200+ từ vựng tiếng Anh lớp 7 đầy đủ nhất

Từ vựng tiếng Anh là nền tảng kiến thức cơ bản mà các bạn cần phải học. Trong bài viết này, thanhtay.edu.vn sẽ cung cấp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7 chi tiết và đầy đủ nhất. Hi vọng với danh sách này, các bạn sẽ dễ dàng học bài và cải thiện ngoại ngữ của bản thân.

1. Danh sách các từ vựng tiếng Anh lớp 7

UNIT 1. MY HOBBIES – Sở thích của tôi

từ vựng tiếng anh lớp 7
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 MY HOBBIES

Ở Unit 1, các bạn sẽ được học các từ vựng tiếng Anh lớp 7 nói về sở thích của mình nhằm phục vụ cho việc tự giới thiệu bản thân cũng như trau dồi thêm một số từ vựng liên quan đến sở thích con người.

STTTừ vựngPhiên âmNgữ nghĩa
1a piece of cake (idiom)/əpi:s əv keɪk/:dễ ợt
2arranging flowers/ə’reɪndʒɪŋ ‘flaʊər/cắm hoa
3bird-watching (n)/ bɜːd wɒtʃɪŋ/quan sát chim chóc
4board game (n)/bɔːd ɡeɪm/trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)
5carve (v)/kɑːv/chạm, khắc
6carved (adj)/kɑːvd/được chạm, khắc
7collage (n)/’kɒlɑːʒ/một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ
8eggshell (n)/eɡʃel/vỏ trứng
9fragile (adj) /’frædʒaɪl/dễ vỡ
10gardening (n)/’ɡɑːdənɪŋ/làm vườn
11horse-riding (n)/hɔːs, ‘raɪdɪŋ/cưỡi ngựa
12ice-skating (n)/aɪs, ‘skeɪtɪŋ/trượt băng
13making model/’meɪkɪŋ, ‘mɒdəl/làm mô hình
14making pottery/’meɪkɪŋ ‘pɒtəri/nặn đồ gốm
15melody/’melədi/giai điệu
16monopoly (n)/mə’nɒpəli/cờ tỉ phú
17mountain climbing (n)/’maʊntɪn, ‘klaɪmɪŋ/leo núi
18share (v)/ʃeər/chia sẻ
19skating (n)/’skeɪtɪŋ/trượt pa tanh
20strange (adj)/streɪndʒ/lạ
21surfing (n)/’sɜːfɪŋ/lướt sóng
22unique (adj)/jʊˈni:k/độc đáo

UNIT 2: HEALTH – Sức khoẻ

Trong Unit 2, các em sẽ được tiếp cận với một loạt các từ vựng liên quan đến sức khoẻ cũng như các vấn đề về sức khoẻ. Hãy cùng điểm qua danh sách bên dưới nhé!

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa
1allergy (n)/’ælədʒi/dị ứng
2calorie(n)/’kæləri/calo
3compound (n)/’kɒmpaʊnd/ghép, phức
4concentrate(v)/’kɒnsəntreɪt/tập trung
5conjunction (n)/kən’dʒʌŋkʃən/liên từ
6coordinate (v)/ kəʊˈɔːdɪneɪt /kết hợp
7cough (n)/kɒf/ho
8depression (n)/dɪˈpreʃən/chán nản, buồn rầu
9diet (adj)/’daɪət/ăn kiêng
10essential (n)/ɪˈsenʃəl/cần thiết
11expert (n) /’ekspɜːt/chuyên gia
12independent (v)/’ɪndɪˈpendənt/độc lập, không phụ thuộc
13 itchy (adj) /’ɪtʃi/ngứa, gây ngứa
14 junk food (n)/dʒʌŋk fu:d/đồ ăn nhanh, quà vặt
15myth (n)/mɪθ/việc hoang đường
16obesity (adj)/əʊˈbi:sɪti/béo phì
17 pay attention /peɪ ə’tenʃən/ chú ý, lưu ý đến
18put on weight (n)/pʊt ɒn weɪt/ lên cân
19sickness (n)/’sɪknəs/đau yếu, ốm yếu
20spot (n)/spɒt/mụn nhọt
21stay in shape/steɪ ɪn ʃeɪp/giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh
22sunburn (n)/’sʌnbɜːn/cháy nắng

UNIT 3. COMMUNITY SERVICE – Hoạt động phục vụ cộng đồng

Đến với danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 7 của Unit 3, các bạn sẽ được làm quen với bộ từ vựng liên quan đến xã hội, cộng đồng.

