Cách dùng Avoid – Lưu ý để phân biệt Avoid & Prevent

Bạn đang bối rối với cấu trúc Avoid? Không biết câu này nên chia V-ing hay To V thì bài viết sau đây thanhtay.edu.vn sẽ giải quyết ngay vấn đề trên của bạn. Bên cạnh đó, nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về cách dùng cấu trúc Avoid cũng như phân biệt cấu trúc này với cấu trúc Prevent thì hãy ngồi xuống và đọc đến cuối nhé! 

Cách dùng cấu trúc Avoid chính xác nhất - phân biệt Prevent
Cách dùng cấu trúc Avoid chính xác nhất – phân biệt Prevent

1. Avoid là gì?

“Avoid” là ngoại động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là tránh, tránh xa, né, ngăn ngừa  một việc gì đó bản thân không muốn làm hoặc không tốt cho bản thân.

Ví dụ:

  • I avoid drinking as much alcohol as I can.

(Tôi tránh uống nhiều rượu hết mức có thể.)

  • We just broke up 2 weeks ago, so he always avoids me.

(Chúng tôi vừa chia tay cách đây 2 tuần nên anh ấy luôn tránh mặt tôi.)

2. Cấu trúc Avoid và cách dùng

Đến đây chắc các bạn đã hiểu sơ lược về Avoid. Vậy hãy cùng nhau tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc Avoid và cách dùng trong tiếng Anh nhé.

2.1. Cấu trúc Avoid

Cấu trúc Avoid trong tiếng Anh:

Công thức: Avoid + Noun/ Pronoun/ V-ing: Tránh khỏi điều gì

Ví dụ:

  • I’m losing weight, so I avoid fast food and fried food.

(Tôi đang giảm cân, vì vậy tôi tránh đồ ăn nhanh và đồ chiên.)

  • I don’t know why, but Mike is trying to avoid everyone in the class.

(Tôi không biết tại sao, nhưng Mike đang cố tránh mọi người trong lớp.)

  • The Government recommends that people avoid going to crowded places due to the complicated developments of the Covid-19 epidemic

(Chính phủ khuyến cáo người dân tránh đến những nơi đông người do diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19.)

2.2. Cách dùng Avoid trong tiếng Anh

Cấu trúc Avoid có 2 cách dùng chính, tuy nhiên sự khác biệt giữa chúng không quá lớn. Bạn có thể đọc hiểu sâu hơn về các cách dùng Avid trong tiếng Anh nhé.

Cách dùng cấu trúc Avoid chính xác nhất

Cách dùng 1: Dùng Avoid với ghĩa là tránh xa, né tránh cái gì hoặc ai đó

Ví dụ:

  • I like quiet, so I always avoid crowded places.

(Tôi thích yên tĩnh nên luôn tránh những nơi đông người.)

  • Did you see him trying to avoid me?

(Bạn có thấy anh ta cố gắng tránh tôi không?)

  • Due to stomach pain, I avoid eating hot spicy foods .

(Do đau dạ dày nên tôi tránh ăn đồ cay nóng.)

Cách dùng 2: Dùng Avoid khi cố ngăn cản một điều xấu xảy ra

Ví dụ:

  • Mike should drive more carefully to avoid an accident

(Mike nên lái xe cẩn thận hơn để tránh tai nạn.)

  • I advise Mike to be patient in order to avoid a conflict with his father.

(Tôi khuyên Mike nên kiên nhẫn để tránh mâu thuẫn với cha mình.)

  • My husband and I always yield to each other to avoid conflicts.

(Vợ chồng tôi luôn nhường nhịn nhau để tránh xảy ra mâu thuẫn.)

Xem thêm bài viết:

3. Phân biệt cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent

Phân biệt cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent
Phân biệt cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent

Các bạn đã từng sử dụng cấu trúc Prevent trong tiếng Anh chưa? Cấu trúc này cũng mang nghĩa “không làm một điều gì đó” và thường bị lẫn với cấu trúc Avoid. Nhưng đừng lo vì sau bài viết này bạn sẽ không bị nhầm nữa đâu. 

Phân biệt cấu trúc Avoid với cấu trúc Prevent

Xem ví dụ sau:

  • My mother tries to avoid going out during rush hour.

Mẹ tôi cố tránh ra ngoài vài giờ cao điểm. 

  • My mother tries to prevent me from going out during rush hour. 

Mẹ tôi cố ngăn tôi ra ngoài vào giờ cao điểm. 

