Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction) là gì?

Subordinating conjunction hay còn gọi là liên từ phụ thuộc, là một trong 3 loại liên từ chính trong tiếng Anh. Liên từ phụ thuộc có vai trò nối các mệnh đề với nhau. Về cách sử dụng, ý nghĩa của các liên từ phụ thuộc sẽ được thanhtay.edu.vn tổng hợp đầy đủ chi tiết trong bài viết hôm nay. Các bạn hãy theo dõi nhé!

Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction) là gì?
Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction) là gì?

1. Định nghĩa về liên từ phụ thuộc

Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction) là một loại liên từ được sử dụng để bắt đầu mệnh đề phụ thuộc, gắn kết mệnh đề này với mệnh đề chính trong câu.

  • Liên từ phụ thuộc được dùng để nối 2 mệnh đề trong câu lại với nhau, khi đó một mệnh đề sẽ thành mệnh đề chính, mệnh đề còn lại là mệnh đề phụ thuộc (là mệnh đề có liên từ).

Ví dụ: I didn’t go to school because it rained. (Tôi đã không đi học vì trời đổ mưa)

I didn’t go to school → mệnh đề chính

because it rained → mệnh đề phụ thuộc

  • Liên từ phụ thuộc dùng để thiết lập mối quan hệ giữa 2 mệnh đề trong câu. Đó có thể là mối quan hệ nguyên nhân – kết quả; quan hệ (trong các loại câu điều kiện) hoặc quan hệ trái ngược nhau về logic.
  • Trong một câu, mệnh đề chứa liên từ phụ thuộc có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính.

Ví dụ:

I didn’t go to school because it rained = Because it rained, I didn’t go to school.

2. Các liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh

Có rất nhiều liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh, sau đây thanhtay.edu.vn sẽ tổng hợp cho bạn một cách đầy đủ nhất.

Xem thêm các bài viết:

2.1. Các liên từ phụ thuộc về thời gian

Before – After

Before, after là cặp liên từ phụ thuộc có ý nghĩa nghĩa đối lập nhau là trước khi – sau khi, diễn tả thời gian, một việc xảy ra sau hoặc trước một việc khác.

Ví dụ:

  • I saw her before you saw her. (Tôi nhìn thấy cô ấy trước khi bạn nhìn thấy.)
  • I go out after doing the housework. (Tôi đi ra ngoài sau khi làm việc nhà.)

Lưu ý: before và after vừa là liên từ phụ thuộc (nối mệnh đề) vừa là giới từ (nối danh từ), nên theo sau before và after có thể là mệnh đề hoặc cụm danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ:

  • You need to do this before Monday. – before là giới từ
  • You need to do this before mom gets home. – before là liên từ phụ thuộc

When (khi)

When miêu tả quan hệ thời gian.

Ví dụ:

  • When I got home, my sister was crying. (Khi tôi về tới nhà, em gái tôi đang khóc.)
  • It rained when I went to school. (Trời mưa khi tôi đi học.)

Whenever (mỗi khi, bất cứ khi nào)

Ví dụ: Whenever I get home, my mom asks me about my days. (Mỗi khi tôi về nhà mẹ đều hỏi tôi về những chuyện ngày hôm nay của tôi.)

As (khi)

Ví dụ: As I feel hungry, I go to the kitchen. (Khi tôi thấy đói, tôi sẽ vào bếp.)

As còn có nghĩa là: trong khi, trong khoảng thời gian này

Ví dụ: As she was leaving, a message arrived. (Trong khoảng thời gian cô ấy rời khỏi thì có một tin nhắn tới.)

Once

Once có nghĩa là một khi, diễn tả sự ràng buộc

Ví dụ: 

  • Once he was married, he was not allowed to speak with another girl. (Khi đã kết hôn, anh ta không được phép nói chuyện với người con gái khác.)
  • You can’t stop once you have used drugs. (Bạn không thể dừng một khi bạn đã sử dụng ma túy.)
Các liên từ phụ thuộc về thời gian
Các liên từ phụ thuộc về thời gian

Once còn có nghĩa là: kể từ lúc (gần giống after)

Ví dụ: Once I get a job, everything will be fine. (Kể từ lúc tôi có công việc, mọi thứ sẽ ổn cả.)

By the time

By the time: cho tới lúc

Ví dụ: By the time I got the news, everybody had already known about this. (Cho tới khi tôi biết tin thì mọi người đã biết cả rồi.)

As soon as

As soon as: ngay khi

Ví dụ: As soon as he comes, everybody leaves. (Ngay sau khi anh ta đến mọi người đều rời đi.)

Till – Until

Till và until đều có nghĩa là: cho đến khi

Ví dụ: Until she comes, everybody feels comfortable. (Mọi người đều thấy thoải mái cho đến khi cô ta xuất hiện.)

Lưu ý: Till dùng trong văn nói, còn until dùng trong văn viết.