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa
1benefit (n)/’benɪfɪt/lợi ích
2blanket (n)/’blæŋkɪt/chăn
3charitable (adj)/’tʃærɪtəbl/từ thiện
4clean up (n, v)/kli:n ʌp/dọn sạch
5community service (n)/kə’mju:nəti ‘sɜːvɪs/dịch vụ công cộng
6disabled people (n)/dɪˈseɪbld ̩ ‘pi:pl/người tàn tật
7donate (v)/dəʊˈneɪt/hiến tặng, đóng góp
8elderly people (n)/’eldəli ‘pi:pl/người cao tuổi
9graffiti/ɡrə’fi:ti/hình hoặc chữ vẽ trên tường
10homeless people/’həʊmləs ‘pi:pl/người vô gia cư
11interview (n, v)/’ɪntərvju:/cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
12make a difference/meɪk ə ‘dɪfərəns/làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
13mentor (n)/’mentɔːr/thầy hướng dẫn
14mural (n)/’mjʊərəl/tranh khổ lớn
15non-profit organization (n)/nɒn-‘prɒfɪt ,ɔːɡənaɪˈzeɪʃən/tổ chức phi lợi nhuận
16nursing home/’nɜːsɪŋ həʊm/nhà dưỡng lão
17organisation (n)/,ɔ:gənai’zeiʃn/tổ chức
18service (n)/’sɜːrvɪs/dịch vụ
19shelter (n)/’ʃeltər/mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ
20sort (n)/sɔ:t/thứ, loại, hạng
21street children (n)/stri:t ‘tʃɪldrən/trẻ em (lang thang) đường phố
22to be forced/tu: bi: fɔːst/bị ép buộc
23traffic jam (n)/”træfɪk dʒæm/ùn tắc giao thông
24tutor (n, v)/’tju:tər/thầy dạy kèm, dạy kèm
25volunteer (n, v)/,vɒlən’tɪər/người tình nguyện, đi tình nguyện
26use public transport (bus, tube,…)dùng các phương tiện giao thông công cộng

UNIT 4: MUSIC AND ARTS – Âm nhạc và các ngành nghệ thuật

Âm nhạc và nghệ thuật được xem là 2 điều không thể thiếu trong cuộc sống. Việc tìm hiểu danh sách từ vựng về chủ đề này sẽ giúp cuộc sống của các em thêm phong phú hơn.

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa
1anthem (n)/’ænθəm/quốc ca
2atmosphere (n)/’ætməsfɪər/không khí, môi trường
3compose (v)/kəm’pəʊz/soạn, biên soạn
4composer (n)/kəm’pəʊzər/nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
5control (v)/kən’trəʊl/điều khiển
6core subject (n)/kɔːr ‘sʌbdʒekt/môn học cơ bản
7country music (n)/’kʌntri ‘mju:zɪk/nhạc đồng quê
8curriculum (n)/kə’rɪkjʊləm/chương trình học
9folk music (n)/fəʊk ‘mju:zɪk/nhạc dân gian
10non-essential (adj)/nɒn-ɪˈsenʃəl/không cơ bản
11opera (n)/’ɒpərə/vở nhạc kịch
12originate (v)/ə’rɪdʒɪneɪt/bắt nguồn
13perform (n)/pə’fɔːm/biểu diễn
14performance (n)/pə’fɔːməns/sự trình diễn, buổi biểu diễn
15photography (n)/fə’tɒɡrəfi/nhiếp ảnh
16puppet (n)/’pʌpɪt/con rối
17rural (adj)/’rʊərəl/thuộc nông thôn, thôn quê
18sculpture (n)/’skʌlptʃər/điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
19support (v)/sə’pɔ:t/nâng đỡ
20Tick Tac Toe (n)/tɪk tæk təʊ/trò chơi cờ ca-rô
21water puppetry (n)/’wɔːtər ‘pʌpɪtrɪ/múa rối nước

UNIT 5. VIETNAM FOOD AND DRINK – Đồ ăn và thức uống Việt Nam

từ vựng tiếng anh lớp 7
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 VIETNAM FOOD AND DRINK

Qua đến Unit 5, các em sẽ biết được cách gọi tên các món ăn, thức uống trong tiếng Anh. Sẽ thật tuyệt nếu bạn ứng dụng được các từ vựng này vào bài giới thiệu ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh để chia sẻ đến bạn bè quốc tế.

