Mẹo học cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh (Infinitive phrase)

Cụm động từ nguyên mẫu (Infinitive phrase) – một loại động từ vô cùng dễ dàng bắt gặp trong mọi đoạn hội thoại tiếng Anh. Vì thế, thanhtay.vn.edu xin gửi đến bạn bài viết mẹo học cụm động từ nguyên mẫu. Hãy cùng theo dõi bài viết nhé!

Mẹo học cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh (Infinitive phrase)
Mẹo học cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh (Infinitive phrase)

1. Định nghĩa cụm động từ nguyên mẫu (Infinitive phrase)

Cụm động từ nguyên mẫu là một cụm từ bắt đầu bằng “to” và theo sau nó là một động từ nguyên mẫu và theo sau là tân ngữ hoặc bổ ngữ (hoặc cả 2, thường là trạng từ).

Cụm động từ nguyên mẫu có chức năng tương tự như động từ nguyên mẫu, thường dùng để nhấn mạnh mục đích của cái gì hay ý kiến của ai đó về điều gì.

Có 3 cụm đồng từ nguyên mẫu. Đó là:

  • Cụm động từ nguyên mẫu hiện tại
  • Cụm động từ nguyên mẫu tiếp diễn: to + be + [hiện tại phân từ]
  • Cụm đồng từ nguyên mẫu hoàn thành: to + have + [quá khứ phân từ]

Tuy có 3 loại nhưng chúng ta chỉ thường gặp cụm động từ nguyên mẫu hiện tại. Hai cụm động từ còn lại thường ít được sử dụng hơn.

2. Chức năng của cụm động từ nguyên mẫu

Cụm động từ nguyên mẫu thường giữ 4 chức năng, tương đương với những vị trí khác nhau.

Chức năng 1: Làm chủ ngữ của động từ

Ví dụ:
To be loved by somebody is happiness.
(Được ai đó yêu thương là hạnh phúc).

Chức năng 2: Làm tân ngữ trực tiếp của động từ

Xem thêm bài viết: Cách phân loại & sử dụng Tân ngữ trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Ví dụ:
I asked Huy to give up his smoking.
(Tôi bảo Huy nên từ bỏ việc hút thuốc).

Chức năng 3: Làm bổ ngữ cho chủ từ

Ví dụ:
His job was to teach handicapped children.
(Công việc của anh ấy là dạy trẻ khuyết tật)

Chức năng 4: Làm trạng từ với các chức năng

  • Nguyên mẫu chỉ mục đích.

Ví dụ: Sally went to the seaside to enjoy fresh air.
(Sally ra biển để tận hưởng không khí trong lành).

  • Chỉ nguyên nhân

Ví dụ:
She decided to study psychology class to understand human behavior.
(Cô ấy quyết định học lớp tâm lý để hiểu được hành vi của con người).

Ví dụ:
His only dream, to become a famous actor, came true.
(Ước mơ duy nhất của anh ấy, trở thành 1 diễn viên nổi tiếng, đã trở thành hiện thực).

  • Bổ nghĩa cho tính từ.

Ví dụ:
My son is certain to get the scholarship next year.
(Con trai tôi chắc rằng sẽ nhận được học bổng vào năm tới).

  • Xuất hiện sau một số tính từ như: anxious, happy, wrong, glad, disappointed, interesting, sad, ready, right, easy, hard, able, unable, difficult, fit, important, pleasant, possible, impossible, sure.

Ví dụ:
It’s important to remember where you put your keys.
(Quan trọng là bạn phải nhớ chỗ để chìa khoá của mình).

3. Phân loại cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh

Phân loại các cụm động từ trong tiếng Anh
Phân loại các cụm động từ trong tiếng Anh

Có 2 cách để chúng ta phân loại cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh. Đó là theo cách sử dụng và theo vị trí của cụm động từ nguyên mẫu trong câu. 

3.1. Phân loại theo cách sử dụng

Chia theo cách dùng, có 3 loại cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh:

1. Cụm động từ nguyên mẫu hiện tại 

To + động từ nguyên thể + tân ngữ/bổ ngữ

Ví dụ: to make a cake, to ride a bike

  • I will try to make a cake for your birthday. 

(Tôi sẽ cố làm một chiếc bánh cho sinh nhật bạn.)

  • I decide to ride a bike to protect the environment. 

(Tôi quyết định đạp xe để bảo vệ môi trường.)

Trên thực thế, dạng đầu tiên – cụm động từ nguyên mẫu hiện tại (to infinitive) được sử dụng nhiều nhất và xuất hiện nhiều nhất trong các đề thi.