While – Whilst – Whereas

Cả while, whilst và whereas đều có nghĩa là: trong khi. Tuy nhiên, while diễn tả một hành động xảy ra đồng thời với một hành động khác còn whereas diễn tả sự đối nghịch.

Ví dụ:

  • My father is cleaning the yard while my mother is cooking. (Bố tôi đang quét sân trong khi mẹ tôi thì đang nấu ăn.)
  • I go to school on foot whereas my brother drives to school. (Tôi đi bộ đến trường trong khi anh trai tôi thì lại lái ô tô đến trường.)

2.2. Các liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân

Because, Since, As, Now that

Cả 4 từ trên đều có nghĩa là bởi vì.

Ví dụ:

  • Because I felt sick, I took a day off. (Bởi vì tôi thấy không khỏe, nên tôi xin nghỉ một ngày.)
  • Since Huong left for Ha Noi, I haven’t seen her. (Bởi vì nhà Hương đã rời Ha Noi nên tôi không gặp cô ấy.)

Lưu ý: Phân biệt cách dùng của since:

  • Since là liên từ phụ thuộc khi mang nghĩa “bởi vì”
  • Since dùng trong thì hiện tại hoàn thành nếu mang ý nghĩa là mốc thời gian

Ví dụ:

  • Since Huong left for Ha Noi, I haven’t seen her. (Bởi vì nhà Hương đã rời Ha Noi nên tôi không gặp cô ấy.)
  • I haven’t seen Huong since he left for Ha Noi. (Tôi đã không gặp Hương kể từ khi cô ấy rời Hà Nội.)

In that

In that cũng có nghĩa là bởi vì nhưng được sử dụng trong ngữ cảnh mang tính văn học.

Ví dụ: I hope you will sympathize with me someday in that you will fall in love once day. (Anh hy vọng em sẽ thông cảm cho anh bởi vì một ngày nào đó em sẽ yêu…)

2.3. Các liên từ phụ thuộc chỉ mục đích

So that, in oder that, that

Cả 4 từ trên đều có nghĩa là để, để mà. Dùng để diễn tả mục đích.

Ví dụ:

  • So that I decorate my bedroom, I need to buy some things. (Để trang trí phòng ngủ của mình, tôi cần mua một số thứ.)
  • Please give me courage that I can withstand the difficulties. (Xin hãy cho tôi can đảm để tôi có thể chịu đựng được những khó khăn.)

2.4. Các liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ

Although, though, even though (mặc dù)

Bộ ba liên từ phụ thuộc Although, though, even though biểu thị hai hành động trái ngược nhau về mặt logic.

Lưu ý: Một số cấu trúc tương tự với Although / though / even though có thể dùng với mệnh đề:

Despite và in spite of + N/V-ing

Despite the fact that và in spite of the fact that + mệnh đề

Các liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ
Các liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ

Ví dụ:

  • Although she is not well, she still goes to school. (Dù không khỏe nhưng cô ấy vẫn đi học.)
    =>  In spite of the fact that she is not well, she still goes to school.
  • They continued to play soccer even though it rained. (Họ tiếp tục chơi bóng đá mặc dù trời mưa.)
    => Despite the rain, they continued to play soccer.

Though cũng là một trạng từ nên có thể đứng cuối câu.

Ví dụ: I don’t like this movie, I’m gonna watch it with my wife though. (Tôi không thích bộ phim này dù tôi vẫn đi xem nó với vợ tôi.)

2.5. Các liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện

Phần về câu điều kiện này khá khó, bạn nên tìm hiểu về câu điều kiện trước khi xem nhé.

If (nếu), even if (thậm chí nếu, kể cả khi)

If có nghĩa là nếu, diễn tả điều kiện.

Ví dụ:

  • If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ qua môn.)
  • If I knew this, I wouldn’t be asking you now. (Nếu mà tôi biết điều này thì tôi đã không hỏi bạn bây giờ.)

Even if có nghĩa là: thậm chí nếu hoặc kể cả khi, diễn tả điều kiện giả định mạnh

Ví dụ:

  • Even if I explained everything to her, she still wouldn’t forgive me. (Ngay cả khi tôi giải thích mọi chuyện với cô ấy, cô ấy vẫn không tha thứ cho tôi.)
  • He was still driving on purpose even if he drank a lot of alcohol. (Anh ta vẫn cố ý lái xe ngay cả khi đã uống rất nhiều rượu.)

Unless (nếu không, ngoại trừ trường hợp)

Trong mệnh đề chứa unless không có NOT.

Ví dụ: You will be seriously ill unless you stop smoking. (Bạn sẽ bị ốm nặng trừ phi bạn bỏ thuốc lá)

In case of, in the event that, assume, assuming that, suppose, supposing that (trong trường hợp)

Những liên từ như in case of, in the event that, assume, assuming that, suppose, supposing that diễn tả tình huống giả định về một hành động có thể xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: 

  • Remember to charge the phone in case of a power outage. (Nhớ sạc điện thoại phòng khi mất điện.)
  • I will not attend the event in the event that I get sick. (Tôi sẽ không tham dự sự kiện trong trường hợp tôi bị ốm.)

