200+ từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo unit

Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là từ vựng tiếng Anh lớp 6. Việc nắm chắc từ vựng giúp bạn dễ dàng áp dụng vào các chủ đề giao tiếp trong đời sống. Vì vậy, trong bài viết này, thanhtay.edu.vn sẽ giúp bạn tổng hợp từ vựng từ vựng tiếng Anh lớp 6 đầy đủ và chi tiết nhất.

1. Lợi ích của việc tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6

Nếu các bạn muốn học tốt tiếng Anh thì việc học từ vựng là không thể thiếu. Các em hãy thử tưởng tượng khi mình không có vốn từ, việc đọc và hiểu thông điệp mà tác giả muốn gửi đến là cực kỳ khó. Đặc biệt, việc thành thạo từ vựng sẽ giúp ta hoàn thiện các kỹ năng nghe, đọc và hiểu các đoạn văn bằng tiếng Anh.

Lợi ích của việc tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6

Các từ vựng tiếng Anh lớp 6 rất phong phú và tính phổ biến trong đời sống thường ngày. Các bạn sẽ rất hứng thú vì ứng dụng được các từ vựng này vào đời sống, hoặc dễ luyện tập để giao tiếp người nước ngoài. Do đó, việc tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 cực kỳ cần thiết.

2. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 chương trình mới

UNIT 1. MY NEW SCHOOL (Ngôi trường mới của tôi)

Chương đầu tiên của bộ từ vựng này khá quen thuộc, với các từ vựng tiếng Anh liên quan đến trường học như: vật dụng ở trường, dụng cụ học sinh, …

  • art /aːt/ (n): nghệ thuật
  • boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú
  • classmate /ˈklæs.meɪt/ (n): bạn học
  • equipment /ɪˈkwɪp mənt/ : (n) thiết bị
  • greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/ (n): nhà kính
  • judo /ˈdʒuː.doʊ/ (n): môn võ judo
  • swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n): hồ bơi
  • pencil sharpener /ˈpen·səl ˌʃɑr·pə·nər/ (n): đồ chuốt bút chì
  • compass /ˈkʌm·pəs/ (n): com-pa
  • school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): cặp đi học
  • rubber /ˈrʌb·ər/ (n): cục tẩy
  • calculator /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ (n): máy tính
  • pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): hộp bút
  • notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ (n): vở
  • bicycle /ˈbɑɪ·sɪ·kəl/ (n): xe đạp
  • ruler /ˈru·lər/ (n): thước
  • textbook /ˈtekstˌbʊk/ (n): sách giáo khoa
  • activity /ækˈtɪv·ɪ·t̬i/ (n): hoạt động
  • creative /kriˈeɪ·t̬ɪv/ (adj): sáng tạo
  • excited /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ (adj): phấn chấn, phấn khích

UNIT 2. MY HOME (Ngôi nhà của tôi)

Sau khi đã tiếp cận được những từ vựng tiếng anh lớp 6 về trường học tại Unit 1. Qua Unit 2 bạn sẽ được học cách gọi tên các căn phòng trong nhà, vật dụng thiết bị ở nhà,…

  • town house /ˈtaʊn ˌhaʊs/ (n): nhà phố
  • country house /ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ (n): nhà ở nông thôn
  • villa /ˈvɪl.ə/ (n): biệt thự
  • stilt house /stɪltsˌhaʊs / (n): nhà sàn
  • apartment /əˈpɑːrt.mənt/ (n): căn hộ
  • living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ (n): phòng khách
  • bedroom /ˈbed.ruːm/ /ˈbed.rʊm/ (n): phòng ngủ
Từ vựng tiếng Anh lớp 5 chủ đề MY HOME (Ngôi nhà của tôi)
  • kitchen /ˈkɪtʃ·ən/ (n): nhà bếp
  • bathroom /ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/ (n): nhà tắm
  • hall /hɑːl/ (n): phòng lớn
  • attic /ˈæt̬.ɪk/ (n): gác mái
  • amp /læmp/ (n): đèn
  • toilet /ˈtɔɪ·lɪt/ (n): nhà vệ sinh
  • bed /bed/ (n): giường
  • cupboard /ˈkʌb·ərd/ (n): tủ chén
  • wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n): tủ đựng quần áo
  • fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh
  • chair /tʃeər/ (n): ghế
  • air-conditioner /ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/ (n): máy điều hòa không khí
  • table /ˈteɪ bəl/ (n): bàn
  • sofa /ˈsoʊ·fə/ (n): ghế trường kỷ, ghế sô pha
  • behind /bɪˈhaɪnd/ (pre): ở phía sau, đằng sau
  • between /bɪˈtwin/ (pre): ở giữa
  • chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n): ngăn kéo tủ
  • crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj): kì dị, lạ thường
  • department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/ (n): cửa hàng bách hóa
  • dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n): máy rửa bát (chén) đĩa
  • furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n): đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
  • in front of /ɪn ‘frʌnt ʌv/ (pre): ở phía trước, đằng trước
  • messy /ˈmes.i/ (adj): lộn xộn, bừa bộn
  • microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n): lò vi sóng
  • move /muːv/ (v): di chuyển, chuyển nhà
  • next to /’nɛkst tu/ (pre): kế bèn, ở cạnh
  • under /ˈʌn dər/ (pre): ở bên dưới, phía dưới

