B. and
    C. to
    D. or
  4. My boss is a very fast and smart person, _____ he can understand or sympathize with his employees.
    A. So
    B. although
    C. also
    D. but 
  5. This is one of London’s largest entertainment centers, so you can choose to play games _____ watch movies, etc.
    A. And
    B. or 
    C. also
    D. but also
  6. Kate always spends a lot of time cleaning and decorating her home, _____ she often does her own thing without caring about others.
    A. Not only
    B. yet 
    C. because
    D. however
  7. The teacher has already assigned a working group, _____ I cannot select teammates in my group. I was forced to work with people I didn’t like.
    A. So
    B. because
    C. and
    D. but
  8. There are many types of bakery, but I can only choose one. I like to eat _____ matcha _____ chocolate cake.
    A. Neither – or
    B. not only – but also
    C. either – or
    D. both – and
  9. There aren’t any other choices because my mom doesn’t like _____ coffee _____ tea.
    A. Either – or
    B. both – and
    C. bot – until
    D. neither – nor
  10. I want _____ rice _____ noodles. Because now I feel very hungry after the long train.
    A. Either – or
    B. not only – but also
    C. both – and
    D. so – that

Bài 2

Điền một liên từ thích hợp vào chỗ trống.

The person that I gave it to was a very good friend of mine at the time. His name was Kaliya (1)__________ he came from India. I knew him (2)_________ we studied together at a language school in Cambridge. (3)____________ we were from different backgrounds and cultures, we got on really well and we had the same sense of humor (4)___________ we became very good friends.

The present was a picture that had been painted by the River Cam in Cambridge. It was not so big – maybe around 10 inches by 14 inches, but it was very beautiful. It came in a gold plated frame and the picture had been drawn by a particularly well-known Cambridge artist. It had been signed by this person as well.

It’s the first time I have given this person a present, and I guess it’s quite different from presents (5)_________ I have given to other people before – I don’t recall ever giving someone a picture actually. If I’m buying for the family then I’ll usually buy clothes or maybe some jewelry if it is a special occasion. Normally when I’ve bought something for friends it’s something more jockey so we can have a laugh about it, nothing that serious.

The reason (6)_________ I decided to give this particular gift is because we had spent a lot of time together in Cambridge and we had had some really fun times punting on the River Cam – that’s obviously why I thought this was an appropriate present. We used to go punting at least once a week, sometimes a couple of times. On one occasion there was a group of about ten of us that went down there, and we spent the whole day sitting by the river in the sun (7)__________, as usual, we went on a boat trip together. We all have a lot of photos to remind us of this great day.

So my friend, Kaaliya, is the person that I gave a presentation to and this was because I felt it would always remind him of the fun times that we had and also of Cambridge.

Bài 3

Mỗi câu sau chứa một lỗi sai, hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. Because of feeling very tired, John couldn’t sleep.
  2. Though Tom was ill, he couldn’t take part in his little sister’s birthday party.
  3. Before she was washing the dishes, her parents came home.
  4. “Bring an umbrella with you although it rains”, my mom told me.
  5. I had to wait for him in front of his house because of 9 p.m.
  6. That was the reason when they didn’t want to come back to their hometown.
  7. I am sure they are going to succeed so their difficulties.

Đáp án

Bài 1

  1. A
  2. C
  3. A
  4. D
  5. B
  6. B
  7. A
  8. C
  9. D
  10. C

Bài 2

  1. and
  2. because/ as/ since
  3. Though/ Although
  4. so
  5. that
  6. why
  7. and

Bài 3

  1. Because of => In spite of
  2. Though => Because
  3. Before => While
  4. although => in case
  5. because of => until
  6. when => why
  7. so => despite/ in spite of

Qua phần tổng hợp trên đây, có thể thấy rằng liên từ trong tiếng Anh là một thành phần tuy không đóng góp nhiều vào ngữ nghĩa của câu nhưng thật sự rất quan trọng. Bạn cần nắm vững toàn bộ kiến thức về liên từ để sử dụng một cách chính xác nhé!

Bình luận

Bình luận