Chi tiết cách dùng cấu trúc However trong tiếng Anh – Bài tập có đáp án

Trong tiếng Anh khi muốn diễn tả sự trái ngược chúng ta thường sử dụng But. Thế nhưng cấu trúc however cũng phổ biến không kém. Vậy cách dùng cấu trúc However trong tiếng Anh có khác biệt gì so với But và các cấu trúc tương tự? Bài viết hôm nay thanhtay.edu.vn sẽ giải đáp giúp bạn. Cùng theo dõi nhé!

Chi tiết cách dùng cấu trúc However trong tiếng Anh - Bài tập có đáp án
Chi tiết cách dùng cấu trúc However trong tiếng Anh – Bài tập có đáp án

1. However là gì?

However /haʊˈevə(r)/ trong tiếng Anh mang nghĩa là “tuy nhiên, mặc dù”. However thường được sử dụng với vai trò là một liên từ hoặc trạng từ.

However là gì?
However là gì?

Ví dụ:

  • Mike studied very hard. However, he didn’t pass the exam.
    Mike đã học rất chăm chỉ. Tuy nhiên, anh ấy đã không vượt qua kỳ thi.
  • She ran so fast. She missed the bus, however.
    Cô ấy chạy rất nhanh tuy vậy cô ấy vẫn lỡ chuyến xe buýt.
  • Lisa is an intelligent girl, however, Anna is more than her.
    Lisa là một cô gái thông minh, tuy nhiên Anna hơn cô ấy.
  • They played well; however, they still lost the game.
    Họ đã chơi tốt; tuy nhiên, họ vẫn thua trò chơi.

Một số từ đồng nghĩa với “however” như: but, nonetheless, nevertheless, yet, still, although, though, anyway, even so.

Xem thêm các bài viết:

2. Cách dùng cấu trúc However trong tiếng Anh

2.1. However được dùng như một trạng từ cho cả mệnh đề

However giúp cho thấy được sự liên quan của câu sau với câu trước như thế nào. However có thể đứng ở các vị trí sau:

However đứng đầu câu

Khi “however” đứng ở đầu câu, ta phải dùng dấu “,” ngay phía sau.

Ví dụ:

  • Mike’s health is gradually stabilized. However, it still has the potential to deteriorate.
    Sức khỏe của Mike đang dần ổn định. Tuy nhiên, nó vẫn tiềm ẩn nguy cơ xấu đi.
  • I studied very hard. However, I failed the exam.
    Tôi đã học rất chăm chỉ. Tuy nhiên, tôi đã trượt kỳ thi.

However đứng cuối câu

Trái ngược với khi đứng đầu câu, khi ở cuối câu thì “however” đứng sau dấu “,”.

S + V, however, S + V

Cách dùng However khi đứng cuối câu
Cách dùng However khi đứng cuối câu

Ví dụ:

  • Mike’s health is gradually stabilized. It still has the potential to deteriorate, however.
    Sức khỏe của Mike đang dần ổn định. Tuy nhiên, nó vẫn tiềm ẩn nguy cơ xấu đi.
  • She gave him the money. It is unlikely that this thing will continue for a few days, however.
    Cô ta đã đưa tiền cho anh ấy. Tuy nhiên, không chắc rằng điều này sẽ tiếp tục trong một vài ngày tới.

However đứng giữa câu

Khi đứng giữa câu, However sẽ đứng giữa 2 dấu “,”.

S, however, V hoặc S + V, however + …

Ví dụ: 

  • Mike’s health is gradually stabilizing. It, however, still has the potential to deteriorate.
    Sức khỏe của Mike đang dần ổn định. Tuy nhiên, nó vẫn có khả năng xấu đi.
  • Mike’s health is gradually stabilizing. It still has the potential, however, to deteriorate.
    Sức khỏe của Mike đang dần ổn định. Tuy nhiên, nó vẫn có khả năng xấu đi.