UNIT 3. MY FRIENDS (Những người bạn của tôi)

Unit 3 cung cấp cho các bạn vốn từ vựng để có thể miêu tả một cách cơ bản về ngoại hình, tính cách của những người bạn xung quanh ta.

  • arm /ɑːrm/ (n): cánh tay
  • ear /ɪər/ (n): tai
  • eye /ɑɪ/ (n): mắt
  • leg /leɡ/ (n): chân
  • nose /noʊz/ (n): mũi
  • finger /ˈfɪŋ·ɡər/ (n): ngón tay
  • tall /tɔl/ (a): cao
  • short /ʃɔrt/ (a) ùn, thấp
  • big /bɪg/ (a): to
  • small /smɔl/ (a): nhỏ
  • active /ˈæk tɪv/ (adj): hăng hái, năng động
  • appearance /əˈpɪər·əns/ (n): dáng vẻ, ngoại hình
  • boring /ˈbɔː.rɪŋ/ (adj): buồn tẻ
  • confident /ˈkɒn fɪ dənt/ (adj): tự tin, tin tưởng
  • curious /ˈkjʊər·i·əs/ (adj): tò mò, thích tìm hiểu
  • gardening /ˈɡɑrd·nɪŋ/ (v): làm vườn
  • firefighter /ˈfɑɪərˌfɑɪ·t̬ər/ (n): lính cứu hỏa
  • fireworks /ˈfɑɪərˌwɜrks/ (n): pháo hoa
  • funny /ˈfʌn i/ (adj): buồn cười, thú vị
  • generous /ˈdʒen·ə·rəs/ (adj): rộng rãi, hào phóng
  • patient /ˈpeɪ·ʃənt/ (adj): điềm tĩnh
  • personality /ˌpɜr·səˈnæl·ɪ·t̬i/ (n): tính cách, cá tính
  • reliable /rɪˈlɑɪ·ə·bəl/ (adj): đáng tin cậy
  • serious /ˈsɪr.i.əs/ (adj): nghiêm túc
  • shy /ʃɑɪ/ (adj): bẽn lẽn, hay xấu hổ
  • sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj): dáng thể thao, khỏe mạnh

UNIT 4. MY NEIGHBOURHOOD (Nơi tôi sống)