2. Cụm động từ nguyên mẫu tiếp diễn

To + be + động từ dạng hiện tại phân từ (V_ing) + tân ngữ/bổ ngữ

Ví dụ: to be playing, to be studying

  • I’d really like to be playing with my cousin in the park right now. 

(Tôi rất muốn được chơi với anh họ tôi tại công viên ngay bây giờ.) 

  • I’m pleased to be studying in the UK. 

(Tôi rất hài lòng vì đang được học tại Anh.)

3. Cụm đồng từ nguyên mẫu hoàn thành

To + have + động từ dạng quá khứ phân từ + tân ngữ/bổ ngữ

Nhấn mạnh vào việc đã xảy ra trước, đã hoàn thành hoặc thể hiện hy vọng, ý định mà người nói chưa thực hiện được. 

Ví dụ: to have done, to have travelled

  • I’m glad to have seen you. 

(Tôi rất mừng vì đã gặp bạn.)

  • I meant to have gone there.

(Đáng lẽ tôi phải tới đó.)  

3.2. Phân loại theo vị trí 

Trong một câu văn, cụm động từ nguyên mẫu có thể đứng ở rất nhiều vị trí khác nhau để giúp câu có ý nghĩa trọn vẹn nhất. 

Cụm động từ phân loại theo vị trí
Cụm động từ phân loại theo vị trí

1. Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò chủ ngữ

Ví dụ:

  • To do exercise is a good way to keep fit. 

(Tập thể dục là cách tốt để giữ vóc dáng.)

  • To be loved by family is the biggest happiness.

(Được yêu thương bởi gia đình là hạnh phúc lớn nhất.)

2. Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ

Ví dụ:

  • You don’t need to finish all the homework. 

(Bạn không cần hoàn thành tất cả bài tập.)

  • Jack decided to move out next year. 

(Jack đã quyết định năm sau ra ở riêng) 

  • I asked my sister to stop making noise. 

(Tôi yêu cầu em gái của tôi ngừng làm ồn.)

3. Cụm động từ nguyên mẫu đi sau từ để hỏi: what, when, where, how,…

Ví dụ:

  • She doesn’t know how to fix her computer. 

(Cô ấy không biết sửa máy tính như thế nào.)

  • The students knew where to go to eat at lunch. 

(Các học sinh đã biết nơi đến để ăn trưa.)

4. Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò trạng ngữ

Trạng ngữ dùng để chỉ mục đích của hành động hoặc nguyên nhân thực hiện hành động đó.

Ví dụ: 

  • She goes home early to cook dinner. 

(Cô ấy về nhà sớm để nấu bữa tối.) 

  • To stay safe during the Covid pandemic, people wash hands regularly. 

(Để an toàn trong đại dịch Covid, chúng ta nên rửa tay thường xuyên.)

5. Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò bổ ngữ cho danh từ

Xem thêm bài viết:

Ví dụ: 

  • My biggest ambition, to create my own company, gives me much motivation. 

(Khát vọng lớn nhất của tôi, thành lập công ty riêng, cho tôi rất nhiều động lực.)

  • Ann’s dream, to become an English teacher, came true. 

(Ước mơ của Ann, trở thành giáo viên tiếng Anh, đã thành hiện thực.)

6. Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò bổ nghĩa cho tính từ

Ví dụ: 

  • He is certain to study abroad next year. 

(Anh ấy chắc chắn sẽ đi du học năm tới.)

  • My son is too short to play the rollercoaster. 

(Con trai tôi quá thấp để chơi trò tàu lượn.)

4. Một số cấu trúc đi với cụm động từ nguyên mẫu (Infinitive phrase)

Không chỉ đứng riêng lẻ trong câu, cụm động từ nguyên mẫu được kết hợp với một số thành phần khác trong câu như tính từ, đại từ,…tạo thành các cấu trúc hay gặp. Trong đó phổ biến nhất là cấu trúc: Tính từ (adj) + to infinitive.

4.1. It is + Adj + of Đại từ nhân xưng + to infinitive: Ai đó như thế nào khi làm gì

Ví dụ: 

  • It is nice of you to help me open the door.

(Bạn thật tốt khi giúp tôi mở cửa.)

  • It is quite polite of you to say that word.

(Bạn khá lịch sự khi nói từ đó.)

4.2. It is + Adj + for Đại từ nhân xưng + to infinitive: Nó như thế nào cho ai để làm gì

Ví dụ: 

  • It is uncomfortable for him to wait so long outside.

(Thật không thoải mái cho anh ấy khi đứng đợi rất lâu ngoài trời.)

  • It is not good for you to eat too much junk food. 

(Nó sẽ không tốt cho bạn khi ăn quá nhiều đồ ăn thiếu chất.)                      

