Tất tần tật về Liên từ tương quan (Correlative conjunction)

Liên từ trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp phổ biến, thường xuyên được sử dụng. Đúng như tên gọi, liên từ có vai trò nối các cụm từ, các câu và đoạn văn với nhau. Trong bài viết hôm nay, thanhtay.edu.vn sẽ chia sẻ với bạn tất tần tần về liên từ tương quan.

Tất tần tật về Liên từ tương quan (Correlative conjunction)
Tất tần tật về Liên từ tương quan (Correlative conjunction)

1. Định nghĩa Liên từ tương quan 

Liên từ tương quan ( tiếng Anh: Correlative conjunction) là những cặp từ nối có chức năng dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. 

Cặp liên từ tương quan luôn luôn phải đi với nhaukhông thể tách rời được.

Ví dụ:

  • He is both intelligent and hardworking.

(Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.)

  • No sooner did the kids finish their homework, than they went to play soccer.

(Ngay sau khi làm hoàn thành bài tập về nhà thì bọn trẻ đi chơi bóng đá.)

2. Các liên từ tương quan trong tiếng Anh

Có 8 cặp liên từ tương quan thường dùng trong tiếng Anh, đó là:

  • Either… or…
  • Neither… nor…
  • Both… and…
  • Not only… but also…
  • Would rather… than…
  • No sooner… than…
  • Whether… or…
  • Hardly… when…

2.1. Either… or… (hoặc… hoặc…)

Ví dụ:

  • We will either go on a picnic or go to the movie.

(Chúng tôi sẽ đi dã ngoại hoặc đi xem phim.)

  • I can either eat sandwiches or hamburgers.

(Tôi có thể ăn sandwich hoặc hamburger.)

2.2. Neither… nor… (không… cũng không…)

Ví dụ:

  • I don’t neither eat mixed noodles nor eat steak

(Tôi không ăn mì trộn cũng không ăn bít tết)

  • I neither sleep nor do anything.

(Tôi không ngủ cũng không làm bất cứ điều gì)

2.3. Both… and… (vừa… vừa..)

Ví dụ:

  • She is both beautiful and brilliant.

(Cô ấy vừa xinh đẹp vừa tài giỏi.)

  • I both like math and like literature.

(Tôi vừa thích toán vừa thích văn học.)

2.4. Not only… but also… (Không những… mà còn…)

Ví dụ:

  • Mike is not only poor at studying but also lazy to learn.

(Cô ấy vừa xinh đẹp vừa tài giỏi.)

  • My mother not only cooks well but is also skillful.

(Mẹ tôi không chỉ nấu ăn ngon mà còn rất khéo léo.)

2.5. Would rather… than… (Thà… còn hơn…)

Ví dụ:

  • I would rather go to bed than go out to play in the rain.

(Tôi thà đi ngủ còn hơn đi chơi dưới mưa.)

  • He would rather buy a pair of shoes than go to a restaurant.

(Anh ấy thà mua một đôi giày còn hơn đi ăn nhà hàng.)

2.6. No sooner … than … (Ngay khi … thì …)

Ví dụ:

  • No sooner his divorce than he had a new wife.

(Ngay sau khi ly hôn thì anh ta đã có vợ mới.)

  • No sooner I knew the test scores than I showed off to my dad.

(Ngay sau khi tôi biết điểm thi thì tôi đã khoe bố.)

2.7. Whether… or… (Liệu… hay…)

Ví dụ:

  • Whether she is going to study abroad or study domestically

(Liệu rằng cô ấy sẽ đi du học hay học trong nước?)

  • Whether he has changed or remains the same.

(Liệu rằng anh ta có thay đổi hay vẫn như trước kia?)

2.8. Hardly … when … (Khó lòng … khi …)

Ví dụ:

  • She cans hardly walk when she had the accident

(Cô ấy khó lòng đi lại được khi vừa gặp tai nạn.)

  • I can hardly forgive him when lying to me.

(Tôi khó có thể tha thứ cho anh ấy khi nói dối tôi)

3. Phân loại liên từ

3.1. Liên từ kết hợp

Liên từ kết hợp dùng để nối các từ, cụm từ cùng loại hoặc những mệnh đề ngang hàng nhau (tính từ với tính từ, danh từ với danh từ …).

