Cách dùng Once – Phân biệt cách dùng Once và One ít ai biết

Trong tiếng Anh, từ Once được dùng rất phổ biến. Bên cạnh đó, chúng ta cũng có từ One và thường xuyên nhầm lẫn cách sử dụng của Once và One. Thanhtay.edu.vn sẽ giúp bạn phân biệt Once và One một cách chi tiết trong bài viết sau nhé!

Cách dùng Once - Phân biệt cách dùng Once
Cách dùng Once – Phân biệt cách dùng Once

1. Cấu trúc once và cách dùng

Đầu tiên, hãy cùng tìm hiểu cấu trúc Once là gì trong tiếng Anh.

1.1 Once là gì?

Once trong tiếng Anh được phiên âm là /wʌns/

Once là một trạng từ, giới từ, một liên từ phổ biến trong tiếng anh.

Once khi đóng vai trò trạng từ trong câu sẽ mang nghĩa “một lần” (có thể đi với từ chỉ thời gian đằng sau).

Ví dụ:

  • I have watched this movie once.
    Tôi đã xem bộ phim này một lần. 
  • My father only comes back home once a month.
    Bố tôi chỉ về nhà một lần một tháng. 
  • I’ve never been to America; I hope that I will go there once in my life.
    Tôi chưa từng đến nước Mỹ; Tôi ước rằng tôi sẽ tới đó một lần trong đời.
  • I have been to Thu Le Park once.
    Tôi đã đến công viên Thủ Lệ một lần.

Once khi đóng vai trò là liên từ trong câu thì sẽ mang nghĩa một khi, ngay khi, khi, tương đương với When, As soon as hoặc “sau khi” tương đương với After. 

Ví dụ:

  • Once I arrive at the airport, I’ll immediately call you.
    Một khi tôi tới sân bay, tôi sẽ gọi bạn ngay. 
  • Once I’ve finished this shift, I will meet you.
    Sau khi tôi xong ca làm này, tôi sẽ gặp bạn. 
  • He bought a new car once he had lost the last one.
    Anh ấy mua một chiếc xe mới ngay khi anh ấy mất chiếc cũ. 
  • Jenny seemed to have despair once she found out she had cancer.
    Jenny dường như đã tuyệt vọng khi biết mình bị ung thư.)

Once còn có nghĩa là “đã từng”, thường được dùng để nói về một điều gì đã diễn ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ. Once thường đặt trước động từ hoặc đầu mệnh đề. Nếu có động từ to be  hoặc trợ động từ thì once nằm sau động từ.

Ví dụ:

  • All the people of the world were once Chinese. Can you believe that?
    Tất cả mọi người trên thế giới đã từng là người Trung Quốc. Bạn có thể tin nổi điều này không?
  • This house once belonged to my family.
    Căn nhà này từng thuộc về gia đình tôi. 

1.2. Cách dùng liên từ once

Liên từ once mang nghĩa giống với when, as soon as và after. 

Cấu trúc once khi là liên từ sẽ là:

Once + Hiện tại đơn/ Hiện tại hoàn thành, Tương lai đơn. (Ngay khi làm gì, sẽ làm gì)

Hoặc

Once + Quá khứ hoàn thành, Quá khứ đơn. (Ngay khi đã làm gì, đã làm gì)

Mệnh đề chứa Once có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề còn lại. 

Ví dụ:

  • Once I go to university, I will move to another city.
    Ngay khi đi học đại học, tôi sẽ chuyển đến một thành phố mới.
  • Once Lana has found a new apartment, she will send me her address.
    Một khi Lana tìm được căn hộ mới, cô ấy sẽ gửi tôi địa chỉ. 
  • Once we had graduated, we began learning how to earn money on our own.
    Ngay sau khi chúng tôi tốt nghiệp, chúng tôi bắt đầu học cách tự kiếm tiền.
Cách dùng liên từ Once
Cách dùng liên từ Once
  • Once I have passed my test, My father will let me drive his car.
    Sau khi tôi vượt qua bài kiểm tra, cha tôi sẽ để tôi lái xe của ông ấy.
  • Once he had passed college, Mike began searching for the inn and buying essentials.
    Ngay khi đậu đại học, Mike bắt đầu tìm kiếm nhà trọ và mua những thứ cần thiết.

2. Các biến thể liên quan của Once và cách dùng

At once

At once: ngay lập tức

Ví dụ:

  • I recognized at once that he is a pickpocket.
    Tôi ngay lập tức nhận ra rằng anh ta là một kẻ móc túi.
  • They all started talking at once.
    Tất cả họ bắt đầu nói chuyện cùng một lúc.

For once

For once: lần đầu tiên. For once được sử dụng để nói về điều gì đó chưa từng xảy ra.