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa
1beat (v)/bi:t/khuấy trộn, đánh trộn
2beef (n)/bi:f/thịt bò
3bitter (adj)/’bɪtə/đắng
4broth (n)/brɒθ/nước xuýt
5delicious (adj)/dɪˈlɪʃəs/ngon, thơm ngon
6eel (n)/i:l/con lươn
7flour (n)/flaʊə/bột
8fold (n)/fəʊld/gấp, gập
9fragrant (adj)/’freɪɡrənt/thơm, thơm phức
10green tea (n)/,ɡri:n ‘ti:/chè xanh
11ham (n)/hæm/giăm bông
12noodles (n)/’nu:dlz/mì, mì sợi
13omelette (n)/’ɒmlət, ‘ɒmlɪt/trứng tráng
14pancake (n)/’pænkeɪk/bánh kếp
15pepper (n)/’pepər/hạt tiêu
16pork (n)/pɔːk/thịt lợn
17pour (v)/pɔː/rót, đổ
18recipe (n)/’resɪpi/công thức làm món ăn
19salt (n)/’sɔːlt/muối
20salty (adj)/’sɔːlti/mặn, có nhiều muối
21sandwich (n)/’sænwɪdʒ/bánh xăng-đúych
22sauce (n)/sɔːs/nước xốt
23sausage (n)/’sɒsɪdʒ/xúc xích
24serve (v)/sɜːv/múc/ xới/ gắp ra để ăn
25shrimp (n)/ʃrɪmp/con tôm
26slice (n)/slaɪs/miếng mỏng, lát mỏng
27soup (n)/su:p/súp, canh, cháo
28sour (adj)/saʊər/chua
29spicy (adj)/’spaɪsi/cay, nồng
30spring rolls (n)/sprɪŋ rəʊlz/nem rán
31sweet (adj)/swi:t/ngọt
32sweet soup (n)/swi:t su:p/chè
33tasty (adj)/’teɪsti/đầy hương vị, ngon
34tofu (n)/’təʊfu:/đậu phụ
35tuna (n)/’tju:nə/cá ngừ
36turmeric (n)/’tɜːmərɪk/củ nghệ
37warm (v)/wɔːm/hâm nóng

UNIT 6: THE FIRST UNIVERSITY IN VIETNAM – Trường đại học đầu tiên của Việt Nam

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa
1build (v)/bɪld/xây dựng
2consider (v)/kən’sɪdər/coi như
3consist of (v)/kən’sist əv/bao hàm/ gồm
4construct (v)/kən’strʌkt/xây dựng
5doctor’s stone tablet (n)/’dɒktərz stəʊn ‘tæblət/bia tiến sĩ
6erect (v)/i´rekt/xây dựng lên, dựng lên
7found (v)/faʊnd/thành lập
8grow (v)/grəʊ/trồng, mọc
9Imperial Academy (n)/ɪm’pɪəriəl ə’kædəmi/Quốc Tử Giám
10Khue Van Pavilion (n)/’pəvɪljən/Khuê Văn Các
11locate (v)/ləʊˈkeɪt/đóng, đặt, để ở một vị trí
12pagoda (n)/pə’ɡəʊdə/chùa
13recognise (v)/’rekəgnaiz/chấp nhận, thừa nhận
14regard (v)/rɪˈɡɑːd/đánh giá
15relic (n)/’relɪk/di tích
16site (n)/saɪt/địa điểm
17statue (n)/’stætʃu:/tượng
18surround (v)/sә’raʊnd/bao quanh, vây quanh
19take care of (v)/teɪ keər əv/trông nom, chăm sóc
20Temple of Literature (n)/’templ əv ‘lɪtərɪtʃə/Văn Miếu
21World Heritage (n)/wɜːld ‘herɪtɪdʒ/Di sản thế giới

UNIT 7. TRAFFIC – Giao thông

từ vựng tiếng anh lớp 7
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 TRAFFIC

Unit 7 sẽ mở ra cho các bạn một loạt các danh từ liên quan đến chủ đề giao thông như danh từ chỉ các phương tiện giao thông và các vật xuất hiện khi tham gia giao thông, …