4.3. Too + Adj (+for Đại từ nhân xưng)  + to infinitive: Quá….(cho ai) để làm gì 

Ví dụ: 

  • They are too young to drink wine. 

(Họ còn quá nhỏ để uống rượu.) 

  • He is too short to reach the ball on the shelf. 

(Anh ấy quá thấp để chạm tới quả bóng ở trên giá.)

4.4. So + Adj + as + to infinitive: Quá (thừa)… để làm được gì

Ví dụ: 

  • John is so intelligent to solve this math problem quickly. 

(John quá thông minh để giải quyết nhanh chóng bài toán này.)

  • He is so experienced to receive the salary he wants. 

(Anh ấy quá thừa kinh nghiệm để nhận được mức lương anh ấy muốn.)

Ngoài ra còn có 2 cấu trúc thông dụng sau đây xuất hiện với (cụm) động từ nguyên mẫu. 

4.5. Enough + to infinitive: đủ để làm gì

Ví dụ: 

  • He is old enough to drive. 

(Anh ấy đủ lớn để lái xe.)

Một số cấu trúc đi với cụm động từ(Infinitive phrase)
Một số cấu trúc đi với cụm động từ(Infinitive phrase)
  • I have enough money to buy many masks in the Covid19. 

(Tôi có đủ tiền để mua rất nhiều khẩu trang trong dịch Covid.)

Hãy nhớ một chút: tính từ thì đứng trước enough, còn danh từ thì đứng sau enough nhé!

4.6. Except + to infinitive: ngoại trừ/ ngoài việc… 

Ví dụ: 

  • We can do everything except to betray my manager. 

(Chúng tôi có thể làm mọi việc trừ việc phản bội lại quản lý của tôi.)

  • He has no choice but to accept this offer.

(Anh ấy không có sự lựa chọn nào ngoài chấp nhận lời mời này.)

Chú ý về mặt nghĩa và cấu trúc một chút để không nhầm lẫn với cấu trúc BUT FOR  nhé.

5. Luyện tập về cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh

Mong rằng các bạn đã hiểu hơn và thấy kiến thức “cụm động từ nguyên mẫu” cũng không hề khó khăn. Hãy làm ngay một số bài tập luyện tập dưới đây và check đáp án để xem mình đã hiểu rõ chưa nhé! 

Bài tập 1

1. My mother would like _____ a new cooker on her birthday.

A. have        B. to have had        C. to have        D. to be had

2.  ______ regularly is a good habit to learn English.

A. to practice        B. practice       C. to have practice       D. be practice

3.  They’re strong enough  ______ the competition.

A. joining        B. to joined        C. to join        D. be joined

4.  It’s too boring for me  ______ this all day.

A. do        B. be doing        C. to be done        D. to do

5. I can play every sports except  ______ 

A. to swim        B. swim        C. to have swim        D. swam

Bài tập 2

Dịch những câu sau sang tiếng Anh:

  1. Hoạt động ngoài trời yêu thích của tôi, cắm trại cùng bạn bè, giúp tôi cảm thấy thoải mái. 
  2. Bạn quá trẻ để lo nghĩ nhiều.
  3. Bạn đã có đủ kiến thức để tham dự buổi phỏng vấn ngày mai chưa? 
  4. Nó thật sự khó khăn cho tôi để đạt được điểm A. 
  5. Tôi không đủ tiền để chi trả cho việc mua một chiếc điện thoại mới. 

Đáp án

Đáp án bài 1: 

  1. C – Mẹ tôi muốn có nồi cơm điện mới vào sinh nhật cô ấy.
  2. A – Luyện tập thường xuyên là thói quen tốt để học tiếng Anh.
  3. C – Bọn họ đủ khỏe để tham gia cuộc thi.
  4. D – Nó quá là chán cho tôi để làm việc này cả ngày.
  5. A – Tôi có thể chơi mọi môn thể thao trừ bơi lội.

Đáp án bàiáiais 2: Câu dịch gợi ý

  1. My favorite outdoor activity, to go for a picnic with my friends, helps me to feel relaxed/comfortable. 
  2. You are too young to think too much. 
  3. Do you have enough knowledge to attend the interview tomorrow? 
  4. It is really difficult for me to get the A mark.
  5. I don’t have enough money to afford to buy a new phone. 

Đừng quên bổ sung nhiều hơn các từ vựng tiếng Anh theo các chủ đề để dễ dàng kết hợp với các cụm động từ nguyên mẫu trên đây và áp dụng vào mọi tình huống trong đời sống bạn nhé! Thanhtay.edu.vn chúc bạn học tốt và sớm thành công!

Bình luận

Bình luận