Ví dụ:

  • For once, the bus came on time.
    Lần đầu tiên, xe buýt đến đúng giờ.
  • For once, my older brother helped me do my homework.
    Có một lần, anh trai tôi đã giúp tôi làm bài tập.

Just this once

Just this once: chỉ lần này.

Just this once được sử dụng để nói rằng bạn sẽ chỉ làm hoặc yêu cầu thứ gì đó vào một dịp cụ thể.

Ví dụ:

  • I’ll do the housework for you, just this time.
    Tôi sẽ làm việc nhà cho bạn, chỉ lần này thôi.
  • All right, I’ll lend you the money, just this once.
    Được rồi, tôi sẽ cho bạn mượn tiền – chỉ lần này thôi.

Once again

Once again: Một lần nữa (tương tự như once more)

Once again chỉ về điều gì đó mà đã từng xảy ra trước đây.

Ví dụ:

  • Once again, I forgot to wear our group’s uniform.
    Một lần nữa, tôi quên mặc đồng phục của nhóm chúng tôi.
  • Once again, racist attacks are increasing across Europe.
    Một lần nữa, các cuộc tấn công phân biệt chủng tộc đang gia tăng trên khắp châu Âu.
  • I’d like to visit the campus once more before we leave.
    Tôi muốn đến thăm trường một lần nữa trước khi chúng tôi rời đi.

Once or twice

Once or twice: một đôi lần, một vài lần

Ví dụ:

  • I’ve seen him once or twice in town.
    Tôi đã nhìn thấy anh ta một hoặc hai lần trong thị trấn.
  • I have come across her once or twice at university.
    Tôi đã gặp cô ấy một vài lần ở trường đại học.

Once and for all

Once and for all: Một lần và mãi mãi.

Ví dụ:

  • Our intention is to destroy their offensive capability once and for all.
    Mục đích của chúng tôi là phá hủy khả năng tấn công của họ một lần và mãi mãi)

Once in a lifetime

Once in a lifetime: chỉ xảy ra một lần trong đời

Các biến thể liên quan của Once và cách dùng
Các biến thể liên quan của Once và cách dùng

Ví dụ:

  • An opportunity as good as this arises once in a lifetime.
    Một cơ hội tốt như điều này xuất hiện một lần trong đời.

The once

The once: vào một lần duy nhất

Ví dụ:

  • I’ve only played rugby the once, and I never want to play it again.
    Tôi chỉ chơi bóng bầu dục một lần và tôi không bao giờ muốn chơi lại.

Once in a while

Once in a while: Thỉnh thoảng (không thường xuyên)

Ví dụ:

  • Since entering university, my best friend and I have met for lunch once in a while.
    Kể từ khi vào đại học, tôi và bạn thân của tôi thỉnh thoảng mới gặp nhau để ăn trưa.

Once in a blue moon

Once in a blue moon: Không thường xuyên, hiếm khi

Ví dụ:

  • Once in a blue moon, I can solve a challenging Math exercise.
    Thật hiếm khi mà tôi có thể giải được một bài toán siêu khó.

Be in two places at once

Be in two places at once: Tồn tại ở hai hoặc nhiều nơi cùng một lúc

Ví dụ:

  • My dad told he would come to help me but not immediately since he was working, he can’t be in two places at once.
    Bố tôi nói rằng ông ấy sẽ đến giúp tôi nhưng không phải ngay lập tức vì ông ấy đang làm việc, ông ấy không thể ở hai nơi cùng một lúc.

3. Phân biệt once và one trong tiếng Anh

Cặp từ one và once này dùng rất nhiều trong cả văn nói và văn viết, dễ gây nhầm lẫn cho người học. Hãy chắc chắn rằng bạn biết cách dùng cho đúng nhé!

3.1. Cách sử dụng cấu trúc One

  • One được dùng làm đại từ với nghĩa: một người nào đó, một cái gì đó.

Ví dụ:

One of my younger sisters lives in Los Angeles.
(Một trong những em gái của tôi sống ở Los Angeles.)

Mike is one of the hardest and smartest students in my class.
(Mike là một trong những học sinh chăm chỉ và thông minh nhất trong lớp của tôi.)

  • One là tính từ khi đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ví dụ:

One day you will regret that you did not study English hard.
(Một ngày nào đó bạn sẽ hối hận vì đã không chăm chỉ học tiếng Anh.)

One woman is entering the lecture hall. That’s my new teacher.
(Một phụ nữ đang bước vào giảng đường. Đó là giáo viên mới của tôi.)

  • One làm bổ ngữ cho động từ hay giới từ để tránh việc lặp lại danh từ.

Ví dụ:

There are many good students in the class, the teacher has to choose one to join the competition.
(Có rất nhiều học sinh giỏi trong lớp, giáo viên phải chọn ra một người để tham gia cuộc thi.)

