Cấu trúc I hope that, I hope to V, I hope sb to st – Cách dùng chi tiết

Hope trong tiếng Anh có nghĩa là hy vọng. Những bạn có dám chắc mình đã sử dụng thành thạo cấu trúc hope trong tiếng Anh. Nếu vẫn còn mơ hồ với phần ngữ pháp này thì còn chần chờ gì nữa mà không theo dõi ngay bài học của thanhtay.edu.vn ngay sau đây.

Cấu trúc I hope that, I hope to V, I hope sb to st
Cấu trúc I hope that, I hope to V, I hope sb to st

1. Cấu trúc hope trong tiếng Anh

Đầu tiên, chúng ta sẽ khám phá định nghĩa và công thức thường gặp của cấu trúc hope. Hãy note lại những điểm bạn thấy hữu ích nhé.

Định nghĩa cấu trúc hope

Chúng ta sử dụng cấu trúc với động từ hope để nói về những mong đợi trong hiện tại hoặc tương lai mà chúng ta nghĩ có khả năng sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, “hope” là một động từ chính.

Cách sử dụng cấu trúc hope

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V

hoặc

       S + hope + to V

Trong cấu trúc hope cộng với mệnh đề, “that” thường xuyên được lược bỏ. Điều này không ảnh hưởng đến nghĩa của cả câu.

Ví dụ:

  • She hopes that he picks her up from work.

(Cô ấy hy vọng anh đón cô từ chỗ làm).

  • Susie and Annie hope their mother cooked chicken for dinner.

(Susie và Annie hy vọng mẹ của họ đã nấu gà cho bữa tối.)

  • I hope to pass the entrance exam and get into A university.

(Tôi hy vọng sẽ đậu bài kiểm tra đầu vào và được nhận vào đại học A.)

  • We hope you will contact us soon for more information.

(Chúng tôi hy vọng bạn sẽ liên lạc với chúng tôi sớm để biết thêm thông tin.

Chúng ta có thể sử dụng hai câu trả lời ngắn gọn: 

  • I hope so.

(Tôi (cũng) hy vọng như vậy.)

  • I hope not.

(Tôi hy vọng là không.)

Hy vọng cho hiện tại

Chúng ta có thể sử dụng thì hiện tại đơn (với động từ nguyên thể) hoặc thì hiện tại tiếp diễn trong cấu trúc hope nói về hy vọng cho hiện tại.

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

       S + hope (that) + S + be + V-ing

Ví dụ:

  • I hope that the weather where you live is nice.

(Tôi hy vọng chỗ bạn thời tiết đẹp.)

  • I hope that she is having the best time of her life.

(Tôi hy vọng cô ấy đang tận hưởng cuộc sống của mình.)

Hy vọng cho tương lai

Khi nói về hy vọng cho tương lai, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc hope với thì hiện tại đơn (phổ biến hơn) hoặc thì tương lai đơn (ít phổ biến hơn). Việc chọn thì không thường không làm thay đổi ý nghĩa của cả câu.

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

       S + hope (that) + S + will + V

Ví dụ:

  • I hope that Susie comes to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng rằng Susie đến bữa tiệc vào ngày mai.)

  • I hope Susie will come to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng rằng Susie sẽ đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng “can” với cấu trúc hope nói về mong muốn cho tương lai.

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + can + V

Trong công thức này, động từ sau “can” phải ở dạng nguyên thể vì “can” là một động từ khiếm khuyết.

Ví dụ:

I hope that Susie can come to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng rằng Susie có thể đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng “to + infinitive”. Lưu ý rằng khi chúng ta sử dụng ‘to + infinitive’, chủ ngữ phải giống với chủ ngữ của “hope”.

Công thức chung:

       S + hope + to V

Ví dụ:

I hope to come to tomorrow’s party.

= I hope that I can come to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng đến được bữa tiệc ngày mai

= Tôi hy vọng tôi có thể đến được bữa tiệc vào ngày mai.)

Xem thêm các bài viết tiếng Anh:

Hy vọng cho quá khứ

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc hope để nói về quá khứ khi chúng ta nghĩ rằng điều đó có thể thực sự đã xảy ra. Chúng ta cũng có thể sử dụng “hope” cho quá khứ khi một điều gì đó đã xảy ra và kết thúc, nhưng chúng ta không biết kết quả là gì. Chúng ta có thể dùng thì quá khứ đơn, hoặc hiện tại hoàn thành nếu điều đó có ảnh hưởng đến hiện tại.

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V-ed

hoặc

       S + hope (that) + S + have VPP

Ví dụ:

  • I hope I passed the exam I took on Monday.

(Tôi hy vọng tôi đã đỗ bài kiểm tra hôm thứ hai.)

