Động từ phức trong tiếng Anh và các cấu trúc phổ biến – Bài tập

Động từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại, động từ tobe, động từ khiếm khuyết, động từ thường và động từ phức. Cách dùng của mỗi loại động từ sẽ có sự khác nhau. Bài viết hôm nay hãy cùng thanhtay.edu.vn tìm hiểu về động từ phức trong tiếng Anh và các cấu trúc phổ biến của động từ phức.

Động từ phức trong tiếng Anh và các cấu trúc phổ biến - Bài tập
Động từ phức trong tiếng Anh và các cấu trúc phổ biến – Bài tập

1. Động từ phức trong tiếng Anh là gì?

Động từ phức (Complex Verbs) là các động từ diễn tả hành động của chủ ngữ “gán” cho tân ngữ một tính chất hay một danh tính nào đó.

Ví dụ:

  • I find the movie boring. – Tôi thấy bộ phim này chán phèo.
    => Động từ “find” “gán” cho tân ngữ “the movie” một tính chất là boring (the movie = boring).
  • I named the dog Meow. (Tôi đặt tên con chó là Meow.)
    => Động từ “named” đã gán cho tân ngữ “the dog” một tính chất “Meow” (the dog = meow).

Xem thêm các bài viết:

2. Cấu trúc thường gặp của động từ phức

Chúng ta tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp chung của các động từ phức.

2.1. Động Từ Phức + Tân Ngữ + Tính Từ

Động từ phức gán cho tân ngữ một tính chất.

Cấu trúc thường gặp của động từ phức
Cấu trúc thường gặp của động từ phức

Ví dụ:

  • He makes me sad.
    Anh ấy làm tôi buồn.
  • We painted the wall yellow.
    Chúng tôi sơn bức tường màu vàng.
  • I feel this story is really emotional.
    Tôi cảm thấy câu chuyện này thực sự xúc động.
  • I find the film boring.
    Tôi thấy bộ phim thật tẻ nhạt.

2.2. Động Từ Phức + Tân Ngữ + (as) + Cụm Danh Từ

Cấu trúc động từ phức gán cho tân ngữ một danh tính.

Ví dụ:

  • Shareholders decided to elect Mr. Santa as chairman of the board of directors.
    Cổ đông quyết định bầu ông Santa làm chủ tịch hội đồng quản trị.
  • People consider him a hero.
    Mọi người xem anh ấy là anh hùng.
  • Subeo is my best friend. I consider him as a member of my family.
    Subeo là bạn thân nhất của tôi. Tôi coi anh ấy như một thành viên trong gia đình mình.

Lưu ý: Tùy vào nghĩa của câu mà động từ phức được sử dụng theo cấu trúc 1 hoặc 2.

3. Những động từ phức phổ biến

STTÝ nghĩaĐộng từ phức
1Ý kiến, cảm nhậnBelieve = tin là
Consider = xem như
Think of = xem như
Find = nhận thấy
2Phát biểuDeclare = tuyên bố
Label = gán cho, liệt vào
Name = đặt tên
Pronounce = tuyên bố, công bố
3Làm cho, khiến cho

Drive = làm cho, khiến cho
Make = làm cho, khiến cho
Render = làm cho, khiến cho
Send = làm cho, khiến cho
Hold = giữ cho
Keep = giữ cho
Turn = làm cho
4Để choLet = để cho
Leave = để cho
Set = để cho
Turn = để cho
5Lựa chọnAppoint = bổ nhiệm
Choose = lựa chọn
Elect = bầu chọn

Ví dụ:

  • People consider him the best scientist of the 20th century.
    Người ta xem ông ấy là nhà khoa học giỏi nhất thế kỷ 20.
  • I believe Michael is a good man.
    Tôi tin rằng Michael là một người đàn ông tốt.
  • The earthquake rendered thousands of people homeless.
    Trận động đất làm cho hàng ngàn người trở nên vô gia cư.
  • The children make me angry.
    Những đứa trẻ làm tôi tức giận.
  • They appointed her (as) captain of the basketball team.
    Họ bổ nhiệm cô ấy làm đội trưởng đội bóng rổ.

Xem thêm: Tổng hợp Cách dùng & Cấu trúc in case trong tiếng Anh

4. Một số lưu ý khi sử dụng động từ phức

Trong tiếng Anh, có nhiều từ vừa đóng vai trò là một động từ phức, vừa là động từ thường. Tùy theo cấu trúc ngữ khác nhau mà chúng ở vai trò khác nhau.

Với động từ Drive

  • He drives me really crazy.
    Anh ấy khiến tôi thực sự phát điên.

=> “Drive” ở đây là động từ phức.

Một số lưu ý khi sử dụng động từ phức
Một số lưu ý khi sử dụng động từ phức
  • He drives very fast.
    Anh ấy lái xe rất nhanh.

=> “Drive” ở đây là nội động từ.

Với động từ Find

  • He finds the book really interesting.
    Anh ấy thấy cuốn sách thực sự thú vị.

=> “Find” ở đây là động từ phức.

  • He finds the book.
    Anh ta tìm thấy cuốn sách.

=> “Find” ở đây là ngoại động từ.

Với động từ Make

  • He makes me happy.
    Anh ấy làm tôi hạnh phúc.

=> “Make” ở đây là động từ phức.

  • He makes me clean the office.
    Anh ta tìm thấy cuốn sách.

=> “Make” ở đây là động từ khởi phát.

5. Bài tập về động từ phức

Chọn và chia động từ thích hợp điền vào chỗ trống (make, name, leave, consider, make).

  1. People —– him the best scientist of the 20th century.
  2. Organizers —– John the winner of the competition.
  3. The storm —– the traffic paralysed.
  4. They —– the street Vo Nguyen Giap.
  5. Please —– her alone!

Đáp án

  1. People consider him the best doctor of the 20th century. (Người ta xem ông ấy là bác sĩ giỏi nhất thế kỷ 20).
  2. Organizers pronounced him the winner of the competition. (Ban tổ chức đã thông báo John là người chiến thắng cuộc thi).
  3. The storm makes the traffic paralysed. (Cơn bão khiến giao thông tê liệt).
  4. They named the street Vo Nguyen Giap. (Người ta đã đặt tên đường phố là Võ Nguyên Giáp).
  5. Please leave her alone! (Hãy để cô ấy yên!)

Kiến thức về tiếng Anh quả thật rất phong phú, nếu chúng ta biết cách học thì chắc chắn sẽ sớm chinh phục được tiếng Anh. Hy vọng những chia sẻ trên đây của thanhtay.edu.vn về động từ phức trong tiếng Anh sẽ giúp bạn có thêm những kiến thức bổ ích cho việc rèn luyện tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập tốt!

Bình luận

Bình luận