Unit 4 sẽ giới thiệu đến các bạn một loạt từ vựng tiếng Anh lớp 6 chỉ địa điểm cũng như các tính từ để các em có thể miêu tả, diễn đạt nơi sống của bản thân trong tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 chủ đề MY NEIGHBOURHOOD (Nơi tôi sống)
  • statue /ˈstætʃ·u/ (n): tượng
  • square /skweər/ (n): quảng trường
  • railway station /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ (n): nhà ga
  • cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ
  • memorial /məˈmɔːr.i.əl/ (n): đài tưởng niệm
  • left /left/ (n, a): trái
  • right /raɪt/ (n, a): phải
  • straight /streɪt/ (n, a): thẳng
  • narrow /ˈner.oʊ/ (a): hẹp
  • noisy /ˈnɔɪ.zi/ (a): ồn ào
  • crowded /ˈkraʊ.dɪd/ (a): đông đúc
  • quiet /ˈkwaɪ ɪt/ (a): yên tĩnh
  • art gallery /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ (n): phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
  • backyard /ˌbækˈjɑːrd/ (n): sân phía sau nhà
  • cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ lớn, thánh đường
  • convenient /kənˈvin·jənt/ (adj): thuận tiện, thuận lợi
  • dislike /dɪsˈlɑɪk/ (v): không thích, không ưa, ghét
  • exciting /ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/ (adj): thú vị, lý thú, hứng thú
  • fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt vời
  • historic /hɪˈstɔr ɪk/ (adj): cổ, cổ kính
  • inconvenient /ˌɪn·kənˈvin·jənt/ (adj): bất tiện, phiền phức
  • incredibly /ɪnˈkred·ə·bli/ (adv): đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ
  • modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện dại
  • pagoda /pəˈɡoʊ·də/ (n): ngôi chùa
  • palace /ˈpæl·əs/ (n): cung điện, dinh, phủ
  • peaceful /ˈpis·fəl/ (adj): yên tĩnh, bình lặng
  • polluted /pəˈlut/ (adj): ô nhiễm
  • suburb /ˈsʌb·ɜrb/ (n): khu vực ngoại ô
  • temple /ˈtem·pəl/ (n): đền, điện, miếu
  • terrible /ˈter·ə·bəl/ (adj): tồi tệ
  • workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/ (n) phân xưởng (sản xuất, sửa chữa…)

UNIT 5. NATURAL WONDERS OF THE WORLD (Kỳ quan thiên nhiên thế giới)

Unit 5 sẽ giới thiệu đến bạn bộ về du lịch cũng như các cảnh quan trên thế giới.

  • sun cream /ˈsʌn ˌkriːm/ (n): kem chống nắng
  • scissor /ˈsɪz.ər/ (n): cái kéo
  • sleeping bag /ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/ (n): túi ngủ
  • backpack /ˈbækˌpæk/ (n): ba lô
  • compass /ˈkʌm·pəs/ (n) la bàn
  • desert /dɪˈzɜrt/ (n) sa mạc
  • mountain /ˈmɑʊn·tən/ (n): núi
  • lake /leɪk/ (n): hồ nước
  • river /ˈrɪv·ər/ (n): sông
  • forest /ˈfɔr·əst/ (n): rừng
  • waterfall /ˈwɔ·t̬ərˌfɔl/ (n): thác nước
  • boat /boʊt/ (n): con thuyền
  • boot /buːt/ (n): giày ủng
  • cave /keɪv/ (n): hang động
  • cuisine /kwɪˈziːn/ (n): kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
  • diverse /ˈdɑɪ·vɜrs/ (adj): đa dạng
  • essential /ɪˈsen·ʃəl/ (adj): rất cần thiết
  • island /ˈaɪ.lənd/ (n): hòn đảo
  • rock /rɑk/ (n): hòn đá, phiến đá
  • thrilling /ˈθrɪl·ɪŋ/ (adj) (gây): hồi hộp
  • torch /tɔrtʃ/ (n): đèn pin
  • travel agent’s /ˈtræv·əl eɪ·dʒənt/(n) công ty du lịch
  • valley /ˈvæl·i/ (n): thung lũng
  • windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): môn thể thao lướt ván buồm
  • wonder /ˈwʌn·dər/ (n): kỳ quan

UNIT 6. OUR TET HOLIDAY (Kỳ nghỉ Tết của chúng tôi)

Kì nghỉ Tết là chủ đề cực kỳ thú vị đối với tất cả chúng ta. Thêm vào đó, Tết cũng là một phần văn hoá của người Việt. Việc học các từ vựng về ngày Tết cổ truyền giúp bạn hiểu thêm về văn hoá dân tộc.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề OUR TET HOLIDAY (Kỳ nghỉ Tết của chúng tôi)
  • flower /ˈflɑʊ·ər/ (n): hoa
  • firework /ˈfaɪr.wɝːk/ (n): pháo hoa
  • lucky money /ˈlʌk i ˈmʌn i/ (n): tiền lì xì
  • apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈblɑs·əm/ (n): hoa mai
  • peach blossom /pitʃ ˈblɑs·əm/ (n) hoa đào
  • make a wish: ước một điều ước
  • go to a pagoda: đi chùa
  • decorate /ˈdek·əˌreɪt/ (v): trang trí, trang hoàng
  • plant trees: trồng cây
  • watch fireworks: xem pháo hoa
  • hang a calendar: treo một cuốn lịch
  • give lucky money: cho tiền lì xì
  • do the shopping: mua sắm
  • visit relative: thăm người thân
  • buy peach blossom: mua hoa đào
  • clean furniture: lau chùi đồ đạc
  • calendar /ˈkæl ən dər/ (n): lịch
  • celebrate /ˈsel·əˌbreɪt/ (v): kỉ niệm
  • family gathering (n): sum họp gia đình
  • feather /ˈfeð·ər/ (n): lông (gia cầm)
  • first-footer /ˈfɜrstˈfʊt/ (n): người xông nhà (đầu năm mới)
  • remove /rɪˈmuv/ (v): rủ bỏ
  • wish /wɪʃ/ (n,v): lời ước

