Cấu trúc after – Cách dùng & Bài tập chi tiết trong tiếng Anh

Cấu trúc after là một trong những dạng cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng, xuất hiện khá nhiều trong các bài thi Toeic, Ielts hay Toefl… Cấu trúc after cũng có nhiều cách sử dụng, đòi hỏi chúng ta cần năm vững kién thức của 12 thì cơ bản trong tiếng Anh. Hiểu được tầm quan trọng của nó, thanhtay.edu.vn gửi đến bạn bài viết tổng hợp kiến thức về cấu trúc after. 

Cấu trúc after trong tiếng Anh
Cấu trúc after trong tiếng Anh

1. Cấu trúc after và cách dùng

After là liên từ chỉ thời gian mang nghĩa là “sau”

Cùng tìm hiểu tất tần tần về cách dùng và một số cấu trúc after cơ bản thường gặp ngay dưới đây nhé:

1.1. Cấu trúc After + past perfect + simple past

Cấu trúc after được dùng để nói về một sự việc được diễn ra sau khi đã kết thúc một hành động hay sự việc khác.

Cấu trúc: 

After +  past perfect (quá khứ hoàn thành) + simple past (quá khứ đơn)

= Past perfect (quá khứ hoàn thành) + before + simple past (quá khứ đơn)

Ví dụ:

  • After I had done homework, I went out with my friend. (Sau khi kiểm tra xong họ mới trở về nhà.)

=> I had done homework before I went out with my friend.

  • My father went home after he finished work at the machine. (Cha tôi về nhà sau khi ông làm việc xong ở máy.)

=> Before My father went home, he finished work at the machine.

1.2. Cấu trúc After + simple past + simple present

Cấu trúc after đi với thì quá khứ đơnthì hiện tại đơn sử dụng để miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, và để kết quả ở hiện tại.

Ví dụ:

  • After we quarrelled many times, we decide to break up.

(Sau nhiều lần cãi vã, chúng tôi quyết định chia tay.)

  • After everything happened, Mike and Ginny are still best friends.

(Sau khi mọi chuyện xảy ra, Mike và Ginny vẫn là bạn thân của nhau.)

1.3. Cấu trúc After simple past + simple past

Cấu trúc after này miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, kết quả đã kết thúc ở trong quá khứ.

Ví dụ:

  •  After Jenny drove too fast, she caused an accident.

(Sau khi Jenny lái xe quá nhanh, cô ấy đã gây ra một vụ tai nạn)

  • After my teacher gave homework, I finished at class.

(Sau khi giáo viên của tôi giao bài tập về nhà, tôi đã làm xong tại lớp)

1.4. Cấu trúc After + present perfect/simple present + simple future.

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc after để diễn tả sau khi đã làm công việc gì và tiếp tục thực hiện một công việc khác.

Ví dụ:

  • After Mike buys a new motorbike, he will drive to travel.

(Sau khi Mike mua một chiếc xe máy mới, anh ấy sẽ lái xe đi du lịch.)

  • After he has booked the train ticket, he will go to Ho Chi Minh city.

(Sau khi anh ấy đặt vé tàu, anh ấy sẽ đi vào thành phố Hồ Chí Minh.)

Cấu trúc After được sử dụng rất phổ biến trong các dạng bài tập về chia thì. Hãy ghi nhớ cấu trúc after cùng với các thì đi kèm để có thể chia động từ một cách chuẩn xác nhé. 

Xem thêm các bài viết tiếng Anh liên quan:

2. Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc after trong tiếng Anh

Cấu trúc After được sử dụng rất phổ biến trong các dạng bài tập về chia thì. Hãy ghi nhớ cấu trúc after cùng với các thì đi kèm để có thể chia động từ một cách chuẩn xác nhé. 

Bên cạnh đó, bạn không nên bỏ qua những chú ý sau khi sử dụng cấu trúc After trong tiếng Anh.

Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc after trong tiếng Anh
Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc after trong tiếng Anh

Lưu ý 1: Mệnh đề chứa after được hiểu như là một mệnh đề trạng từ chỉ thời gian.

Ngoài ra còn có một số liên từ khác chỉ thời gian như: as (trong khi), while, when (khi, vào lúc), as soon as, since (từ khi), once (ngay khi), before, by the time (trước khi), so long as (chừng nào mà),  as long as …

Ví dụ:

  • When John was in Los Angeles, he saw several museums.

(Khi John ở Los Angeles, anh ấy đã nhìn thấy một số bảo tàng.)