There have been a lot of students talking during the lesson, and I have to pick ones out of the class finally.
(Rất nhiều học sinh nói chuyện trong giờ, và cuối cùng tôi đã phải đuổi một vài học sinh ra ngoài.)

There have been many articles about the COVID-19 epidemic and I read about one this morning.
(Đã có rất nhiều bài báo về dịch covid19 và tôi đã đọc về một bài báo sáng nay.)

  • One mang nghĩa là: người ta, thiên hạ…làm chủ ngữ cho động từ số ít.

Ví dụ:

One person who always tries to study hard to achieve high achievement.
(Một người luôn cố gắng học tập chăm chỉ để đạt thành tích cao.)

Where does one buy dough?
(Người ta mua bột ở đâu?)

3.2. Cách sử dụng cấu trúc Once

  • Once mang nghĩa một lần, một dịp

Đây là cấu trúc dễ dùng, hay gặp nhất của Once, được sử dụng linh hoạt trong các thì. 

Ví dụ:

The boss will only talk to each employee once.
(Người sếp sẽ chỉ nói chuyện với mỗi nhân viên một lần.)

My mother goes to aerobics once a week.
(Mẹ tôi đi tập thể dục một lần một tuần.)

I met Son Tung once and it was an unforgettable experience.
(Tôi đã gặp Sơn Tùng một lần và đó là trải nghiệm không thể nào quên được.)

  • Ngoài ta, Once còn mang nghĩa là “cùng một lúc” (at the same time).

Ví dụ:

We came at once.
(Chúng tôi đến cùng một lúc.)

All students started talking at once.
(Tất cả học sinh bắt đầu nói chuyện cùng một lúc.)

How can we start at once?
(Làm sao để chúng ta bắt đầu cùng một lúc.)

  • Once với nghĩa là: trước kia, đã có lần, đã có tới

Ta sử dụng cấu trúc Once để nói về một điều đã diễn ra vào một thời điểm không xác định ở trong quá khứ. 

Once sẽ thường đứng trước động từ thường và sau động từ to be. Tuy nhiên, ta cũng có thể để once ở cuối câu. 

Phân biệt once và one trong tiếng Anh
Phân biệt once và one trong tiếng Anh

Ví dụ:

Jane once visited my house. = Jane visited my house once.
(Jane đã từng đến chơi nhà tôi.)

Smartphones are much cheaper nowadays than they once were.
(Điện thoại thông minh ngày nay đã rẻ hơn rất nhiều so với chúng hồi trước.)

England was once a densely wooded country.
(Nước Anh đã từng là một đất nước đầy cây cối rậm rạp.)

  • Once với nghĩa một khi, ngay khi, sau khi

Như đã nói ở trên, trường hợp này once đóng vai trò là một liên từ.

Ví dụ:

The teacher will give your phone back to you once the class ends.
(Cô giáo sẽ trả lại điện thoại cho bạn khi giờ học kết thúc.)

You’ll feel better once you’ve eaten something.
(Bạn sẽ thấy ổn hơn ngay khi bạn ăn gì đó.)

Chemistry will get easier once you love it.
(Hóa học sẽ trở nên dễ dàng một khi bạn yêu nó.)

4. Bài tập về cấu trúc once

Điền once/ one vào chỗ trống.

  1. Everyone here was _____ a member of my volunteer group.
  2. There are three jackets. Which _____ do you like? 
  3. We _____ met Anya , who is my brother’s girlfriend right now. 
  4. I have only been to Paris _____.
  5. Spending time with _____’s family is the best thing. 
  6. You may have _____ or the other, but not both. 
  7. I will give you your book _____ I finish reading it. 
  8. What will you do _____ you’ve quit the job?
  9. Would you want to try _____ more time?
  10. Houses are much more expensive now than they _____ were.
  11. There are 4 dresses. Which _____ do you like? 
  12. All the people of Asia were_____ Chinese.
  13. Would you want to try _____ more time?
  14. You may have _____ or the other, but not both. 
  15. _____of their pens was broken.
  16. I’ve never been to America, I hope that I will go there_____ in my life.
  17. Where does _____get the tickets?
  18. I will return you your hammer_____I finished my work.
  19. All the people of the world were_____ American.
  20. _____ of their bikes was broken.

Đáp án

  1. once
  2. one
  3. once
  4. once
  5. one
  6. one
  7. once
  8. once
  9. one
  10. once
  11. one
  12. one
  13. once
  14. one
  15. one
  16. once
  17. one
  18. once
  19. once
  20. one

Trên đây là bài viết tổng hợp cách dùng Once cũng như phân biệt Once và One. Mong rằng những thông tin trên đây sẽ giúp ích cho bạn trong việc học tiếng Anh. Hãy theo dõi thanhtay.edu.vn để học thêm nhiều điểm ngữ pháp quan trọng. Chúc các bạn học tập tốt!

Bình luận

Bình luận