UNIT 7. TELEVISION (Truyền hình)

Unit 7 trong bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 giúp bạn tiếp cận với nguồn từ vựng liên quan đến truyền hình, các danh từ chỉ người liên quan đến truyền hình, …

NHẬP MÃ THANHTAY5TR - NHẬN NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • cartoon /kɑrˈtun/ (n): phim hoạt hình
  • game show /ˈɡeɪm ˌʃoʊ/ (n): chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí
  • film /fɪlm/ (n): phim truyện
  • comedy /ˈkɑː.mə.di/ (n): hài kịch, phim hài
  • newsreader /ˈnjuːzˌriː.dər/ (n): người đọc bản tin trên đài, truyền hình
  • weatherman /ˈweð·ərˌmæn/ (n): người thông báo tin thời tiết trên đài, ti vi
  • adventure /ədˈven·tʃər/ (n) cuộc phiêu lưu
  • announce /əˈnɑʊns/ (v): thông báo
  • audience /ˈɔ·di·əns/ (n): khán giả
  • character /ˈkær·ək·tər/ (n): nhân vật
  • clumsy /ˈklʌm·zi/ (adj): vụng về
  • documentary /ˌdɑk·jəˈmen·tə·ri/ (n): phim tài liệu
  • educate /ˈedʒ·əˌkeɪt/ (v): giáo dục
  • educational /ˌedʒ·əˈkeɪ·ʃən·əl/ (adj): mang tính giáo dục
  • entertain /ˌen·tərˈteɪn/ (v): giải trí
  • event /ɪˈvent/ (n): sự kiện
  • fair /feər/ (n): hội chợ, chợ phiên
  • funny /ˈfʌn i/ (adj): hài hước
  • main /meɪn/ (adj): chính yếu, chủ đạo
  • manner /ˈmæn ər/ (n): tác phong, phong cách
  • musical /ˈmju·zɪ·kəl/ (n): buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch
  • national /ˈnæʃ·ə·nəl/ (adj): thuộc về quốc gia
  • programme /ˈproʊ.ɡræm/ (n): chương trình
  • remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ (n): điều khiển (ti vi) từ xa
  • reporter /rɪˈpɔr·t̬ər/ (n): phóng viên
  • schedule /ˈskedʒ.uːl/ (n): chương trình, lịch trình
  • series /ˈsɪər·iz/ (n): phim dài kỳ trên truyền hình
  • viewer /ˈvju·ər/ (n): người xem (ti vi)

UNIT 8. SPORTS AND GAMES (Thể thao và trò chơi)

Ở Unit 8, các bạn sẽ biết cách gọi tên các môn thể thao bằng tiếng Anh cũng như những tính từ diễn đạt cảm xúc liên quan.

