#4 Cấu trúc Promise: Công thức, cách dùng dễ học và bài tập đáp án

Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta hứa với ai một điều gì đó. Lời hứa giúp đối phương tin tưởng ta hơn và cũng là động lực cho ta phấn đấu. Trong tiếng Anh, người ta sử dụng cấu trúc Promise để nói về câu hứa. Vậy Promise là gì? Khi nào sử dụng cấu trúc Promise? Hãy cùng thanhtay.edu.vn giải đáp tất cả thắc thắc này nhé!

Cấu trúc Promise
Cấu trúc Promise

1. Promise nghĩa là gì?

Để biết được cách đưa ra lời hứa bằng tiếng Anh, thì đầu tiên các bạn phải biết từ “hứa” trong tiếng Anh là gì đúng không nào?

“Hứa, Hứa hẹn hay Ước hẹn” trong tiếng anh là “promise”, là động từ thể hiện hành động, đưa ra một lời hứa hẹn.

2. Cấu trúc promise và cách dùng

2.1. Cấu trúc promise kết hợp với “to Vinf”

Cấu trúc:

S + promise + to Vinf…

Đây là cách dùng đơn giản nhất của cấu trúc promise khi diễn tả một lời hứa sẽ thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ: 

  • I promise to finish the homework before 11 p.m. (Tôi hứa hoàn thành bài tập về nhà trước 11 giờ tối.)
  • Lien promises not to smoke. (Liên hứa không hút thuốc).
  • My boyfriend promised to go out with me tonight. (Bạn trai của tôi đã hứa ra ngoài cùng với tôi tối nay.)

2.2. Cấu trúc promise kết hợp với một mệnh đề

Cấu trúc:

S + promise + (that) + S + V …

Ở dạng này, cấu trúc promise vẫn diễn tả sự hứa hẹn của người nói về việc thực hiện một hành động nào đó nhưng có tính nhấn mạnh vào chủ ngữ thực hiện nhiều hơn.

Ví dụ:

  • Mary promised that she would come to my birthday party. (Mary đã hứa rằng cô ấy sẽ đến tiệc sinh nhật của tôi.)
  • June promises that he won’t go to bed late. (June hứa rằng anh ấy sẽ không đi ngủ muộn.)
  • Linda promises that she will buy gifts for us. (Linda hứa rằng cô ấy sẽ mua quà cho chúng tôi.)

2.3. Cấu trúc promise kết hợp với danh từ

Cấu trúc:

S + promise + someone + something….

Một cách sử dụng khác của cấu trúc promise là kết hợp với danh từ để hứa hẹn ai đó về việc gì.

  • I promised my parents good grades. (Tôi hứa với bố mẹ về điểm số cao.)
  • Linda promised me beautiful gifts. (Linda đã hứa với tôi về những món quà xinh xắn.)
  • My mother promised me a lovely hat for my birthday. (Mẹ tôi đã hứa về một chiếc mũ dễ thương cho ngày sinh nhật của tôi.

Xem thêm các bài viết tiếng Anh:

2.4. Cấu trúc Promise trong câu gián tiếp

Cấu trúc promise thường xuyên xuất hiện ở ngữ pháp câu trực tiếp gián tiếp. Khi viết sang câu gián tiếp, chúng ta đều có thể sử dụng 1 trong 2 cấu trúc promise ở trên.

Cấu trúc:

“S + V…”, S1 say/tell (said/told)

➔ S1 + promise + (that) + S + V + … 

➔ S1 + promise + to Vinf …

Ví dụ:

  • “I will be back before 7 p.m”, Luna said. (“Tôi sẽ quay lại trước 7 giờ tối”, Luna nói.)

➔ Luna promised she would be back before 7 p.m. (Luna hứa cô ấy sẽ quay lại trước 7 giờ tối).

➔ Luna promised to be back before 7 p.m. (Luna hứa cô ấy sẽ quay lại trước 7 giờ tối).

3. Một số Idiom với Promise. 

Một số Idiom với Promise.
Một số Idiom với Promise.
  • A promise is a promise: Một lời hứa là một lời hứa

→ Nhấn mạnh việc giữ lời hứa

  • A promise made is a promise kept: Nói lời phải giữ lấy lời

→ Nhấn mạnh việc thực hiện lời hứa

  • Empty promise: Lời hứa sáo rỗng

→ Hứa mà không có ý định thực hiện

  • Breach of promise: Vi phạm lời hứa

→ Hứa mà không thực hiện được

  • Promise someone the moon: Lời hứa viển vông

→ Lời hứa không thể thực hiện

4. Bài tập cấu trúc promise

 Bài tập cấu trúc promise
Bài tập cấu trúc promise

Bài 1: Chuyển những câu sau sang câu gián tiếp sử dụng cấu trúc promise

  1. June said to me: “I will tell you the secret tomorrow.”

=>

  1. “I won’t tell Anna about the situation”, Linda said 

=>

  1. “I will never do this again ” Jane said to his girlfriend.

=>

  1. Jim said “I’ll visit Linda’s parents when I arrive in Ha Noi”.

=>

Đáp án:

  1. June promised to tell me the secret the following day.
  2. Linda promised not to tell Anna about the situation.
  3. Jane promised his girlfriend not to do that again.
  4. Jim promised to visit Linda’s parents when he arrived in Ha Noi.

Bài 2: Chia dạng đúng của các động từ sau

  1. She promised (buy) ______ a new laptop for me.
  2. Linda promised (pay) ______ 100$ for me.
  3. Ann promised (visit) _____ my house the following month.
  4. Linh promised (finish) _____ her project before 1st September.
  5. I promise (clean) ____ the house everyday.

Đáp án

1. to buy

2. to pay

3. to visit

4. to finish

5. to clean

Bài 3: Hoàn thành câu bằng cách cho dạng đúng của động từ

1. She promised (give) ……………….. me a gift on my birthday. 

2. His girlfriend promised that she ………………. (watch) movie with him. 

3. Did they promise (buy) …………… us candies? 

4. Raising the salary is what they promise (do) ………………..

5. Paul promises that he (pay) ……………….. for the dinner. 

6. Mr.Wright promises (not tell) …………….. anyone about the situation. 

7. Josh promised me that he (not do) ……………… that again.

Đáp án: 

1. to give

2. would watch

3. to buy

4. to do

5. will pay

6. not to tell

7. would not do

Trên đây là bài viết tổng hợp về cấu trúc promise chi tiết nhất. Hy vọng qua bài viết này bạn đọc  đã có thể nắm rõ cách diễn đạt về lời hứa trong tiếng Anh. Thanhtay.edu.vn chúc bạn thành công!

Bình luận

Bình luận