Phân biệt cách dùng Already, For, Since, Just, Still và Yet – Bài tập có đáp án

Trạng từ là thành phần rất quan trong trong tiếng Anh, chúng bổ sung nghĩa giúp câu văn hoàn chỉnh hơn. Tuy nhiên các trạng từ như Already, Yet, Since, For, Just, Still mang nhiều nghĩa khác nhau ở từng ngữ cảnh khác nhau, vì vậy chúng ta thường nhầm lẫn và sử dụng không đúng chỗ.

Bài viết này thanhtay.edu.vn sẽ giúp bạn phân biệt Already, For, Since, Just, Still và Yet chi tiết nhất để có thể vận dụng một cách thành thạo.

Phân biệt cách dùng Already, Since, Just, Still và Yet trong tiếng Anh - Bài tập có đáp án
Phân biệt cách dùng Already, For, Since, Just, Still và Yet trong tiếng Anh – Bài tập có đáp án

1. Cách sử dụng Already và Yet trong tiếng Anh

Sự khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa hai từ này là Already được dùng trong câu khẳng định còn Yet thường được dùng trong câu phủ định.

1.1. Cách sử dụng Already

  • Already diễn tả hành động xảy ra sớm hơn dự kiến. được hiểu là hành động đó đã kết thúc, đã hoàn thành.

Ex:

I already phoned Mom.

(Tớ gọi mẹ rồi).

She’s already been to England three times a year.

(Cô ấy đến Anh 3 lần trên 1 năm).

  • Lưu ý rằng bạn có thể đặt từ already vào cuối câu, hoặc trước động từ.

Ex:

He’s finished his homework already.

(Anh ấy làm xong bài tập rồi).

Has Mary already gone home?

(Mary đã về nhà chưa?)

Cách sử dụng Already trong tiếng Anh.
Cách sử dụng Already trong tiếng Anh
  • Trong câu hiện tại hoàn thành, cấu trúc câu có chứa “already” phải là:

Subject + have/has + already + past participle.

Ex:

Her team has already discussed the problems happening recently.

(Nhóm của cô ấy đã bàn bạc về những vấn đề đã xảy ra gần đây).

1.2. Cách sử dụng Yet

Ex:

I haven’t completed my homework yet.

(Mình chưa làm xong bài tập về nhà).

She hasn’t watched the episode yet.

(Cô ấy chưa xem tập phim đó).

We have yet to determine if she is on board.

(Chúng tôi chưa xác định được liệu cô ta đã lên tàu chưa).

  • Ngoài việc được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại hoàn thành, yet còn có thể được sử dụng để bổ nghĩa hoặc nhấn mạnh, sử dụng như một từ nối hoặc diễn tả một hành động vẫn chưa kết thúc trong hiện tại.

Ex:

Yet another issue to deal with

(Vẫn còn khó khăn khác cần tháo gỡ).

Các trường hợp sử dụng Yet khác
Các trường hợp sử dụng Yet khác

My mother served her yet another piece of pie.

(Mẹ tôi mời cô ấy ăn thêm miếng bánh nữa).

That was her best film yet!

(Đó là bộ phim hay nhất của cô ấy!)

2. Cách sử dụng của For và Since trong tiếng Anh

Xem ngay bài viết: Cấu trúc, cách dùng Since và For trong tiếng Anh

2.1. Cách sử dụng của For

  • For được dùng trong câu diễn tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian nào đó không xác định.

Ex:

I have been sick for four days.

(Tôi đã bị ốm trong suốt 4 ngày).

  • Trong ví dụ trên, hành động have been sick kéo dài trong khoảng thời gian là bốn ngày. Vì vậy, for được đặt ở trước four days.
  • Đối với câu hỏi

How long have you been sick? – For a whole week.

(Bạn bị ốm bao lâu rồi? – Tôi bị cả tuần nay rồi.)

2.2. Cách sử dụng của Since

  • Since được dùng trong câu mô tả thời điểm bắt đầu khi hành động diễn ra. (since đứng trước một mốc thời gian).

Ex:

I have been sick since last Wednesday.

(Tôi đã bị ốm từ thứ 4 tuần trước).

  • Đối với trường hợp này, việc bị ốm ra từ thời điểm thứ Ta tuần trước, từ since đặt trước Wednesday.
Cách sử dụng Since trong tiếng Anh
Cách sử dụng Since trong tiếng Anh
  • Đối với câu hỏi:

How long have you been sick? – Since last Monday.

(Bạn bị ốm bao lâu rồi? –  từ thứ Hai tuần trước rồi.)

Ex:

She has learned English since she was 8.

(Cô ấy đã bắt đầu học tiếng Anh từ khi cô ấy lên 8)

  • Since there có nghĩa  là “kể từ đó”.

Ex:

Since then, we have never used the internet.

(Kể từ đó, chúng tôi không bao giờ sử dụng internet).

3. Cách sử dụng Just trong tiếng Anh

Just có thể là tính từ, danh từ hoặc phó từ. Chúng ta thường gặp just đóng vai trò phó từ nhiều nhất.

3.1. Just là tính từ

Just có nghĩa là công bằng, thích đáng, hợp lẽ phải, đúng đắn.

Ex:

I think he has just got what he deserved.

(Tôi nghĩ anh ấy đã nhận được những gì mà anh ấy xứng đáng).

3.2. Just là danh từ (ít gặp)

The just (danh từ, số nhiều): những người công bằng.

Ví dụ về trường hợp just là danh từ: 

To sleep the sleep of the just 

(ngủ một giấc ngủ ngon)

3.3. Just là phó từ

Đây là dạng thông dụng nhất của Just, có 9 trường hợp dưới đây tương ứng với 9 ngữ nghĩa khác nhau của just.