  • badminton /ˈbædˌmɪn·tən/ (n): cầu lông
  • volleyball /ˈvɑl·iˌbɔl/ (n): bóng chuyền
  • football /ˈfʊtˌbɔl/ (n): bóng đá
  • horse race /hɔːrs ˈreɪs/ (n): đua ngựa
  • basketball /ˈbæs·kɪtˌbɔl/ (n): bóng rổ
  • baseball /ˈbeɪsˌbɔl/ (n): bóng chày
  • tennis /ˈten·ɪs/ (n): quần vợt
  • table tennis /ˈteɪ·bəl ˌten·ɪs/ (n): bóng bàn
  • regatta /rɪˈɡɑː.t̬ə/ (n): cuộc đua thuyền
  • gymnastics /dʒɪmˈnæs·tɪks/ (n): thể dục dụng cụ
  • marathon /ˈmær·əˌθɑn/ (n): cuộc đua ma-ra-tông
  • pole vault /ˈpoʊl ˌvɔlt/ (n): nhảy sào
  • athletics /æθˈlet̬·ɪks/ (n): điền kinh
  • hurdle rate /ˈhɜr·dəl reɪt/ (n): nhảy rào
  • weightlifting /ˈweɪtˌlɪf·tɪŋ/ (n): cử tạ
  • swimming /ˈswɪm·ɪŋ/ (n): bơi lội
  • ice-skating /ˈɑɪs ˌskeɪt/ (n): trượt băng
  • water-skiing /ˈwɔ·t̬ər ˈskiː.ɪŋ/ (n): lướt ván nước
  • high jumping /ˈhaɪˌdʒʌmp/ (n): nhảy cao
Từ vựng tiếng Anh chủ đề SPORTS AND GAMES (Thể thao và trò chơi)
  • archery /ˈɑr·tʃə·ri/ (n): bắn cung
  • windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): lướt ván buồm
  • cycling /ˈsaɪ klɪŋ/ (n): đua xe đạp
  • athlete /ˈæθˌlit/ (n): vận động viên
  • career /kəˈrɪər/ (n): nghề nghiệp, sự nghiệp
  • congratulations /kənˌɡrætʃ·əˈleɪ·ʃənz/ (n): xin chúc mừng
  • elect /ɪˈlekt/ (v): lựa chọn, bầu chọn
  • equipment /ɪˈkwɪp mənt/ (n): thiết bị, dụng cụ
  • exhausted /ɪɡˈzɑː.stɪd/ (adj): mệt nhoài, mệt lử
  • fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt
  • fit /fɪt/ (adj): mạnh khỏe
  • gym /dʒɪm/ (n): trung tâm thể dục
  • racket /ˈræk·ɪt/ (n): cái vợt (cầu lông…)
  • skateboard /ˈskeɪt.bɔːrd/: (n, v) ván trượt, trượt ván
  • ski /ski/ (n, v): trượt tuyết, ván trượt tuyết
  • skiing /ˈskiː.ɪŋ/ (n): môn trượt tuyết
  • sports competition /spɔːrts ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua thể thao
  • sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj) khỏe mạnh, dáng thể thao

UNIT 9. CITIES OF THE WORLD (Các thành phố trên thế giới)

Unit 9 là một loạt các từ vựng liên quan đến nước ngoài cũng như các di sản trên thế giới.

  • Asia /ˈeɪ.ʒə/ (n): châu Á
  • Africa /ˈæf.rɪ.kə/ (n): châu Phi
  • Europe /ˈjʊr.əp/ (n): châu Âu
  • Holland /ˈhɑː.lənd/ (n): Hà Lan
  • Australia /ɑːˈstreɪl.jə/ (n): Úc
  • America /əˈmer.ɪ.kə/ (n): châu Mỹ
  • Antarctica /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ (n): châu Nam Cực
  • common /ˈkɒm ən/ (adj): phổ biến, thông dụng
  • continent /ˈkɑn·tən·ənt/ (n): châu lục
  • creature /ˈkri·tʃər/ (n): sinh vật, tạo vật
  • design /dɪˈzɑɪn/ (n, v): thiết kế
  • journey /ˈdʒɜr·ni/ (n): chuyến đi
  • landmark /ˈlændˌmɑrk/ (n): danh thắng (trong thành phố)
  • lovely /ˈlʌv·li/ (adj): đáng yếu
  • musical /ˈmju·zɪ·kəl/ (n): vở nhạc kịch
  • palace /ˈpæl·əs/ (n): cung điện
  • popular /ˈpɑp·jə·lər/ (adj): nổi tiếng, phổ biến
  • postcard /ˈpoʊstˌkɑrd/ (n): bưu thiếp
  • symbol /ˈsɪm·bəl/ (n): biểu tượng
  • tower /ˈtɑʊ·ər/: (n) tháp
  • UNESCO World Heritage /juːˈnes.koʊ wɜrld ˈher·ə·t̬ɪdʒ/ (n): di sản thế giới được UNESCO công nhận
  • well-known /ˈwelˈnoʊn/ (adj): nổi tiếng

UNIT 10. OUR HOUSES IN THE FUTURE (Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta)