Xem thêm: Cách dùng Otherwise dễ hiểu, chuẩn xác nhất

2.2. However được sử dụng như một trạng từ

However đứng trước tính từ hoặc trạng từ

However + adj/ adv + S + V, S + V hoặc S + V+ however + S + V

Ví dụ:

  • However hard he tried, Mike could not forget his old girlfriend.
    Dù cố gắng đến mấy, Mike vẫn không thể quên được cô bạn gái cũ.
  • She doesn’t drink wine, however thirsty she is.
    Cô ấy không uống rượu, dù cô ấy khát.

However đứng trước much/ many

S + V however much/ many (+ Noun) + S + V

hoặc

However much/ many (+ Noun) + S + V, S + V

Ví dụ:

  • John will never be pleased however he earns much money.
    John sẽ không bao giờ hài lòng dù anh ấy kiếm được nhiều tiền.
  • However much time I spend, she still doesn’t like me.
    Mặc dù tôi có dành thời gian đi nữa, cô ta vẫn không thích tôi.

However được dùng để bắt đầu một câu hỏi

Cấu trúc However khi dùng để bắt đầu một câu hỏi có nghĩa tương tự với “How”.

Ví dụ:

  • However, did Lisa succeed in making her parents agree to let her out to play?
    Lisa làm như thế nào để thành công trong việc thuyết phục bố mẹ cho ra ngoài chơi?
  • However, did you succeed in making her change her mind?
    Bạn làm như thế nào để thành công trong việc thuyết phục cô ấy đổi ý vậy?

2.3. However sử dụng như một liên từ (nối hai mệnh đề)

Cấu trúc: S + V + however + S + V

Ví dụ: 

  • You can play whatever games however you like.
    Bạn có thể chơi bất cứ trò chơi nào bạn thích.
  • You can call her however you call me.
    Bạn có thể gọi cho cô ấy theo cách bạn gọi cho tôi.
  • You can arrange the furniture however you want.
    Bạn có thể sắp xếp đồ đạc theo cách bạn muốn.

3. Phân biệt cấu trúc However với But, Therefore và Nevertheless

However, But, Therefore và Nevertheless mang nghĩa gần giống nhau khiến chúng ta đôi lúc phân vân. Cùng phân biệt sự khác nhau giữa cấu trúc however và một số cấu trúc gần nghĩa để dùng từ chính xác nhé.

3.1. Phân biệt cấu trúc However và But

  • However: “tuy nhiên”, được sử dụng để biểu đạt sự trái ngược giữa hai mệnh đề nhưng không đối nghịch toàn hoàn.
  • But: “nhưng” được sử dụng để nối hai mệnh đề hoàn toàn trái ngược nhau về nghĩa.

Cách phân biệt cách dùng cấu trúc however và but:

HoweverBut
Đứng đầu câu, sau có dấu “,”Không đứng đầu và cuối câu (trong văn viết).
Đứng giữa câu trước có dấu “,”, và phía sau có thể có dấu “,” hoặc không.Thường đứng giữa câu, và phía trước có dấu “,”.
Trang trọng hơn nên thường dùng trong văn viết.Thông dụng hơn trong văn nói.

Ví dụ:

  • I can ride my bike to school, however, that’s not the only means of transportation.
    Tôi có thể đạp xe đến trường, tuy nhiên, đó không phải là phương tiện giao thông duy nhất.
  • I ride my bike to school, but Mike doesn’t.
    Tôi đạp xe đến trường, nhưng Mike thì không.
  • I am scared, however, I’ll try to talk to her.
    Tôi rất sợ, nhưng tôi sẽ thử nói chuyện với cô ấy.
  • I am scared, but I feel excited at the same time.
    Tôi rất sợ, nhưng tôi cũng cảm thấy hào hứng nữa.