As long as, so long as, providing (that), provided (that)

As long as, so long as, providing (that), provided (that) đều có nghĩa là miễn là.

Ví dụ:

  • Provided that you have done all of my assignments, you will get the money. (Miễn là bạn hoàn tất mọi công việc của tôi giao, bạn sẽ nhận được tiền.)
  • As long as you are healthy, you can do everything. (Miễn là bạn có sức khỏe, bạn có thể làm mọi thứ)

3. Liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ

Trong tiếng Anh, một số từ cũng được sử dụng để mở đầu cho mệnh đề phụ thuộc và được gọi là đại từ quan hệ (relative pronouns). Mặc dù đại từ quan hệ có hình thức và chức năng tương đối giống với liên từ phụ thuộc nhưng về mặt ngữ nghĩa thì hoàn toàn khác nhau.

Những đại từ quan hệ gốc gồm who, that which có thể làm chủ ngữ của mệnh đề phụ thuộc trong khi liên từ phụ thuộc không thể đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề. 

Liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ
Liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ

Ví dụ:

  • John was the one who had an accident last night. (John là người gặp tai nạn đêm qua.)
  • We are talking about laptops which we can take easily. (Chúng ta đang nói về máy tính xách tay, chúng ta có thể dễ dàng mang theo.)

4. Bài tập liên từ phụ thuộc có đáp án

Bài tập 1: Điền liên từ phụ thuộc phù hợp vào ô trống

  1. She has decided to move to Ha Noi ___________ there are more opportunities for employment in that city.
  2. ___________ he can save a lot of money by taking the bus, Russ still drives his car into the city every day.
  3. They’ll have a good rice harvest this year _____________ it rains a lot and prevents them from harvesting their crops.
  4. You can borrow my car _____________ you agree to be very careful with it.
  5. Our neighbor is going to buy a gun __________ she can protect herself from intruders who break into her apartment.
  6. She has decided to move to Portland ___________ there are more opportunities for employment in that city.
  7. You can borrow my car _____________ you agree to be very careful with it.
  8. Our neighbor is going to buy a gun __________ she can protect herself from intruders who break into her apartment.
  9. ___________ he can save a lot of money by taking the bus, Russ still drives his car into the city every day.
  10. Ronald is going to finish his homework ____________ it takes him all night.
  11. My daughter can’t wait _____________ she gets her new bike.
  12. Stay in the car ____________ I go into the store. I’ll be right back.
  13. It’s a good idea to go to college for four years ___________ it’s possible to get a good job without a degree.
  14. _______________ he’s overweight, Tony eats a lot of food before he goes to bed. That’s not healthy.
  15. Tim’s parents will let him have his own car ______________ he pays for his own insurance and doesn’t get into any trouble with it.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. ___ he worked hard all year long, he wasn’t able to buy his father an expensive gift.

a. Since

b. Because

c. Even though

  1. ___ he didn’t have much money, he wasn’t able to buy his father an expensive gift.

a. Even though

b. Because

c. Although

  1. ___ he didn’t have much money, he was still able to buy an expensive gift for his father.

a. Unless

b. Although

c. As long as

  1. ___ he worked hard all year long and was able to earn a lot of money, he bought his father a very expensive gift.

a. Though

b. Although

c. Since

  1. ___ spend a lot of money on a gift, he made a present for his father.

a. Before

b. Rather than

c. If only

  1. ___ he buys his father an expensive gift, he won’t buy anything for himself.

a. While

b. Until

c. When

  1. ___ he was shopping for an expensive gift for his father, he realized he didn’t have any money.

a. Even if

b. While

c. Unless

  1. ___ he bought an expensive gift for his father, he felt tremendous joy.

a. When

b. Unless

c. Till

  1. ___ he buys his father an expensive gift, he needs to make sure he has enough money.

a. After

b. Before

c. Unless

  1. ___________ Terry was talking on the phone and not paying attention, her kids were making a big mess in the kitchen.

a. Because

b. After

c. While

Đáp án

Bài tập 1

  1. Because
  2. Although
  3. Unless
  4. As long as
  5. So that
  6. Because
  7. As long as
  8. So that
  9. Although
  10. Even if
  11. Until
  12. While
  13. Even if
  14. Although
  15. As long as

Bài tập 2

  1. C
  2. B
  3. B
  4. C
  5. B
  6. B
  7. B
  8. A
  9. B
  10. C

Hy vọng toàn bộ những kiến thức về liên từ phụ thuộc trên đây sẽ hữu ích với bạn. Hãy lưu lại ngay để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh hơn nhé! Chúc bạn học tập tốt!

Bình luận

Bình luận