  • Trường hợp 1:

Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra. (Thường đứng trước động từ chính).

Ex: 

When you arrived, he had only just left.

(Trước khi bạn đến, anh ấy vừa mới rời đi).

I just saw him a moment ago.

(Tôi vừa mới trông thấy anh ta).

  • Trường hợp 2: 

Just có nghĩa là chỉ (=only) 

Ex:

I decided to learn Japanese just for fun.

(Tôi học tiếng Nhật  chỉ để tìm niềm vui).

  • Trường hợp 3

Just có nghĩa là: chính xác, thực sự, hoàn toàn.

Ex:

This skirt is just her size.

(Chiếc váy này vừa đúng cỡ của cô ấy).

  • Trường hợp 4: 

Just as có nghĩa là không kém, ngang bằng

Ex:

She’s just been clever as her brother.

(Cô ta thông minh không kém anh trai của cô ta).

  • Trường hợp 5:

Cách dùng của just là sẽ theo lối mệnh lệnh để chấm dứt sự trì hoãn nhằm gây sự chú ý hoặc yêu cầu người khác làm gì một cách lịch sự.

Ex: 

Just listen to what he’s saying, will you!

(Hãy nghe những gì anh ta nói đã).

  • Trường hợp 6

Just in case: nghĩa là phòng khi có 1 điều gì đó không tốt xảy ra, thường được đặt ở cuối câu.

Ex: 

You probably won’t need to call, but take his number, just in case.

(Bạn có lẽ sẽ không cần gọi đến, nhưng hãy cứ lấy số của anh ta, phòng khi cần dùng đến).

  • Trường hợp 7:

Could/might/may + just: chỉ một điều gì đó có một ít khả năng sẽ xảy ra.

Ex:

Try her home number, she might just be there.

(Thử dùng số điện thoại nhà cô ấy, cô ấy có thể ở đó)

  • Trường hợp 8

Just có nghĩa là đơn giản là (=simply)

Ex:

It was just an ordinary book.

(Nó đơn giản là một  quyển sách bình thường).

  • Trường hợp 9

Just có nghĩa là vừa đúng, vừa kịp lúc.

Ex:

The clock struck six just as he arrived.

(Đồng hồ điểm 6 giờ vừa lúc anh ấy đến).

Xem thêm các bài viết liên quan:

4. Cách sử dụng Still trong tiếng Anh

  • Still được dùng để ám chỉ những hành động mang tính tiếp tục và thường được dùng trong câu khẳng định.

Ex:

“Tom and Jerry” cartoon is still showing in television

(Phim hoạt hình “Tom and Jerry” vẫn còn đang chiếu trên tivi)

  • Nếu hành động trong câu là một hành động tiếp diễn nên động từ trong câu cũng phải để ở dạng tiếp diễn. Trừ trường hợp đối với động từ “to be” (is, am, are, was, were), động từ “have” và các động từ chỉ nhận thức (feel, smell, hear, see, have,…)
Cách sử dụng Still trong tiếng Anh
Cách sử dụng Still trong tiếng Anh

Ex:

We still see each other.

(Chúng tôi vẫn còn gặp nhau)

  • Đối với những hành động chỉ thói quen thường lệ thì động từ cũng không cần để ở dạng tiếp diễn.

Ex:

I still walk around the park every morning.

(Tôi vẫn đi bộ quanh công viên mỗi buổi sáng)

  • Ngoài ra, still cũng được dùng để đề cập đến những hành động tiếp tục tại một thời điểm trong quá khứ, hiện tại và tương lai.

Ex:

My sister still enjoyed playing volleyball

(Em gái tôi đã rất thích chơi bóng chuyền) => quá khứ

That tiger will still be in the zoo next month.

(Con hổ đó vẫn sẽ ở trong sở thú vào tháng sau) => tương lai

Do you still live with your uncle?

(Bạn còn sống chung với chú không?) ⇒ hiện tại

Chú ý quan trọng: Nếu chúng ta sử dụng thể phủ định của still với not thì vị trí của still TRƯỚC hay SAU not là vô cùng quan trọng để nhận biết ý nghĩa của câu. Nếu still đứng trước động từ, thì câu đó nghĩa là hành động đó chưa bắt đầu chứ không có nghĩa là nó đã dừng lại.

5. Bài tập với Already, Yet, Since, For, Just và Still

  1. I have………..seen this movie twice.
  2. We have not seen each other………..Saturday.
  3. Jack and Pauline have been married……….three years.
  4. Haven’t you done your Christmas shopping……….?
  5. Stephen has worked here……….last May.
  6. I am …………..having lunch. I will call you later. stilll
  7. Put your money away. I have………..paid the bill.
  8. I have lived in the same house……….I was born.
  9. Dad, I’m……………hungry!
  10. I have not cooked supper……….because I thought you were going to be late.
  11. Do not say anything to Mary. I have not told anyone…………
  12. Haven’t you finished your food………….? No, I am still eating mom.
  13. Do you hear the noise? The train has……….arrived.
  14. He…………goes for a walk with his dog every day.

Đáp án:

  1. already
  2. since
  3. for
  4. yet
  5. since
  6. still
  7. already
  8. since
  9. still
  10. yet
  11. yet
  12. yet
  13. just
  14. still

Trên đây là toàn bộ cách phân biệt Already, For, Since, Just, Still và Yet chi tiết nhất. Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ giúp cho bạn có thêm nhiều kiến thức hơn để trau dồi ngữ pháp tiếng Anh của mình. Hãy theo dõi các bài viết của thanhtay.edu.vn để học tiếng Anh tốt hơn nhé. 

Bình luận

Bình luận