3.2. Phân biệt cấu trúc However và Therefore

  • However khi làm trạng từ mang nghĩa là “tuy nhiên, dù sao”.
  • Therefore khi làm liên từ mang nghĩa là “vì/ do (mục đích) đó”, đề cập đến một điều gì đó đã được nêu phía trước. Therefore không thể đứng ở đầu và cuối câu như However.
Phân biệt cấu trúc However với But, Therefore và Nevertheless
Phân biệt cấu trúc However với But, Therefore và Nevertheless

Ví dụ:

  • Nam often studies hard at school; however, he doesn’t get many good marks in some subjects.
    Nam thường chăm chỉ học tập ở trường; tuy nhiên, anh ấy không đạt được nhiều điểm cao trong một số môn học.
  • We were unable to get funding. Therefore, we had to abandon the project.
    Chúng tôi không thể nhận được tài trợ. Vì vậy, chúng tôi đã phải từ bỏ dự án.
  • Mike loves Rosie, however, she doesn’t love him.
    Mike yêu Rosie, tuy nhiên, cô ấy không yêu anh.
  • Mike loves Rosie, therefore he often thinks about her.
    Mike yêu Rosie, vì vậy anh thường nghĩ về cô.

Xem thêm các bài viết:

3.3. Phân biệt cấu trúc However và Nevertheless

Cả hai cấu trúc However và Nevertheless đều được sử dụng để nói về sự tương phản. Tuy nhiên, so với However, Nevertheless được sử dụng với nét nghĩa trang trọng hơn. Cả 2 đều được dùng trong văn phản biện.

Ví dụ:

  • I have lived in Hanoi for 2 years. However, I still cannot remember all the roads here.
    Tôi đã sống ở Hà Nội được 2 năm. Tuy nhiên, tôi vẫn không thể nhớ hết các con đường ở đây.
  • I can understand everything you say. Nevertheless, I am totally against it.
    Tôi có thể hiểu tất cả những gì bạn nói. Tuy nhiên, tôi hoàn toàn phản đối nó.
  • He’s really quite ill these days. In spite of this he remains in good spirits.
    Gần đây anh ấy thật sự không được khỏe. Dù vậy, anh ấy vẫn luôn vui vẻ.
  • Na  has over a million pounds in her bank account. Yet she still gets up at seven every morning to go to work.
    Na có tài khoản ngân hàng lên đến hàng triệu bảng. Dù vậy, cô ấy vẫn thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày để đi làm.

4. Bài tập cấu trúc However có đáp án

Bài 1

Viết lại câu với các từ trong ngoặc.

  1. I tried my best not to cry. I cried. (but)
  2. She looks pretty in that dress. He invites her for a dance. (therefore)
  3. Susie is running late today. She won’t be punished because the teacher hasn’t arrived yet. (however)
  4. We seek compromise. They continue to encroach us. (nevertheless)
  5. I am tired today. I still have to work until 9 p.m. (however)

Bài 2

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

  1. (However/ Although/ Nevertheless) ________ hard he tried, he couldn’t get the trophy.
  2. (Although/ However) _______ she was able to do the exercises, she wasn’t given the points.
  3. (However/ Although/ Nevertheless)________ carefully Sami drove, Sami couldn’t avoid the accident.
  4. Life isn’t long, (However/ But/ Nevertheless)________, I still waste a lot of time. 
  5. The ending of the story is cool, (However/ But/ Nevertheless) _______, I didn’t like it. 

Đáp án

Bài 1

  1. I tried my best not to cry but I cried.
  2. She looks pretty in that dress. Therefore, he invites her for a dance.
  3. Susie is running late today. She, however, won’t be punished because the teacher hasn’t arrived yet. 
  4. We seek compromise. Nevertheless, they continue to encroach us. 
  5. I am tired today. I still have to work until 9 p.m, however.

Bài 2

  1. However
  2. Although
  3. However
  4. Nevertheless/however
  5. However

Kiến thức về cấu trúc However trong tiếng Anh quả thật không hề khó đúng không nào. Với những chia sẻ chi tiết của thanhtay.edu.vn về cấu trúc However và sự khác biệt so với các cấu trúc tương tự chắc chắn rằng sẽ giúp bạn nắm vững và sử dụng chính xác. Hãy lưu lại và ôn tập thường xuyên nhé!

Bình luận

Bình luận