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa
1cycle (v)/saɪkl/đạp xe
2traffic jam (n)/’træfɪk dʒæm/sự kẹt xe
3park (v)/pɑ:k/đỗ xe
4pavement (n)/’peɪvmənt/vỉa hè (cho người đi bộ)
5railway station (n)/’reɪlwei ,steɪ∫n/nhà ga xe lửa
6safely (adv)/’seɪflɪ/an toàn
7safety (n)/’seɪftɪ/sự an toàn
8seatbelt (n)/’si:t’belt/dây an toàn
9traffic rule (n)/’træfIk ru:l/luật giao thông
10train (n)/treɪn/tàu hỏa
11roof (n)/ru:f/nóc xe, mái nhà
12illegal (adj)/ɪ’li:gl/bất hợp pháp
13reverse (n)/rɪˈvɜːs/quay đầu xe
14boat (n)/bəʊt/con thuyền
15fly (v)/flaɪ/lái máy bay, đi trên máy bay
16helicopter (n)/’helɪkɒptər/máy bay trực thăng
17triangle (n)/’traɪæŋɡl/hình tam giác
18vehicle (n)/’viɪkəl/xe cộ, phương tiện giao thông
19plane (n)/pleɪn/máy bay
20prohibitive (adj)/prə’hɪbɪtɪv/cấm (không được làm)
21road sign/rəʊd saɪn/biển báo giao thông
22ship (n)/ʃɪp/tàu thủy
23tricycle (n)/trɑɪsɪkəl/xe đạp ba bánh

UNIT 8. FILMS – Điện ảnh

Unit 8 sẽ giúp các bạn sẽ học được thêm các danh từ, động từ về các loại phim ảnh. Đặc biệt là một số động từ thể hiện tính chất, cảm xúc nhé.

STTTừ vựngPhiên âmNgữ nghĩa
1animation (n)/’ænɪˈmeɪʃən/phim hoạt hình
2critic (n)/’krɪtɪk/nhà phê bình
3direct (v)/dɪˈrekt/làm đạo diễn (phim, kịch…)
4disaster (n)/dɪˈzɑːstə/thảm hoạ, tai hoạ
5documentary (n)/,dɒkjə’mentri/phim tài liệu
6entertaining (adj)/,entə’teɪnɪŋ/thú vị, làm vui lòng vừa ý
7gripping (adj)/’ɡrɪpɪŋ/hấp dẫn, thú vị
8hilarious (adj)/hɪˈleəriəs/vui nhộn, hài hước
9horror film (n)/’hɒrə fɪlm/phim kinh dị
10must-see (n)/’mʌst si:/bộ phim hấp dẫn cần xem
11poster (n)/’pəʊstə/áp phích quảng cáo
12recommend (v)/,rekə’mend/giới thiệu, tiến cử
13review (n)/rɪˈvju:/bài phê bình
14scary (adj)/:skeəri/làm sợ hãi, rùng rợn
15science fiction (sci-fi) (n)/saɪəns fɪkʃən/phim khoa học viễn tưởng
16star (v)/stɑː/đóng vai chính
17survey (n)/’sɜːveɪ/cuộc khảo sát
18thriller (n)/’θrɪlə/phim kinh dị, giật gân
19violent (adj)/’vaɪələnt/có nhiều cảnh bạo lực

UNIT 9. FESTIVALS AROUND THE WORLD – Các lễ hội trên thế giới

Qua tiếp Unit 9, các em sẽ được tiếp cận những từ vựng nằm ở mức căn bản liên quan đến các lễ hội nổi tiếng trên thế giới.

STTTừ vựngPhiên âmNgữ nghĩa
1festival (n)/’festɪvl/lễ hội
2fascinating (adj)/’fæsɪneɪtɪŋ/thú vị, hấp dẫn
3religious (adj)/rɪˈlɪdʒəs/thuộc về tôn giáo
4celebrate (v)/’selɪbreɪt/tổ chức lễ
5camp (n,v)/Kæmp/trại,cắm trại
6thanksgiving (n)/’θæŋksgɪvɪŋ/lễ tạ ơn
7stuffing (n)/’stʌfɪŋ/nhân nhồi (vào gà)
8feast (n)/fi:st/bữa tiệc
9turkey (n)/’tə:ki/gà tây
10gravy (n)/’ɡreɪvi/nước xốt
11cranberry (n)/’kranb(ə)ri/quả nam việt quất
12seasonal (adj)/’si:zənl/thuộc về mùa
13steep (adj)/sti:p/dốc

UNIT 10. SOURCES OF ENERGY – Các nguồn năng lượng

từ vựng tiếng anh lớp 7
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 SOURCES OF ENERGY

Ở chủ đề này, các bạn sẽ làm quen với các từ vựng liên quan đến các nguồn năng lượng trên Trái Đất.