Trong ví dụ trên, chủ ngữ đã tham gia một kỳ thi, nhưng không biết có đậu hay không. Chúng ta vẫn sử dụng “hope” ở thì hiện tại, bởi vì đó là điều mà chủ ngữ hy vọng bây giờ, những điều đang được nghĩ đến là trong quá khứ. 

  • Susie hopes her husband has survived the war.

(Susie hy vọng chồng cô đã sống sót sau trận chiến.)

  • We hope that Annie didn’t get lost.

(Chúng mình hy vọng Annie không bị lạc.)

  • I hope that Bailey has found her purse.

(Tôi hy vọng Bailey đã tìm thấy ví của cô ấy.)

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc hope cho quá khứ khi chúng ta biết kết quả của sự việc. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng “hope” ở thì quá khứ (hoped), do chúng ta không còn hy vọng vào điều này nữa; bởi vì nó đã không xảy ra. Cấu trúc này để nói với ai đó về cảm giác của mình trong quá khứ.

Công thức chung:

       S + hoped + S + V-ed

hoặc

       S + hoped + S + would + V

Ví dụ:

  • Her parents hoped he passed the test.

(Cha mẹ anh ấy đã hy vọng anh ấy vượt qua kỳ thi. (Nhưng anh ấy đã không đậu))

  • I hoped I’d met Susie at the beach.

(Tôi hy vọng sẽ gặp Susie tại bờ biển. (Nhưng tôi không nhìn thấy Susie.))

2. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Hope

Đến đây chắc bạn cũng đã nắm được cấu trúc và cách dùng Hope rồi phải không? Dưới đây là một số điều bạn cần lưu ý khi sử dụng cấu trúc Hope trong tiếng Anh:

  • Hope có thể sử dụng kết hợp với nhiều thì, mỗi thì lại biểu đạt ý nghĩa khác nhau. Vì vậy hãy lưu ý về mặt ngữ nghĩa muốn biểu đạt để chọn các thì cho phù hợp;
  • Động từ Hope được chia tùy theo chủ ngữ và thì của câu.

Ví dụ:

  • I hope everything gets better.

(Tôi hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn.)

  • Lisa hopes that she has driven slowly more.

(Lisa hy vọng rằng cô ấy đã lái xe chậm hơn.)

3. Phân biệt cấu trúc hope và wish

Cấu trúc hopecấu trúc wish có ý nghĩa rất giống nhau. Chúng ta sử dụng chúng để bày tỏ mong muốn của mình về một cái gì đó khác với hiện tại. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt nhỏ để phân biệt hope và wish.

Phân biệt cấu trúc hope và wish
Phân biệt cấu trúc hope và wish

“Hope” chủ yếu thể hiện mong muốn có thể xảy ra, có khả năng cao sẽ xảy ra. 

“Wish” thường thể hiện mong muốn không thể hoặc ít có khả năng xảy ra. 

Ví dụ:

  • They hope to receive a huge gift for Christmas. 

(Họ mong được nhận quà Giáng sinh thật là to.)

  • They wish they could win a lottery.

(Họ ước sẽ trúng xổ số.)

  • I hope I passed the outcome exam of the course.

(Tôi hy vọng tôi đã đậu bài kiểm tra đầu ra của khóa học.)

  • I wish I had passed the outcome exam of the course, but it was too hard for me.

(Tôi ước tôi đã đậu bài kiểm tra đầu ra của khóa học, nhưng bài kiểm tra quá khó so với tôi.)

Để thể hiện mong muốn trong tương lai, “hope” thường sử dụng thì hiện tại đơn còn “wish” chủ yếu theo công thức của câu điều kiện loại hai (tức là sử dụng would từ ở dạng quá khứ khác). Nói về mong ước trong quá khứ, “wish” dùng công thức của câu điều kiện loại ba (tức là sử dụng had + VPP).

Ví dụ:

  • I hope you visit us when you have time to spare.

(Tôi hy vọng bạn sẽ thăm chúng tôi khi bạn rảnh.)

  • I wish you could visit us, but you are too busy.

(Tôi ước bạn có thể thăm chúng tôi, nhưng bạn lại bận rộn quá.)

  • I hope Susie wasn’t badly hurt in the accident.

(Tôi hy vọng Susie không bị thương quá nặng trong vụ tai nạn.)

  • I wish Susie hadn’t been badly hurt in the accident.

(Tôi ước Susie đã không bị thương nặng trong vụ tai nạn.)

Xem thêm các bài viết tiếng Anh:

4. Phân biệt sự khác nhau giữa Hope + present và Hope + will

Hope + present có nghĩa giống với “if” ở trong câu điều kiện.

Ví dụ:

  • We hope that you have a good time
  • “I’ll call you if anything happens.”

Chúng ta dùng hope + will với những ngữ cảnh nhất định.

Ví dụ:

  • I hope that you will be able to finish on time.
  • I hope that you’ll visit us again in the near future.

