5 phút nhớ ngay cấu trúc Want trong tiếng Anh – Bài tập thực hành

Động từ Want trong tiếng Anh thì hẳn là ai cũng biết và đã quá quen thuộc. Cấu trúc Want được dùng rất phổ biến trong học tập và cuộc sống hàng ngày. Bài học hôm nay thanhtay.edu.vn đã tổng hợp cách dùng cấu trúc Want trong tiếng Anh giúp bạn nhớ ngay trong 5 phút. Cùng theo dõi nhé!

5 phút nhớ ngay cấu trúc Want trong tiếng Anh - Bài tập thực hành
5 phút nhớ ngay cấu trúc Want trong tiếng Anh – Bài tập thực hành

1. Cấu trúc Want trong tiếng Anh

Động từ Want /wɒnt/ là một trong những động từ cơ bản của tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói.

Want có nghĩa miêu tả mong muốn, ước ao của ai đó. Mong muốn cái gì, muốn có cái gì. Đôi lúc, Want được sử dụng với nghĩa bổ sung, cái gì đó cần bổ sung thêm cái gì đó.

Cấu trúc Want trong tiếng Anh
Cấu trúc Want trong tiếng Anh

Cụ thể các cấu trúc của Want như sau:

Xem thêm:

1.1. S + want(s) + N (danh từ): Ai đó muốn cái gì

Ví dụ: 

  • I want a cup of coffee right now.
    Tôi muốn một tách cà phê ngay bây giờ.
  • I want your toy.
    Tôi muốn đồ chơi của bạn.
  • My daughter wants a doll for her birthday.
    Con gái tôi muốn một con búp bê cho ngày sinh nhật của nó.

1.2. S + want(s) + to + V (động từ): Ai đó muốn làm gì

Ví dụ: 

  • My mood is not good. I want to go for a walk alone.
    Tâm trạng của tôi không tốt. Tôi muốn đi dạo một mình.
  • I want to go to Japan so much.
    Tôi muốn đến Nhật Bản lắm.
  • Mike wants to go fishing this weekend.
    Mike muốn đi câu cá vào cuối tuần này.
  • I want to go traveling with my friends.
    Tôi muốn đi du lịch với bạn bè của tôi.

1.3. S + want(s) + tên người/tân ngữ + to V: Muốn ai đó làm gì

Ví dụ: 

  • I want you to leave immediately
    Tôi muốn bạn rời đi ngay lập tức.
  • I want you to know that I love you.
    Tôi muốn bạn biết rằng tôi yêu bạn.
  • Mom wants you to get the title of a good student next term.
    Mẹ muốn bạn đạt danh hiệu học sinh giỏi kỳ sau.
  • I want you to stop talking right now.
    Tôi muốn bạn ngừng nói ngay.

Với ý nghĩa là “muốn ai đó làm gì”, bạn có thể sử dụng “would you like” thay cho động từ “want”.

Ví dụ:

  • Do you want something to eat?
    = Would you like something to eat?
    (Bạn có muốn ăn gì không?)
  • Do you want to go for a walk?
    = Would you like to go for a walk?
    (Bạn có muốn đi tản bộ chút không?)

2. Cách dùng cấu trúc want trong tiếng Anh

Động từ “want” có thể được dùng với nhiều ý nghĩa: diễn tả mong muốn, thể hiện sự cần thiết hay đưa ra lời khuyên

Ví dụ:

  • I want a cup of coffee without sugar.
    Tôi muốn một tách cà phê không đường) => Diễn tả mong muốn
  • The roof wants to be repaired.
    Mái nhà cần được sửa lại) => Thể hiện sự cần thiết
  • You want to catch a taxi. It’s very dangerous if you walk home alone.
    Bạn đón taxi đi. Rất nguy hiểm nếu bạn đi về nhà một mình đó.) => Lời khuyên

2.1. Cấu trúc Want dùng để diễn tả mong muốn

Khi dùng cấu trúc “want” để diễn tả mong muốn, chúng ta thường thấy “want” là một mệnh đề bổ ngữ (complement) và nó quyết định ý nghĩa của toàn bộ câu.

Mệnh đề bổ ngữ đó có thể là danh từ làm tân ngữ (object nouns), đại từ làm tân ngữ (object pronouns), động từ nguyên mẫu có “to”, hoặc tân ngữ + to-inf.