NHẬP MÃ THANHTAY5TR - NHẬN NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
STTTừ vựngPhiên âmNgữ nghĩa
1always (Adj) / ‘ɔːlweɪz /luôn luôn
2often (Adj) / ‘ɒf(ə)n /thường
3sometimes (Adj)/ ‘sʌm.taɪmz /thỉnh thoảng
4never (Adj)/ ‘nevə /không bao giờ
5take a shower (n) / teɪk ə ʃaʊə /tắm vòi tắm hoa sen
6distance (n)/ ‘dɪst(ə)ns /khoảng cách
7transport (n)/ trans’pɔrt /phương tiện giao thông
8electricity (n)/,ɪlɛk’trɪsɪti /điện
9biogas (n)/’baiou,gæs/khí sinh học
10footprint (n)/ ‘fʊtprɪnt /dấu vết, vết chân
11solar (Adj)/ ‘soʊlər /(thuộc về) mặt trời
12carbon dioxide (n)/ ‘kɑːrbən daɪˈɑːksaɪd /khí CO2
13negative (Adj)/ ‘neɡətɪv /xấu, tiêu cực
14alternative (Adj)/ ɔ:l’tə:nətiv /có thể lựa chọn thay cho vật khác
15dangerous (Adj)/ ‘deindʒrəs /nguy hiểm
16energy (n)/ ‘enədʒi /năng lượng
17hydro (n)/ ‘haidrou /thuộc về nước
18non-renewable (adj)/ ,nɔn ri’nju:əbl /không phục hồi, không tái tạo được
19plentiful (Adj)/ ‘plentifl /phong phú, dồi dào
20renewable (Adj)/ ri’nju:əbl /phục hồi, làm mới lại
21source (n)/ sɔ:s /nguồn

UNIT 11. TRAVELLING IN THE FUTURE – Du lịch trong tương lai

Được đi du lịch chắc hẳn là mong ước của rất nhiều người. Vì vậy, học các từ vựng tiếng Anh lớp 7 về chủ đề này giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong chuyến du lịch sắp tới.

STTTừ vựngPhiên âmNgữ nghĩa
1safety (n)/’seɪfti/Sự an toàn
2pleasant (a)/’pleznt/Thoải mái, dễ chịu
3imaginative (a)/ɪˈmædʒɪnətɪv/Tưởng tượng
4traffic jam (n)/’træfɪk dʒæm/Sự kẹt xe
5crash (n)/kræʃ/Va chạm xe, tai nạn xe
6fuel (n)/fju:əl/Nhiên liệu
7eco-friendly (adj)/’i:kəu ‘frendli/thân thiện với hệ sinh thái, thân thiện với môi trường
8float (v)/fləut/Nổi
9flop (v)/flɔp/Thất bại
10hover scooter (n)/’hɔvə ‘sku:tə/một loại phương tiện di chuyển cá nhân trượt trên mặt đất
11monowheel (n)/’mɔnouwi:l/một loại xe đạp có một bánh
12pedal (v,n)/’pedl/đạp, bàn đạp
13segway (n)/’segwei/một loại phương tiện di chuyển cá nhân bằng cách đẩy chân để chạy bánh xe trên mặt đất
14metro (n)/’metrəʊ/Xe điện ngầm
15skytrain (n)/skʌɪ treɪn/Tàu trên không trong thành phố
16gridlocked (adj)/’grɪdlɑːkt/Giao thông kẹt cứng
17pollution (n)/pə’lu:ʃ(ə)n/Ô nhiễm
18technology (n)/tek’nɒlədʒi/Kỹ thuật

UNIT 12. AN OVERCROWDED WORLD – Một thế giới quá đông đúc

Unit cuối cùng mà các bạn sẽ được học đó là những vấn nạn lớn đang xảy ra trên thế giới. Trong đó có gia tăng dân số. Cùng điểm qua một số từ vựng về chủ đề này để hiểu hơn các em nhé!