Lưu ý: Chúng ta có thể thay thế “will” bằng thì hiện tại mà không làm ngữ nghĩa của câu bị thay đổi hay thay đổi rất ít. Nhưng chỉ một số trường hợp nhất định, chúng ta mới có thể làm điều ngược lại.

Ví dụ:

  • • I hope that he has his passport with him. Không phải luôn có thể đổi thành:
  • • I hope that he will have his passport with him.

Bởi vì câu số 1 bao hàm nghĩa cả ở thì hiện tại lẫn thì tương lai, nhưng câu  số hai chỉ mang nghĩa của thì tương lai .

  • • They hope that you’ll remember your promise.
  • =  They hope that you remember your promise.
  • • I hope that you agree to the proposal.

Không thể chuyển thành : I hope that you will agree to the proposal

Câu số 1 có nghĩa là bạn có thể đã trông thấy hoặc nghe nói về đề nghị này rồi, nhưng ở câu số 2, khả năng bạn nhìn thấy đề nghị rất ít hoặc đề nghị đó thậm chí còn chưa được vạch ra.

Lưu ý: Chúng ta vẫn có thể được dùng với ‘hope’ ở thì hiện tại tiếp diễn và sự khác biệt giữa thì hiện tại và thì tương lai càng rõ ràng hơn khi chúng ta dùng cấu trúc này.

Ví dụ: I hope that you’re thinking of me.

Trong câu này, người nói chắc chắn mong người kia nghĩ tới họ ngay lúc đó, nhưng nếu người đó nói:

  • • I hope that you’ll be thinking of me.

Ý nghĩa câu sẽ được hiểu là người nói muốn nói tới một thời điểm trong tương lai.

Tốt hơn hết, chúng ta nên dùng cấu trúc hope + present, thay vì dùng cấu trúc hope + will bởi vì nó linh hoạt hơn. Chúng ta chỉ dùng I +hope nếu bạn muốn nhấn mạnh ý của bạn là nói về tương lai.

5. Các giới từ sau hope

Các giới từ sau hope
Các giới từ sau hope

Hope kết hợp với against

Cấu trúc: 

S + hope + against hope that…

Cách dùng: 

Hope kết hợp với giới từ against được sử dụng trong trường hợp mang nghĩa là hy vọng hão huyền.

Ví dụ:

  • Tom hoped against hope that she loved him.

= (Tom vẫn hy vọng hão rằng cô ấy đã yêu mình.).

Hope kết hợp với for

Cấu trúc: 

S + hope + for the best…

Cách dùng: 

Hope kết hợp với giới từ for mang nghĩa mong được như ý, mong được toại nguyện.

Ví dụ:

  • Hope for the best, but prepare for the worst.

= (Hy vọng điều tốt nhất, nhưng hãy chuẩn bị tinh thần cho những điều tồi tệ nhất.).

6. Bài tập cấu trúc hope

Bài 1: Chọn động từ thích hợp wish/hope và viết câu hoàn chỉnh

  1. Susie has a lot of work to do, but she (wish/hope) that she (can/finish) by 6 p.m..
  2. My girlfriend is always looking at their smartphones. I (wish/hope) she (not/do) that. It’s rude.
  3. My brother bought a suitcase last month. But when he took it on her travels, it broke. He regrets buying it. In other words, he (wish/hope) he (not/buy) it.
  4. Marshall is single. He doesn’t have a girlfriend, but he wants one. In other words, Marshall (wish/hope) he (have) a girlfriend.
  5. Yesterday, Annie asked his colleague if she was pregnant. She got mad at her because she wasn’t. Annie (wish/hope) that she (not/say) that.

Đáp án:

  1. She hopes that she can finish by 6 p.m.
  2. I wish she didn’t do that.
  3. He wishes he hadn’t bought it.
  4. Marshall wishes he had a girlfriend.
  5. Annie wished she hadn’t said that.

Bài 2: Điền từ wish hoặc hope vào chỗ trống

  1. I painted my nails blue, but they look terrible. I ________ I had painted them black.
  2. Susie failed his test. She ________ she had studied more. She ________ she passes her next one.
  3. Annie had to rush to the airport. Her parents ________ she remembered her passport.
  4. My house is too small. I ________ I had a bigger house. I ________ I didn’t live here.
  5. Hanah has a soccer match tomorrow. She ________ her team wins. The game might be canceled though if it rains. She ________ it doesn’t rain.

Đáp án:

  1. wish
  2. wishes/hopes
  3. hoped
  4. wish/wish
  5. hopes/hopes

Trên đây là phần giới thiệu các công thức và ví dụ để bạn có thể hiểu cấu trúc hope trong tiếng Anh và biết được điểm khác nhau giữa cấu trúc với động từ wish và hope. Chúc các bạn học hành tiến bộ và tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.

Bình luận

Bình luận