Cách sử dụng giới từ tiếng Anh chuẩn nhất

Giới từ cũng như động từ, danh từ, tính từ, trạng từ, đại từ… trong tiếng Anh, đều giữ một vị trí rất quan trọng trong ngữ pháp và câu tiếng Anh. Để tránh bị mất điểm hay mắc lỗi khi giao tiếp tiếng Anh có sử dụng giới từ, thanhtay.edu.vn gửi đến bạn bài viết Cách sử giới từ tiếng Anh chuẩn nhất!

Cách sử dụng giới từ tiếng Anh chuẩn nhất
Cách sử dụng giới từ tiếng Anh chuẩn nhất

1. Giới từ trong tiếng Anh là gì?

Giới từ (prepositions) trong tiếng Anh là các từ hoặc cụm từ chỉ mối liên quan giữa hai danh từ khác nhau trong câu. Các danh từ ở đây có thể là một người, sự vật, nơi chốn hoặc thời gian. Giới từ có thể đứng ở các vị trí khác nhau trong câu tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Phổ biến nhất là đứng trước danh từ hoặc đại từ. 

Trong tiếng Anh, giới từ được coi là bộ phận mang chức năng ngữ pháp. Hiểu một cách thú vị thì giới từ giống như một lớp keo gắn kết các bộ phận trong câu.  

Có thể với một số trường hợp người nghe vẫn có thể hiểu bạn nói gì nếu dùng sai giới từ, nhưng đôi lúc sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nói. Vì vậy, để tự học giao tiếp tiếng Anh hiệu quả thì việc học giới từ là không thể bỏ qua. 

2. Bảng phân loại giới từ trong tiếng Anh

Các giới từ trong tiếng Anh được chia thành ba loại: giới từ chỉ địa điểm, giới từ chỉ thời gian và các giới từ khác. 

Ba giới từ được sử dụng nhiều nhất là in, onat. Đây là 3 giới từ dễ gây nhầm lẫn nhất. Đây là những giới từ chỉ thời gian và địa điểm thông dụng.

Giới từ tiếng Anh chỉ thời gian

Giới từCách dùngVí dụ
In1. Tháng hoặc nămIn May, in 2020
2. Thời gian cụ thể trong ngày, tháng hoặc nămIn the morning, in the evening, in the 2nd week of June, in spring, in summer,…
3. Thế kỷ hoặc một thời gian cụ thể trong quá khứ, tương lai,…In the 21st century, in the early days, in the stone age, in the past, in the future,…
On1. Thứ trong tuầnon Monday
2. Ngàyon the 5th of January, on February 9,…
3. Ngày cụ thểon mom’s birthday, on Independence Day,…
At1. Chỉ giờ đồng hồat 11 o’clock, at 5:19 AM
2. Thời gian ngắn và chính xácat night, at sunset, at lunchtime, at noon, at the moment,…

Xem thêm các bài viết tiếng Anh:

Giới từ tiếng Anh chỉ địa điểm

Giới từCách dùng
In 1. Vị tí bên trong một không gian 3 chiều hoặc một diện tích có ranh giới (ranh giới vật lý hoặc có thể nhìn thấy được 
VD: In England/school/building/library/room/garden/car…
2. Chỉ phương hướng hoặc vị trí
VD : in the North, in the middle,…
On1. Vị trí trên bề mặt một vật nào đó
VD : On the table/blackboard/page/map/wall/roof
2. Nằm trong cụm từ chỉ vị trí
VD : On the left, on the right,…
AtChỉ điểm cụ thể hoặc một nơi, tòa nhà thường xuyên diễn ra hoạt động nào đó
VD : At the entrance/bus stop/station; At the bottom of glass,…

Đây là 3 giới từ thông dụng nhất chỉ thời gian và địa điểm. Ngoài ra còn rất nhiều các giới từ tiếng Anh khác có chức năng tương tự (by, beside, after, before,…). Mỗi giới từ đều có rất nhiều cách sử dụng khác nhau tùy vào từng ngữ cảnh, vì vậy rất khó để có thể liệt kê hết.