Bài học này cung cấp đến bạn các từ vựng tiếng Anh liên quan đến nhà cửa như các loại nhà, các thiết bị gia dụng, …

  • apartment /əˈpɑrt·mənt/ : căn hộ
  • condominium /ˌkɑn·dəˈmɪn·i·əm/ (n): chung cư
  • penthouse /ˈpent·hɑʊs/ (n): tầng trèn cùng của một tòa nhà cao tầng
  • basement apartment /ˈbeɪs·mənt əˈpɑrt·mənt/ (n): căn hộ tầng hầm
  • villa /ˈvɪl·ə/ (n): biệt thự
  • cable television (TV cable) /ˈkeɪ·bəl ˈtel·əˌvɪʒ·ən/ (n): truyền hình cáp
  • fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh
  • appliance /əˈplɑɪ·əns/ (n): thiết bị, dụng cụ
  • automatic /ˌɔ·t̬əˈmæt̬·ɪk/ (adj): tự động
  • castle /ˈkæs·əl/ (n): lâu đài
  • comfortable /ˈkʌm·fər·t̬ə·bəl/ (adj): đầy đủ, tiện nghi
  • helicopter /ˈhel·ɪˌkɑp·tər/ (n): máy bay trực thăng
  • hi-tech /ˈhɑɪˈtek/ (adj): kỹ thuật cao
  • look after /lʊk ˈæf tər/ (v): trông nom, chăm sóc
  • modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện đại
  • motorhome /ˈməʊtəˌhəʊm/ (n): nhà lưu động (có ôtô kéo)
  • skyscraper /ˈskɑɪˌskreɪ·pər/ (n): nhà chọc trời
  • smart /smɑːrt/ (adj): thông minh
  • solar energy /ˌsoʊ.lɚ ˈen.ɚ.dʒi/ (n) năng lượng mặt trời
  • space /speɪs/ (n) không gian vũ trụ
  • special /ˈspeʃ·əl/ (adj) đặc biệt
  • UFO /ˌjuː.efˈoʊ/ viết tắt của từ Unidentified Flying Object (n) vật thể bay, đĩa bay

UNIT 11. OUR GREENER WORLD (Thế giới xanh hơn của chúng ta)

  • air pollution /eər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm không khí
  • soil pollution /sɔɪl pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm đất
  • deforestation /diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/ (n): nạn phá rừng, sự phá rừng
  • noise pollution /nɔɪz pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm tiếng ồn
  • water pollution /ˈwɔ·t̬ər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm nước
  • be in need /bɪ ɪn nid/ (v): cần
  • cause /kɔz/ (v): gây ra
  • charity /ˈtʃær·ɪ·t̬i/ (n): từ thiện
  • disappear /ˌdɪs·əˈpɪər/ (v): biến mất
  • do a survey /du eɪ ˈsɜr·veɪ/: tiến hành cuộc điều tra
  • effect /ɪˈfɛkt/ (n): ảnh hưởng
  • electricity /ɪˌlekˈtrɪs·ət̬·i/ (n): điện
  • energy /ˈen·ər·dʒi/ (n): năng lượng
  • environment /ɪnˈvɑɪ·rən·mənt/ (n): môi trường
  • natural /ˈnætʃ·ər·əl/ (adj): tự nhièn
  • pollute /pəˈlut/ (v): làm ô nhiễm
  • pollution /pəˈlu·ʃən/ (n): sự ô nhiễm
  • recycle /riˈsɑɪ·kəl/ (v): tái chế
  • recycling bin /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪn/ (n): thùng đựng đồ tái chế
  • reduce /rɪˈdus/ (v): giảm
  • refillable /ˌriːˈfɪl.ə.bəl/ (adj): có thể bơm, làm đầy lại
  • reuse /riˈjuz/ (v): tái sử dụng
  • sea level /ˈsi ˌlev·əl/ (n): mực nước biển

UNIT 12. ROBOT (Người máy)

Unit 12 sẽ là chủ đề thú vị đối với các bạn “Robot”. Với những từ vựng trong bộ chủ đề này, các bạn có thể diễn đạt tưởng tượng của bản thân bằng tiếng Anh về các người máy trong tương lai