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa
1affect (v)/ə’fekt/Tác động, ảnh hưởng
2block (v)/blɑ:k/Gây ùn tắc
3cheat (v)/tʃi:t/Lừa đảo
4crime (n)/kraim/Tội phạm
5criminal (n)/’kriminəl/Kẻ tội phạm
6density (n)/’densiti/Mật độ dân số
7diverse (adj)/dai’və:s/Đa dạng
8effect (n)/i’fekt/Kết quả
9explosion (n)/iks’plouƷ ən/Bùng nổ
10flea market (n)/fli:’mɑ:kit/Chợ trời
11hunger (n)/’hʌɳgər/Sự đói khát
12major (adj)/’meiʤər/Chính, chủ yếu, lớn
13malnutrition (n)/,mælnju:’triʃən/Bệnh suy dinh dưỡng
14megacity (n)/’megəsiti/Thành phố lớn
15overcrowded (Adj)/,ouvə’kraudid/Quá đông đúc
16poverty (n)/’pɔvəti/Sự nghèo đói
17slum (n)/slʌm/Khu ổ chuột
18slumdog (n)/slʌmdɔg/Kẻ sống ở khu ổ chuột
19space (n)/speis/Không gian
20spacious (Adj)/’speiʃəs/Rộng rãi

2. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Song song với quá trình trau dồi vốn từ vựng, nắm vững các chủ điểm ngữ pháp cũng là cánh tay đắc lực giúp các em dễ dàng hơn trong quá trình sử dụng tiếng Anh. Sang chương trình tiếng Anh lớp 7, các em sẽ được học thêm kiến thức về thì quá khứ đơn, tương lai đơn cùng với cấu trúc của câu so sánh.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

SIMPLE PAST (Quá khứ đơn)

Cấu trúc

1. Động từ TOBE

Khẳng địnhI/ He/ She/ It + was
You/ We/ They + were
Phủ địnhS + wasn’t/ weren’t
Nghi vấnWas / were + S …?

2. Động từ thường:

Khẳng địnhS + V2 / V-ed
Phủ địnhS + didn’t + V1
Nghi vấnDid + S + V1 ….?

Lưu ý: Cách chia động từ thường ở thì quá khứ đơn (Simple Past)

  • Đối với động từ có quy tắc (regular verb) thêm -ed vào sau động từ nguyên mẫu

Ví dụ minh hoạ: Start -> Started

  • Đối với động từ bất quy tắc (irregular verb) sẽ chia theo cột 2 bảng động từ bất quy tắc (Tham khảo 180 động từ bất quy tắc tiếng Anh)

Ví dụ minh hoạ: Go -> Went

Một số từ nhận biết: Yesterday, last week, last month, …ago, in 1990, in the past, …

Cách dùng

a) Hành động bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ

Ví dụ minh hoạ:

  • Mary went to the Paris last week (Mary đã đến Paris vào tuần vừa rồi)
  • Yesterday, I met him in the bus station (Hôm qua, tôi gặp anh ấy ở trạm xe buýt)

b) Hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ

Ví dụ minh hoạ:

  • I always went to the park with my family at the weekend when i was a child. (Tôi luôn luôn đến công viên cùng với gia đình vào cuối tuần khi tôi là một đứa trẻ).
  • My mother usually carried an umbrella. (Mẹ tôi thường xuyên mang theo dù).

c) Một loạt hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ

Ví dụ minh hoạ: She drove into the yard, got out of the card, locked the doors and walked toward the house. (Cô ấy lái xe vào bên trong sân, đi ra ngoài xe, khoá cửa xe và hướng về phía căn nhà).

SIMPLE FUTURE (Tương lai đơn)

Cấu trúc

Khẳng địnhS + will / shall + V1
(I will = I’ll)
Phủ địnhS + will / shall + not + V1
(won’t / shan’t + V1)
Nghi vấnWill / Shall + S + V1 …?

Cách dùng

Tương lai đơn sử dụng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai

Một số từ nhận biết: tomorrow (ngày mai), next, in 2015, tonight (tối nay), soon (sớm) ….

Ví dụ minh hoạ: He will come back tomorrow (Anh ấy sẽ quay trở lại vào ngày mai)

CÂU SO SÁNH

So sánh hơn:

Tính từ ngắnS + be + adj + er + than  ….. I am taller than Tuan
Tính từ dàiS + be + more + adj + than ….My school is more beautiful than your school

So sánh nhất:

Tính từ ngắnS + be + the + adj + est …..      He is the tallest in his class.
Tính từ dàiS + be + the most + adj ….       My school is the most beautiful.

Một số từ so sánh bất quy tắc:

  • good/ well     –       better    –       the best
  • bad      –         worse     –     the worst

Bài viết trên đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 mà các bạn cần phải nắm để học tốt tiếng Anh. Thanhtay.edu.vn chúc các bạn sẽ có một năm học thành công và đạt được nhiều thành tích.

Chào mừng các bạn đến với "Nơi bàn" về du học.
Tham gia Fanpage Việt Đỉnh để cùng chinh phục giấc mơ du học nhé!

Leave a Comment