  • I will call you as soon as I receive the semester exam transcript.

(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi nhận được bảng điểm thi học kỳ).

Lưu ý 2: Mệnh đề đi kèm với after có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. Nếu mệnh đề đó đứng vị trí đầu câu thì phải thêm dấu “,”  ở giữa hai mệnh đề.

Ví dụ:

  • After I had work, I walked in the park. 

(Sau khi làm việc xong, tôi đi dạo trong công viên.)

  • I walked in the park after I had work.

(Tôi đi dạo trong công viên sau khi làm việc xong.)

Lưu ý 3: Không sử dụng thì tương lai đơn (will) hoặc Be going to trong các mệnh đề chứa after. sử dụng thì hiện tại đơn (simple present) hoặc thì hiện tại hoàn (present perfect) dùng để nhấn mạnh đến việc đã hoàn thành hành động đó trước khi một hành động khác xảy ra.

Ví dụ:

  • After Anna has a new pencil, she will paint a picture to give me.

(Sau khi Anna có bút chì mới, cô ấy sẽ vẽ một bức tranh để tặng tôi.)

  • After he has bought the movie tickets, he will go to the movies with his girlfriend.

(Sau khi mua vé xem phim xong, anh ấy sẽ đi xem phim với bạn gái.)

3. Cấu trúc before và cấu trúc after giống và khác nhau như thế nào?

Có thể nói, cấu trúc after có vai trò quan trọng ngang ngửa như cấu trúc before, vì cấu trúc after cũng được ra đề khá nhiều trong các bài thi và nó cũng được sử dụng rất nhiều trong văn nói hằng ngày. Vậy thì cấu trúc after và cấu trúc before có gì khác nhau?

Cấu trúc before và cấu trúc after giống và khác nhau như thế nào?
Cấu trúc before và cấu trúc after giống và khác nhau như thế nào?

Trước tiên, trong khi cấu trúc before mang nghĩa là “trước khi” thì cấu trúc after lại mang nghĩa ngược lại là “sau khi” hay “sao đó”.

Nếu như before chỉ có 2 cấu trúc tương ứng với 2 cách dùng thì cấu trúc after có đến 4 cấu trúc và 4 cách dùng cho mỗi cấu trúc. Đó là:

Cấu trúc 1: 

Cấu trúc After + past simple + present simple

Cấu trúc after đi với thì quá khứ đơn và thì hiện tại đơn được sử dụng để miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, và để lại kết quả ở hiện tại.

Ví dụ:

  • After parents have new baby, i feel like i am kicked to the edge. (Sau khi bố mẹ tôi có em bé mới thì tôi cảm giác như mình bị cho ra dìa)

Cấu trúc 2:

Cấu trúc After + present perfect/simple present + simple future

Cấu trúc after trong trường hợp này được sử dụng để diễn tả sau khi đã làm công việc gì sẽ tiếp tục thực hiện một công việc khác

Ví dụ: 

  • After watching TV, i will do the homework. (Sau khi xem ti vi, tôi sẽ làm bài tập về nhà).

Cấu trúc 3:

Cấu trúc After + simple past + simple present

After còn được sử dụng để nói về một sự việc đã diễn ra trong quá khứ và kết quả vẫn còn cho tới hiện tại

Ví dụ:

  • After John broke this cup, she’s still very sad. (Sau khi John làm vỡ chiếc cốc, cô ấy vẫn còn rất buồn).

Cấu trúc 4:

Cấu trúc After simple past + simple past

After được dùng để nói về một sự việc diễn ra trong quá khứ và kết quả cũng đã kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ: 

  • After Binz joined to the Rap Viet Show, he was known as a famous rapper. (Từ khi Binz tham gia chương trình Rap Việt, anh ấy đã được biết đến như một rapper đình đám)

4. Bài tập cấu trúc after

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc after giúp bạn ôn luyện lại kiến thức đã học:

Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong những câu dưới đây:

  1. After they has finished the test, they went home.
  2. After everything happened, they quarrel over dishonesty.
  3. After we had finish our test, we handed in the teacher.
  4. After I discuss it for 2 hours, I solved my problem.
  5. After he won the match, he will have a party.

Đáp án:

  1. Has finished => had finished
  2. Quarrell => quarrelled
  3. Had finish => had finished
  4. Discuss => discussed
  5. Won =>wins.

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc after trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những chia sẻ hữu ích cũng như được tiếp thêm động lực học tiếng Anh. Chúc bạn học tập tốt!

Bình luận

Bình luận