Phân loại liên từ
Phân loại liên từ

Các liên từ kết hợp có thể là:

And (và)I love trees and flowers. (Tôi yêu cây và hoa.) 
But (nhưng) She is very rich but mean. (Cô ấy rất giàu nhưng keo kiệt.)
So (vì vậy)She works hard, so she deserves it. (Cô ấy làm việc chăm chỉ vì vậy cô ấy xứng đáng điều đó.)
Nor (cũng không)I don’t like banana nor orange. (Tôi không thích chuối mà cũng không thích cam.)
Or (hoặc)You can go there by bike or by bus. (Bạn có thế đến đó bằng xe đạp hoặc xe buýt.)
Yet (tuy nhiên)She said she didn’t love him, yet he still loved her. (Cô ấy nói rằng cô ấy không yêu anh ta tuy nhiên anh ta vẫn yêu cô ấy.)
For (vì)She cannot go shopping, for it is raining. (Cô ấy không thể ra ngoài mua sắm vì trời đang mưa.)

Lưu ý: Khi các liên từ nối hai mệnh đề trong một câu, ta cần thêm dấu phẩy (,) sau mệnh đề thứ nhất trước liên từ.

  • He loves watching films, but his mother hates it. 

(Anh ấy thích xem phim nhưng mẹ anh ta thì ghét.)

3.2. Tương liên từ

Một vài liên từ thường kết hợp với các từ khác để tạo thành các tương liên từ. Chúng thường được sử dụng theo cặp để liên kết các cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp.

Các tương liên từ có thể là :

Not only …..but also Không chỉ …..mà cònI like playing not only volleyball but also basketball. (Tôi thích chơi không chỉ bóng chuyền mà cả bóng rổ nữa.)
Not  …. but không phải ….. mà là ….The winner is not Tom but Peter. (Người chiến thằng không phải Tom mà là Peter.
As …. as nhưShe is as beautiful as her mother. (Cô ấy cũng đẹp như mẹ cô ấy.)
Both ….and cả … vàBoth my parents and I like travelling. (Cả bố mẹ tôi và tôi đều thích đi du lịch.)
Either …..orhoặc ….hoặcI want either a sandwich or a pizza. (Tôi muốn một chiếc sandwich hoặc một chiếc pizza.)
Neither ….nor không ….cũng khôngHe drinks neither wine nor beer. (Anh ấy không uống rượu cũng không uống bia.)
Whether ….Or liệu có ….hay khôngI haven’t decided whether to go abroad to study or stay at home. (Tôi vẫn chưa quyết định có đi học ở nước ngoài hay ở nhà.)
No sooner ….than vừa mới ….thì đãNo sooner had they gone out than it rained heavily. (Họ vừa mới ra ngoài thì trời mưa.)
Hardly/Scarcely ….when vừa mới….thì đãHardly/Scarcely had I received the bachelor degree when I was employed. (Tôi vừa mới nhận được bằng đại học thì tôi đã được tuyển dụng.)

3.3. Liên từ phụ thuộc

Liên từ phụ thuộc dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng khác nhau – mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong câu.

Liên từ phụ thuộc thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc.

Tìm hiểu thêm: Phân biệt Nevertheless, However, But và cách dùng chuẩn nhất

3.4. Liên từ chỉ thời gian

Các liên từ chỉ thời gian có thể là:

Once(Một khi) Once you understand this problem, you will find no difficulty.(Một khi bạn hiểu được vấn đề này, bạn sẽ không thấy nó khó nữa.)
When(Khi)When she comes back, she will buy food.(Khi cô ấy về, cô ấy sẽ mua thức ăn.)
As soon as(Ngay sau khi)As soon as I finish the homework, I will go to sleep.(Ngay sau khi làm xong bài tập, tôi sẽ đi ngủ.)
While(Khi/Trong khi)While I was in China, I went out a lot.(Khi tôi ở Trung Quốc, tôi đi chơi rất nhiều.)
By the time(Tính cho tới lúc)By the time I came home, everyone had slept.(Khi  tôi về tới nhà, mọi người đã đi ngủ hết rồi.)
As (Khi)Someone called me as I was taking a bath.(Ai đó đã gọi tôi khi tôi đang tắm.)
Since(Từ khi)I have lived here since I was 10 years old.(Tôi sống ở đây từ khi tôi 10 tuổi.)
Before(Trước khi)She had known the truth before I told her.(Cô ấy đã biết sự thật trước khi tôi nói cho cô ấy.)
After(Sau khi)He came after the train had left.(Anh ấy tới sau khi chuyến tàu rời đi.)
Till/Until(Cho tới khi)I will stay here till/until he comes back.(Tôi sẽ ở lại đây cho tới khi anh ấy quay lại.)
During +N/V-ing (Trong suôt)During my stay, I find him very naughty.(Trong suốt thời gian tôi ở đây, tôi thấy thằng bé rất nghịch.)
Just as(Ngay khi)Just as he entered the house, he saw a thief.(Ngay khi bước vào nhà, anh ta nhìn thấy một tên trộm.)
Whenever(Bất cứ khi nào)Whenever you are free, we will practice speaking English.(Bất cứ khi nào bạn rảnh, chúng ta sẽ thực hành nói Tiếng Anh.)
No sooner ….than ….(Vừa mới…. thì đã…)No sooner had she gone out than he came.(Cô ấy vừa đi ra ngoài thì anh ta tới.)
Hardly/Scarcely … when ….(Vừa mới …thì đã…)Hardly/Scarcely had she had a shower when the phone rang.(Cô ấy vừa mới đi tắm thì điện thoại reo.)

3.5. Liên từ chỉ nơi chốn

Liên từ trong tiếng Anh
Liên từ trong tiếng Anh
Where(Ở đâu)I don’t know where she lives.(Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.)
Anywhere(Bất cứ đâu)I can go anywhere you like.(Tôi có thể tới bất cứ nơi nào bạn muốn.)
Wherever(Bất cứ đâu)You can sit wherever you like.(Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.)

3.6. Liên từ chỉ cách thức

As/ Just as: như là/ giống như là

Ví dụ:

  • He loves flowers as/just as women love. 

(Anh ấy thích hoa cũng như là phụ nữ thích hoa vậy.)

As if/As though: như thể là

Ví dụ:

  • He dresses as if/as though it were in winter even in the summer.

(Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.)

3.7. Liên từ chỉ lý do

Because/Since/As: vì

Now that/ In that/Seeing that: vì rằng + S+V

For: vì

Ví dụ:

  • Now that I am in a foreign country, I visit my home once a year. 

(Vì rằng giờ tôi đang ở nước ngoài, tôi chỉ về thăm nhà được 1 năm 1 lần.)

  • Because/since/as he is tired, he stays at home. 

(Vì anh ấy mệt, anh ấy ở nhà.)

  • They cannot go out, for it rains heavily

(Họ không thể ra ngoài vì trời mưa to.)

  • Ngoài ra, ta còn có các liên từ có cách diễn đạt khác như:

Because of/ Due to/ On account of + V-ing/N:

Ví dụ:

  • Because of being tired, he didn’t go to the school.

(Vì bị mệt, anh ta không đi học.)

  • On account of a storm, the show is postponed.

(Vì có bão, chương trình bị hoãn lại.)

3.8. Liên từ chỉ kết quả

So + Adj/Adv + that: quá ……đến nỗi mà

So + many/much/ (a) few/(a) little + N + that:

 Ví dụ:

  • He is so intelligent that he can do all the difficult exercises

(Anh ấy giỏi tới mức mà anh ấy có thể làm được tất cả những bài tập khó.)

  • There are so many students that there are not enough chairs.

(Có nhiều học sinh tới mức mà không có đủ ghế để ngồi.)

Such + (a/an) + Adj + N + that: quá ….đến nỗi mà

  • It was such a cold day that I just want to stay at home.

(Trời lạnh đến nỗi mà tôi chỉ muốn ở nhà.)

So: vì vậy

  • I don’t have any money, so I cannot buy a television.

(Tôi không có tiền vì vậy tôi không thể mua được một cái ti vi.)