3. Một số giới từ tiếng Anh thông dụng khác

Nội dungGiới từCách dùngVí dụ
Giới từ phương hướng/ chuyển độngCác giới từ này chỉ phương hướng, chuyển động, đi đến đâu hoặc đặt một vật ở đâu đó.totới, đến (từ một nơi nào đó)Mary has gone to the zoo again.
in/intovào (bên trong)He put his hands in his pockets. A fly got into her soup while she was eating it.
on/intovào (bên trong / lên trên một bề mặt)Snow fell on the hillsI must have put the apple onto someone else’s bag in the market.
fromtừ (một nơi nào đó)A bear in the circus has escaped from his cage.
away fromchỉ sự chuyển động ra xaThey warned him to keep away from their daughter.
Giới từ tiếng Anh chỉ đại diện
Các giới từ này thể hiện ai đó hoặc vật gì đó tạo nên/gây ra sự vật/hiện tượng nào đó. Câu chứa giới từ đại diện thường được viết ở thể bị động.
bybởi ai/vật/hiện tượng“The house was built by the two siblings.” (bị động)=> “The two siblings built the house.” (chủ động)
withbởi ai/vật/ hiện tượng“My heart is filled with emotion.” (bị động)=> “Emotion filled my heart.” (chủ động động)
Giới từ tiếng Anh chỉ thiết bị, máy móc
Các giới từ này nói đến một công nghệ, thiết bị hoặc máy móc nào đó được sử dụng.
byhành động được thực hiện với các gì“Aunt May returned home by car.”
withhành động được thực hiện với các gì“She opened the door with her key.”
onhành động được thực hiện với các gì“Can I finish my assignment on your laptop?”
 Giới từ tiếng Anh chỉ nguyên nhân, mục đích
Các giới từ này giải thích tại sao một sự vật hoặc hiện tượng tồn tại, xảy ra.
forcho, vì ai/vậy gì“Everything he did was for you.”
throughdựa trênThrough his bravery, I were able to escape safely.”
because ofBecause of the delay, he was late for the meeting.”
on account onbởi vì“The workers refused to work on account of the low wage.”
fromtừ ai, việc gì“I know from experience how to deal with him.”

Một số lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh 

1. Có thể kết thúc câu với giới từ

Như đã nói ở trên, giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ của nó, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Rất nhiều người hiểu nhầm rằng việc kết thúc câu với giới từ mà không có danh từ hoặc đại từ theo sau là sai ngữ pháp, tuy nhiên điều này không đúng.

Ví dụ:

This is something I can not agree with.

Where did you get this?

How many of you can she depend on?

2. Cách dùng giới từ “like”

Giới từ “like” được sử dụng với ý nghĩa  “similar to” hoặc “similarly to” (tương tự, giống với). Nó thường được theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc động từ, không theo sau bởi danh từ và động từ.

Ví dụ: 

Câu đúng: 

You look like your mother.

Câu sai:

You look like your mother does.

3. Phân biệt “in” – “into” và “on” – “onto”

Into” và “onto” thường được sử dụng để nhấn mạnh về sự chuyển động, còn “in” và “on” thể hiện vị trí

Ví dụ:

She swam in the lake. 

I walked into the hotel. 

Look in the box. (Indicating location)

He drove into the city.

Vì cách dùng của các giới từ trong tiếng Anh đôi khi cũng tương tự như nhau nên rất dễ gây nhầm lẫn. Vì vậy cách duy nhất là thực hành thật nhiều, gặp nhiều và sử dụng nhiều mới có thể phân biệt được. 

Ngoài ra, để học và nhớ các giới từ dễ dàng hơn, bạn nên học theo các ví dụ cụ thể. 

Đặt các câu càng ngớ ngẩn hoặc hài hước càng tốt, sử dụng những từ vựng gây ấn tượng mạnh với bạn để nhớ lâu hơn. Đây là cách học có thể áp dụng với bất kỳ nội dung nào trong tiếng Anh: từ vựng, cấu trúc ngữ pháp,… Bất cứ cái gì liên quan đến cảm xúc đều khiến chúng ta nhớ rất lâu. 

Xem thêm các bài viết tiếng Anh:

4. Phân biệt một số giới từ có nghĩa giống nhau nhưng cách sử dụng khác nhau

Phân biệt một số giới từ có nghĩa giống nhau nhưng cách sử dụng khác nhau
Phân biệt một số giới từ có nghĩa giống nhau nhưng cách sử dụng khác nhau

4.1. between/ among

Between: giữa hai người/ hai vật

Among: giữa/ trong số nhiều người, nhiều vật

  • I am standing between Ann and her sister. – (Mình đứng giữa Ann và chị cô ấy)
  • He is standing among the crowd. – (Anh ấy đang đứng giữa đám đông)

4.2. across/ through

Across: đi ngang qua

Through: đi ngang qua nhưng đường đi quanh co hơn

  • She walked across the street. – (cô ấy băng qua đường)
  • He ran through the woods. – (anh ấy chạy xuyên qua rừng)

Dùng “with” khi nói làm một hang động bằng một bộ phận của cơ thể hoặc một dụng cụ nào đó.