Cấu trúc Want dùng để diễn tả mong muốn
Cấu trúc Want dùng để diễn tả mong muốn

Ví dụ:

  • Do you want a drink? This coffee shop is great.
    Cô có muốn uống trà nóng không? Tiệm cà phê này tuyệt lắm.
  • I could have asked my brother to borrow his bike but I didn’t want it.
    Tôi đã có thể hỏi mượn anh trai xe đạp nhưng tôi không muốn chiếc xe đó.
  • These are the modern shoes I have just got. Do you want to try it?
    Đây là đôi giày sành điệu mà tôi vừa mới có. Bạn có muốn đi thử không?
  • I want you to settle your work by yourself.
    Tôi muốn bạn tự giải quyết công việc của mình.
  • The professor wants her to call her parents.
    Giáo sư muốn cô ấy gọi điện thoại cho phụ huynh của mình.

Trong những câu trả lời ngắn, chúng ta có thể dùng “want to” mà bỏ đi động từ phía sau.

Ví dụ:

  • Elle didn’t go shopping with me because she didn’t want to.
    Elle không đi siêu thị với tôi bởi vì cô ấy không muốn.
  • My sister wanted to leave school at 17, but my parents didn’t want her to.
    Chị của tôi muốn bỏ học năm 17 tuổi nhưng bố mẹ tôi không muốn chị ấy làm như vậy.
  • Do you want something to eat? – I want to.
    Bạn có muốn ăn gì không? – Tôi muốn.

Lưu ý: Chúng ta không dùng “want” trong mệnh đề có “that”.

Ví dụ:

  • I want you to clean this mess before I come back. ĐÚNG
  • I want that you clean this mess before I come back. SAI
    (Tôi muốn cậu hãy dọn dẹp đống lộn xộn này trước khi tôi quay lại.)

2.2. Cấu trúc Want thể hiện sự cần thiết

Chúng ta sử dụng cấu trúc “want” với động từ thêm –ing (V-ing) thể hiện một việc gì đó rất cần thiết, nên được hoàn thành.

Ví dụ:

  • Your nails want painting.
    Móng tay của bạn cần được sơn lại.
  • Your computer wants fixing in order to function better.
    Máy tính của bạn cần sửa chữa để hoạt động tốt hơn.
  • Have you got any clothes you want to have washed?
    Bạn có quần áo gì cần giặt không?
  • This mess wants to be cleaned.
    Đống lộn xộn này nên được dọn dẹp.

Xem thêm: Cấu trúc Accuse: Cách dùng dễ nhớ nhất – bài tập

2.3. Cấu trúc “Want”  dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo

Trong những tình huống tiếng Anh giao tiếp cơ bản thông thường, chúng ta có thể sử dụng “want” để đưa ra lời khuyên, ngăn chặn, cảnh báo một điều gì đó. Và đương nhiên chúng ta luôn sử dụng “want” trong trường hợp này ở thì hiện tại (simple present), nhưng đôi khi có thể dùng ở tương lai đơn (simple future).

Ví dụ:

  • You want to be careful driving your car on the highway. We got a big hole in that street a few days ago.
    Bạn nên cẩn thận khi lái xe trên đường cao lộ. Có một cái hố rất lớn xuất hiện mấy ngày trước đấy.
  • What you’ll want to do, you’ll ask my permission first.
    Bạn muốn làm gì thì phải hỏi ý kiến tôi trước.
  • You want to be careful when going out. The epidemic of covid-19 is very dangerous.
    Bạn muốn cẩn thận khi đi ra ngoài. Dịch bệnh covid-19 rất nguy hiểm.
  • What you’ll want to do, you’ll ask my permission first.
    Bạn muốn làm cái gì thì phải hỏi sự cho phép của tôi trước.

2.4. Sử dụng “wh-question”

Chúng ta có thể sử dụng một số “wh-questions” như what, when, whatever, wherever, whoever,… trước “want”. Trong trường hợp này thì chúng ta không cần dùng giới từ “to” sau động từ nguyên thể

Ví dụ:

  • I’ll give you whatever you want.
    Anh sẽ cho em bất cứ cái gì em muốn.
  • My hotel is free for employment. You can move to my place whenever you want.
    Khách sạn của tôi miễn phí cho người thất nghiệp. Bạn có thể chuyển đến chỗ tôi bất cứ khi nào bạn muốn.
  • You want to borrow my clothes? Ok, take what you want.
    Bạn muốn mượn quần áo của tôi à? Được thôi, lấy cái nào cũng được.
  • I will answer whatever question you want to ask.
    Tôi sẽ trả lời bất cứ câu hỏi nào bạn muốn hỏi.
  • He has a lot of furniture here. Take what you want and I will tell him.
    Anh ấy có rất nhiều đồ nội thất ở đây. Cứ lấy thứ gì mà bạn muốn và tôi sẽ nói với anh ấy.

2.5. Cấu trúc “want” với “if”

Cũng như vậy, trong cấu trúc “want” cùng với “if” bạn không cần phải dùng giới từ “to” sau động từ nguyên thể

Ví dụ:

  • We can talk all night, if you want.
    Chúng ta có thể nói chuyện cả đêm, nếu em muốn.
  • We can go to the movies this weekend if you want.
    Chúng ta có thể đi xem phim vào cuối tuần này nếu bạn muốn.