  • Một số trạng từ liên kết hay dùng với nghĩa tương tự:

Therefore/Consequently/As a result/ As a consequence/ With the result that: vì vậy

  • I got up late, with the result that I missed my bus.

(Tôi dậy muộn vì vậy tôi bị lỡ xe buýt.)

3.9. Liên từ chỉ mục đích

So that/ In order that: để mà

  • He learns English so that he can get a better job

(Anh ấy học Tiếng Anh để anh ấy có thể kiếm được công việc tốt.)

Lưu ý: Ngoài ra ta còn có thể dùng cấu trúc

So as (not) to / In order (not) to/ (not) to + V

  •  He works hard so that he can buy a new house.

 = He works hard so as to/in order to/to buy a new house.

(Anh ấy làm việc chăm chỉ để anh ấy có thể mua được một ngôi nhà mới.)

3.10. Liên từ chỉ sự nhượng bộ

Though/Even though/ Although + S + V:  mặc dù

  • Although he is tired, he goes to work. 

(Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn đi làm.)

  • Although she is a beautiful girl, no one loves her.  

(Mặc dù cô ấy rất xinh, không ai yêu cô ấy.)

In spite of/Despite + Ving/N: mặc dù

  • In spite of his broken leg, he goes out

(Mặc dù chân anh ấy bị gãy, anh ấy vẫn đi chơi.)

  • Despite raining, they play soccer

(Mặc dù trời mưa, họ vẫn đá bóng.)

3.11. Liên từ chỉ sự tương phản

While/ Whereas: trong khi

  • Many people like meat, while/whereas others do not. 

(Có rất nhiều người thích thịt lợn trong khi nhiều người lại không.)

Tìm hiểu thêm: Chi tiết cách dùng Keen on – Phân biệt Keen on và be fond of

3.12. Liên từ chỉ so sánh

as….as: giống như

  • She sings as beautifully as her mother. 

(Cô ấy hát hay như mẹ cô ấy.)

than: so với

  • He runs faster than his friend. 

(Anh ấy chạy nhanh hơn bạn của anh ấy)

  • This watch is more expensive than that one. 

(Chiếc đồng hồ này đắt hơn chiếc đồng hồ kia.)

Chú ý:

Ngoài liên từ, chúng ta cũng có thể dùng các trạng từ liên kết để nối các mệnh đề với  nhau:

  • Besides: bên cạnh đó
  • Consequently: do đó
  • Furthermore/Moreover: hơn nữa, vả lại
  • Hence: do đó
  • However/nevertheless/yet: tuy nhiên
  • Therefore/thus: vì thế
  • On the other hand: mặt khác

4. Liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ

Trong tiếng Anh, một số từ cũng được sử dụng để mở đầu cho mệnh đề phụ thuộc, chúng được gọi là đại từ quan hệ. Mặc dù đại từ quan hệ có hình thức và chức năng tương đối giống với liên từ phụ thuộc nhưng hai loại từ này khác nhau.

Liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ
Liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ

Những đại từ quan hệ gốc gồm “who”, “that” và “which” có thể làm chủ ngữ của mệnh đề phụ thuộc trong khi liên từ phụ thuộc không thể đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề. 

Ví dụ:

  • John was the one who had an accident last night.

(John là người gặp tai nạn đêm qua.)

  • We are talking about laptops which we can take easily.

(Chúng ta đang nói về máy tính xách tay, chúng ta có thể dễ dàng mang theo.)

5. Bài tập về liên từ tương quan

Để củng cố kiến thức về liên từ tương quan vừa học, các bạn hãy làm bài tập dưới đây:

Dạng 1. Chọn đáp án đúng:

1. She is neither polite _______ funny.

A. or

B. nor

C. not

D. yet

2. Has she made a decision about _______ to go on the picnic _______ not?

A. If/ then

B. Either/ or

C. Whether/ or

D. What with/ and

3. _______ that is the case, _______ I’m not surprised about what’s happening.

A. If/ then

B. Scarcely/ when

C. Whether/ or

4. _______ had I put my rain pond away, _______ it started raining.