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ROBOT (Người máy)
  • play football /pleɪ ˈfʊtˌbɔl/ : chơi bóng đá
  • sing a song /sɪŋ eɪ /sɔŋ/: hát một bài hát
  • teaching robot /ˈtiː.tʃɪŋ ˈroʊ.bɑːt/: người máy dạy học
  • worker robot /ˈwɜr·kər ˈroʊ.bɑːt/: người máy công nhân
  • doctor robot /ˈdɑk·tər/: người máy bác sĩ
  • home robot /hoʊm ˈroʊ.bɑːt/: người máy gia đình
  • laundry /ˈlɑːn.dri/ (n): giặt ủi
  • make the bed /meɪk ðə bed/: dọn giường
  • cut the hedge /kʌt ðə hedʒ/: cắt tỉa hàng rào
  • do the dishes /du ðə dɪʃ:ez/: rửa chén
  • (good/bad) habits /ˈhæb.ɪt/: thói quen (tốt /xấu)
  • go to the pictures /the movies : đi xem tranh/ đi xem phim
  • there’s a lot to do: có nhiều việc cần phải làm
  • go out /ɡoʊ aʊt/: đi ra ngoài, đi chơi
  • go/come to town: đi ra thành phố
  • gardening /ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/ (n): công việc làm vườn
  • guard /ɡɑːrd/ (v) canh giữ, canh gác
  • laundry /ˈlɑːn.dri/ (n): quần áo cần phải giặt
  • lift /lɪft/ (v): nâng lèn, nhấc lên, giơ lên
  • minor /ˈmɑɪ·nər/ (adj): nhỏ, không quan trọng
  • opinion /əˈpɪn yən/ (n): ý kiến, quan điểm
  • planet /ˈplæn·ɪt/ (n): hành tinh
  • recognize /ˈrek·əɡˌnɑɪz/ (v): nhận ra
  • robot /ˈroʊ.bɑːt/ (n): người máy
  • role /roʊl/ (n): vai trò
  • space station /speɪs ˌsteɪ·ʃən/ (n): trạm vũ trụ
  • type /taɪp/ (n): kiểu, loại
  • water /ˈwɔ·t̬ər/ (v): tưới, tưới nước

3. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 chương trình mới

Bên cạnh chủ điểm từ vựng, bạn cũng nên học thêm ngữ pháp để kỹ năng giao tiếp được hoàn thiện hơn nhé!

Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present)

S + Vs/es + O (Đối với động từ Tobe)
S + do/does + V + O (Đối với động từ thường)
  • Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn: always, every, usually, often, generally, frequently.
  • Cách sử dụng thì hiện tại đơn:

Thì hiện tại đơn diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ minh hoạ: The sun rises in the East. Tom comes from England.

Thì hiện tại đơn diễn tả 1 thói quen, một hành động xảy ra thường xuyên ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ minh hoạ: Mary often goes to school by bicycle. I get up early every morning.

  • Lưu ý : ta thêm “es” sau các động từ tận cùng là : O, S, X, CH, SH.

Thì hiện tại đơn diễn tả năng lực của con người :

Ví dụ minh hoạ: He plays badminton very well

Thì hiện tại đơn còn diễn tả một kế hoạch sắp xếp trước trong tương lai hoặc thời khoá biểu, đặc biệt dùng với các động từ di chuyển.

Ví dụ minh hoạ: I am going to the beach next week

Câu hỏi có từ để hỏi

Câu hỏi với từ để hỏi bắt đầu bằng “Wh” bao gồm:

  • What: gì, cái gì
  • Which: nào, cái nào
  • Who: ai
  • Whom: ai
  • Whose: của ai
  • Why: tại sao, vì sao
  • Where: đâu, ở đâu
  • When: khi nào, bao giờ

Cấu trúc một câu hỏi có từ để hỏi: Từ để hỏi + Trợ động từ + Chủ ngữ + …

Ví dụ minh hoạ: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

Muốn học tốt từ vựng tiếng Anh lớp 6 không hề đơn giản, các bạn cần đưa ra phương pháp và thời gian cụ thể. Bên cạnh đó, hãy học theo từng chủ đề mà thanhtay.edu.vn tổng hợp để tiết kiệm thời gian hơn nhé. Chúc bạn học tốt.

Chào mừng các bạn đến với "Nơi bàn" về du học.
Tham gia Fanpage Việt Đỉnh để cùng chinh phục giấc mơ du học nhé!

Leave a Comment