Tuy nhiên trong câu phủ định, chúng ta phải sử dụng giới từ “to” sau động từ nguyên thể

Ví dụ:

  • You don’t have to talk with me if you don’t want to.
    Em không phải nói chuyện với anh nếu em không muốn.
  • I’ll go right away if you don’t want me to stay longer.
    Tôi sẽ đi ngay nếu bạn không muốn tôi ở lại thêm.

2.6. Cấu trúc “want” trong hình thức tiếp diễn

Chúng ta sử dụng cấu trúc “want” trong hình thức tiếp diễn (continuous form) để thể hiện sự gián tiếp và tính lịch sự

Cấu trúc "want" trong hình thức tiếp diễn
Cấu trúc “want” trong hình thức tiếp diễn

Ví dụ:

  • We are wanting to buy a medium apartment with 3 bedrooms. Can you show me one?
    Chúng tôi đang muốn mua một căn hộ trung bình với 3 phòng ngủ. Bạn có thể cho tôi xem thử một cái như vậy được không?
  • We are wanting you to do this project.
    Chúng tôi đang muốn bạn làm dự án này.
  • I am wanting you to come with me.
    Tôi rất muốn bạn đi cùng với tôi.
  • We had been wanting to go to Canada for a long time so we could be together.
    Chúng tôi đã trông đợi được đến Canada trong một thời gian dài để có thể ở bên nhau.

Ngoài ra chúng ta còn sử dụng “want” trong hình thức tiếp diễn để nhấn mạnh sự liên tục, lặp đi lặp lại.

Ví dụ:

  • We had been wanting to go to Canada for a long time so we could be together.
    Chúng tôi đã trông đợi được đến Canada trong một thời gian dài để có thể ở bên nhau.
  • Now that he’s a teenager, he is wanting expensive things like a new computer and a modern skateboard.
    Bây giờ thằng bé đã là thiếu niên nên nó muốn những thứ mắc tiền như một chiếc máy tính mới hay trượt ván sành điệu.

Xem thêm các bài viết:

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Want trong tiếng Anh

Cấu trúc want là chủ điểm khá phổ biến và dễ sử dụng. Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý những điều dưới đây để sử dụng các cấu trúc với “want” chuẩn hơn nhé:

  • Want là một động từ chỉ cảm giác, vì vậy chúng ta thường không dùng động từ này với các thì tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn, hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
  • Không sử dụng cấu trúc want khi trong câu có “that”.
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Want trong tiếng Anh
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Want trong tiếng Anh

Ví dụ: 

  • I want that you tell the truth. – Câu sai.
  • I want you to tell the truth – Câu đúng.

(Tôi muốn bạn nói sự thật.)

4. Bài tập thực hành cấu trúc Want

Bài 1

Phân biệt want và need

  1. This computer needs (repair).
  2. I want (buy) that dress, but I don’t have any money.
  3. I think you need (go on) vacation. You are very stressed now.
  4. We needn’t (go) to school on Sunday.
  5. My mother wants me (finish) my homework as soon as possible.

Bài 2

Chọn đáp án đúng.

  1. She __________________ some salt.
    A. wants you to pass her
    B. want you to pass her
    C. wants you pass her
  2. I __________________ this dress.
    A. wants you to buy me
    B. want you buy me
    C. want you to buy me
  3. They __________________ the lunch today.
    A. want me to make
    B. wants me make
    C. want me make
  4. They __________________ to school.
    A. wants me go
    B. want me go
    C want me to go
  5. You __________________ it before they buy it.
    A. want them to try
    B. want them try
    C. wants them to try
  6. She __________________ there.
    A. wants me to go
    B. want me to go
    C. want me go
  7. He __________________ it.It is delicious!
    A. wants you to eat
    B. wants you eat
    C. want you to eat
  8. She __________________ to London.
    A. wants me to go
    B. want me to go
    C. wants me go
  9. You __________________ it.
    A. wants me to do
    B. want me to do
    C. want me do

Đáp án

Bài 1

  1. repairing
  2. to buy
  3. to go on
  4. to go
  5. to finish

Bài 2

  1. A
  2. B
  3. A
  4. C
  5. C
  6. A
  7. A
  8. A
  9. B

Trên đây thanhtay.edu.vn đã chia sẻ toàn bộ kiến thức về cấu trúc Want trong tiếng Anh. Học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc học ngữ pháp, từ vựng mà còn phải thông thạo kỹ năng nghe, đặc biệt là kỹ năng nói. Vì vậy hãy chăm chỉ học tiếng Anh ngay khi có thể nhé. Chúc các bạn thành công.

Bình luận

Bình luận