3.1. Về mặt nghĩa

Có thể thấy, hai động từ trên khác nghĩa nhau:

  • to avoid = tránh (to stay away)
  • to prevent = ngăn cản điều gì/ ngăn cản ai làm gì (to stop from doing)

3.2. Về cấu trúc

Về cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent cũng có điểm khác biệt:

  • Avoid + something 
  • Prevent + someone + FROM something (cần có FROM)
  • hoặc Prevent something

Ví dụ về cấu trúc Prevent:

  • The fog prevented us from driving home. 

(Lớp sương mù ngăn chúng tôi lái xe về nhà.)

  • The police prevented us from parking our car here.

(Người cảnh sát ngăn cản chúng tôi đỗ xe ở đây.)

  • I have a lot of homework, which PREVENTED him FROM having any free time. 

(Tôi có rất nhiều bài tập về nhà, điều đó ngăn tôi khỏi việc có thời gian rảnh.)

3.3. Về cách sử dụng

Lưu ý rằng cấu trúc Prevent something chỉ dùng khi người nói lường trước một việc chưa xảy ra (thì mới ngăn chặn được đó), còn Avoid something thì thường dùng cho việc đã đang xảy ra rồi. 

Ví dụ:

  • You should do exercise regularly to prevent health problems. 

(Bạn nên tập thể dục thường xuyên để ngăn chặn các vấn đề về sức khỏe)

Đây là một câu “đúng chuẩn” do các vấn đề sức khỏe chưa xảy ra. Vấn đề chưa tồn tại, nên chúng ta sử dụng “prevent” là chuẩn nhất. 

  • They should go home to avoid the demonstration.

(Họ nên về nhà để tránh cuộc biểu tình)

Trong ví dụ này, ta thấy cuộc biểu tình đã và đang xảy ra, ta không thể ngăn cản điều gì nữa  Vì vậy chúng ta không dùng cấu trúc Prevent. 

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Avoid

Dưới đây là một số bạn cần lưu ý khi sử dụng cấu trúc Avoid:

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Avoid
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Avoid

Động từ avoid được chia tùy theo chủ ngữ và thì của câu.

Ví dụ:

  • Anna always avoids her ex-boyfriend.

(Anna luôn tránh mặt bạn trai cũ.)

  • I stand away from John’s dog to avoid being bitten by it.

(Tôi đứng cách xa con chó của John để tránh bị nó cắn.)

Cấu trúc Avoid thường đi với các danh từ, đại từ hoặc động từ thêm “ing” (V-ing). Không kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V).

  • I took the other way to avoid seeing Mark.

Không dùng: I took the other way to avoid too see Mark.

(Tôi đi theo hướng khác để tránh gặp Mark.)

5. Bài tập cấu trúc Avoid

Cấu trúc Avoid thật ra cũng dễ hiểu đúng không nào. Luyện tập một chút sẽ giúp bạn nhớ lâu và hiểu sâu hơn. Cùng làm hai bài tập dưới đây nhé! 

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Avoid

  1. Fishermen should not go to the sea today because of the coming storm.
  2. Study harder if you don’t want to get a low score. 
  3. I chose another road to go because there was a traffic jam. 
  4. Why don’t you talk to your brother at school?
  5. We need these rules or there will be conflict between employees. 

Đáp án: 

  1. Fishermen should avoid going to the sea today because of the coming storm .
  2. Study harder if you want to avoid a low score/ getting a low score.
  3. To avoid the traffic jam, I chose another road to do. 
  4. Why do you avoid seeing your brother at school? 
  5. These rules are made to avoid conflict between employees. 

Bài 2: Chọn cấu trúc Avoid hoặc Prevent vào chỗ trống

  1. This lesson was aimed to __________ misunderstanding.
  2. This organisation is trying to ________ people from using plastic.  
  3. Jane wants to __________ me from playing extreme games. 
  4. Group members can’t __________ conflicts all the time.
  5. ________ smoking in the public, please. 

Đáp án: 

  1. This course is aimed to avoid/ prevent minor errors in the next test.
  2. This organisation is trying to prevent people from using plastic.
  3. Jane wants to prevent me from playing extreme games. 
  4. Group members can’t avoid conflicts all the time.
  5. Avoid smoking in the public, please. 

Trên đây là kiến thức các bạn cần nhớ và lưu ý về cấu trúc Avoid trong tiếng Anh. Hi vọng rằng thanhtay.edu.vn đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc Avoid cũng như phân biệt với cấu trúc Prevent. Hãy ôn tập và thực hành thường xuyên để đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra và ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày bạn nhé!

Bình luận

Bình luận