  • We hear with our ears. – (Chúng ta nghe bằng tai)
  • He cut the bread with a sharp knife. – (anh ấy cắt bánh mì bằng một con dao sắc)

4.3. above/ over: cao hơn

Above/: chỉ vị trí cao hơn, phía trên nhưng không có sự tiếp xúc.

Over: chỉ vị trí cao hơn, ngay sát phía trên, có thể có sự tiếp xúc hoặc không.

  • The bird flew up above the trees. – (Chủ chim bay vút lên cao hơn những cái cây)
  • He put a book over his head. – (Anh ấy đặt một cuốn sách lên đầu)

5. Giới từ đi sau các từ loại

Giới từ đi sau các từ loại
Giới từ đi sau các từ loại

5.1. Giới từ đi sau tính từ

Tính từ + to

  • acceptable: Có thể chấp nhận
  • accustomed: quen
  • agreeable: Có thể đồng ý
  • applicable: có thể ứng dụng
  • appropriate: thích hợp
  • addicted to something: say mê cái gì
  • bad to something: có hại cho, không tốt cho
  • contrary: trái với
  • clear: rõ ràng
  • close: gần
  • dedicated: hiến dâng
  • devoted: cống hiến
  • engaged: đính hôn
  • equal: công bằng
  • essential: cần thiết
  • friendly (to/with): thân thiện
  • faithful: trung thành
  • good to somebody: tử tế với ai
  • generous: hào phóng
  • grateful to somebody: biết ơn ai đó
  • thankful to somebody: biết ơn ai đó
  • harmful: có hại
  • important: quan trọng
  • pleasant: vui
  • indifferent: thờ ơ, lãnh đạm
  • pleasing: làm vui lòng
  • kind to somebody: tử tế với ai
  • polite: lịch sự
  • know: được biết đến
  • preferable: thích hơn
  • likely: có khả năng/ có thể thích hợp
  • related: liên quan
  • loyal: trung thành
  • responsible to somebody: chịu trách nhiệm với ai đó
  • lucky: may mắn
  • rude: thô lỗ
  • married: kết hôn
  • slimilar: giống
  • nice to somebody: tử tế với ai
  • strange: xa lạ
  • cessary: cần thiết
  • subject: dễ bị/ khó tránh
  • open: cởi mở
  • true: trung thực

Tính từ + of:

  • afraid: sợ
  • aware: ý thức
  • ashamed: xấu hổ
  • capable: có khả năng
  • careful (of/with/about): cẩn thận
  • careless: bất cẩn
  • certain: chắc chắn
  • confident: tự tin
  • doubtful (about/of): nghi ngờ
  • fond: thích
  • forgetful: quên
  • frightened: sợ
  • full: đầy
  • glad: vui mừng
  • guilty: tội lỗi
  • hopeful: hy vọng
  • innocent: vô tội
  • jealous: ghen tị
  • proud: tự hào
  • sure (of/about): chắc chắn
  • scared: sợ hãi
  • short: thiếu hụt
  • thoughtful: chu đáo/ ân cần
  • thoughtless: không chu đáo
  • tolerant: khoan dung
  • tired: mệt mỏi
  • quick of/ at: nhanh
  • worthy: xứng đáng

Tính từ + for

  • anxious (for/about): lo âu
  • appropriate: thích hợp
  • available: có thể dùng được
  • bad for st: có hại cho
  • convenient: thuận lợi
  • difficult: khó
  • dangerous: nguy hiểm
  • enough: đủ
  • famous, nổi tiếng
  • fit: vừa vặn
  • good (for health/sb): tốt
  • grateful (for sth.): biết ơn
  • thankful for st: biết ơn
  • late: trễ
  • necessary: cần thiết
  • perfect: hoàn hảo
  • prepared for st: chuẩn bị
  • responsible for st/v-ing: có trách nhiệm
  • qualified: có phẩm chất
  • ready: sẵn sàng
  • suitable(for/to): thích hợp
  • useful: có lợi ích