A. No sooner/ than

B. If/ then

C. What with/ and

D. Neither/ nor

5. _________husband ____________ wife loved going to the cinema

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D.whether/ or

6. This salad is _______ delicious _______ healthy.

A. Whether/ or

B. Both/ and

C. Scarcely/ when

D. Rather/ than

7. What is her name? It’s _____________ Ann _______ Annalisa.

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. whether/ or

8. Andrew wasn’t sure __________ to go on holiday ____________ stay at home

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. whether/ or

9. I’m vegan, I eat ___________ dairy __________ eggs

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. whether/ or

10. It snowed ___________ in L.A, ____________ in neighboring cities

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. not only/ but also

Dạng 2. Viết lại câu

1. Mary came to class late. Her motobike had a puncture. (because)

=>_____________________________________

2. Nick used to smoke. He seems to be in good health. (athough)

=>_____________________________________

3. I could not see his face clearly. He was standing in the shadow. (so)

=>_____________________________________

4. We couldn’t get tickets. We queued for an hour. (in spite of)

=>_____________________________________

5. Tom was late. So was Ann (both…and)

=>_____________________________________

6. You don’t practice. You won’t learn to use a keybroad properly. (unless)

=>_____________________________________

7. We can leave today. We can leave tomorrow. (either…or)

=>_____________________________________

8. You can use my car. You drive carefully. (as long as)

=>_____________________________________

9. This prize will mean an honour for him. It will mean an hour for us. (not only…but also)

=>_____________________________________

10. Although he’s got a Vietnamese name, he’s in fact a Cambodian. (despite)

=>_____________________________________

Dạng 3. Điền từ

1. The furniture you ordered yesterday is expected to arrive ………. today or tomorrow.

 A. neither

 B. both

 C. either

 D. not only

2. Security specialists from private companies ………….. government agencies will meet to discuss the problem.

 A. in

 B. both

 C. by

 D. and

3. I like him, ……… I hate his wife.

 A. and

 B. so

 C. when

 D. but

4. She was cleaning the floor……………..her father was reading the newspaper.

 A. when

 B. after

 C. before

 D. while

5. We will leave here …………….we finish our work.

A. so

B. and

C. after

D. because

Dạng 4. Hoàn thành đoặn văn

however  / after all  /  furthermore  /  as a result  /  in other words  / for example  / on the contrary

There’s been a lot of talk about a ‘spaceship’ seen over the town at about eleven o’clock on Friday night. (1)_________, hundreds of enthusiastic sky-watchers have arrived in town, hoping that it will return. But was it really a spaceship? About twenty people say they saw it. (2)_________, there is a photograph which is supposed to show the object in the sky. We know, (3)_________, that trick photos are easy to produce. (4)_________, it is almost certainly a fake. But it would be wrong to treat the whole thing as a joke. (5) _________, all such reports should be carefully investigated. (6)_________, the arrival of a spacecraft from another world would indeed be a serious matter. But usually there is a more simple explanation. Many supposed spaceships turn out to be weather balloons, (7)_________. A similar mistake probably lies behind the belief that someone from another world really did pay us a visit last Friday.

Đáp án:

Dạng 1.

1b3c2a4a6a
5b7b9d8c10d

Dạng 2.

  1. Mary came to class late because her motorbike had a puncture.
  2. Athough Nick used to smoke, he seems to be in good health.
  3. He was standing in the shadow, so I could not see his face clearly.
  4. We couldn’t get tickets in spite of queuing for an hour.
  5. Both Tom and Ann were late.
  6. You won’t learn to use a keybroad properly unless you practice.
  7. We can leave either today or tomorrow.
  8. You can use my car as long as you drive carefully.
  9. This prize will mean an honour not only for him but also for us.
  10. Despite his English name, he’s in fact a Cambodian.

Dạng 3.

  • C
  • D
  • D
  • D
  • C

Dạng 4.

  1. As a result
  2. Furthermore
  3. however
  4. In the words
  5. On the contrary
  6. After all
  7. for example

Trên đây là tất tần tật kiến thức về liên từ tương quan trong tiếng Anh. Loại liên từ này được áp dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng. Vì vậy bạn hãy cố gắng sử dụng thật nhiều trong thực tế để có thể nói tiếng Anh “xịn” hơn cũng như ghi nhớ lâu hơn. Chúc bạn sớm thành công!

Bình luận

Bình luận