Tính từ + at

  • amazed (at/by): ngạc nhiên
  • amused (at/ by): ngạc nhiên, thích thú
  • angry (at/ about st/ with sb/ for V-ing): giận dữ về cái gì với ai/ về việc gì
  • annoyed (at/about st/ with sb/for V-ing): bực mình cái gì với ai/ về việc gì
  • astonished (at/by): ngạc nhiên
  • bad (at sth): dốt, tồi
  • clever: thông minh
  • clumsy: vụng về
  • excellent: xuất sắc
  • good (at sth): giỏi
  • hopeless: vô vọng
  • present: có mặt
  • quick: nhanh
  • skilful: có năng khiếu
  • surprised (at/by): ngạc nhiên
  • slow: chậm

Tính từ + with

  • acquainted: quen
  • annoyed: giận
  • bored / fed up: buồn chán
  • covered: bao phủ
  • crowded: đông đúc
  • disappointed: thất vọng
  • delighted: hài lòng
  • pleased: hài lòng
  • popular: nổi tiếng
  • (im)patient: (không) kiên nhẫn
  • Satisfied: thỏa mãn
  • friendly to/with: thân thiện

Tính từ + in

  • bonest: thật thà
  • interested: thích thú
  • proficient (at/in): thành thạo
  • rich: giàu
  • successful: thành công
  • weak: yếu kém
  • free: miễn phí
  • far: xa

Tính từ + from

  • absent: vắng
  • away: đi vắng, đi xa
  • different: khác
  • distinct: khác biệt
  • divorced: cách ly, cách xa
  • isolated: cách, cách biệt
  • safe: an toàn
  • separate: riêng lẻ

Tính từ + about

  • anxious: lo lắng
  • confused: bối rối, nhầm lẫn
  • curious: tò mò, hiếu kỳ
  • disappointed (about/with): thất vọng
  • enthusiastic: nhiệt tình
  • excited: hứng thú
  • happy: vui vẻ
  • optimistic: lạc quan
  • pessimistic: bi quan
  • sad = upset: buồn
  • sure: chắc chắn
  • serious: đứng đắn, nghiêm túc
  • Worried: bồn chồn, lo lắng

Tính từ + on

  • keen: thích
  • dependent: phụ thuộc
  • expert: chuyên gia

5.2. Giới từ theo sau động từ

Giới từ theo sau động từ
Giới từ theo sau động từ

Động từ + to

  • agree to sb/one’s +V-ing/: chấp nhận
  • apologise to sb for st: xin lỗi
  • belong to: thuộc về
  • complain to… about: than phiền
  • explain… to: giải thích
  • happen to: xảy đến
  • invite … to: mời
  • listen to: nghe
  • object to: phản đối
  • prefer… to: thích…hơn
  • report to sb about st: báo cáo với ai về cái gì
  • say speak/talk to: nói với
  • throw…to: ném cái gì
  • write to: viết thư cho

Động từ + for

  • apologize for: xin lỗi
  • apply for: nộp đơn xin việc
  • admire sb/ st for: ngưỡng mộ
  • ask… for: hỏi… cho
  • care for: chăm sóc/ thích/ yêu cầu
  • charge sb for: thanh toán tiền
  • blame sb for st: đổ lỗi
  • hope for: hi vọng về
  • criticize sb for: phê bình ai
  • leave… for: rời đi… để đến
  • look for: tìm
  • look forward to: mong đợi
  • mistake sb/st for sb/st: nhầm ai với ai/ cái gì với cái gì
  • pay for: trả tiền cho
  • prepare for: chuẩn bị
  • provide st for sb: cung cấp
  • search for: tìm kiếm
  • send for: cho mời ai đến
  • wait for: chờ đợi

Động từ + in/ into

  • arrive in/at: đến nơi
  • believe in: tin tưởng vào
  • participate in: tham gia vào
  • result in: gây ra
  • succeed in: thành công về
  • take in: lừa gạt
  • crash into: va chạm vào
  • cut into: chia (ra)
  • divide into: chia (ra)
  • look into: điều tra
  • run into: tình cờ gặp
  • slice into: chia (ra)

Động từ + of

  • accuse… of: buộc tội
  • approve of: đồng ý
  • consist of: bao gồm
  • die of: chết vì
  • dream of: mơ ước trở thành
  • hear of/about/from: nghe về
  • remind …of: gợi nhớ
  • take care of: chăm sóc
  • think of/about: nghe về

Động từ + with

  • agree with st/ sb: đồng ý
  • charge… with: phạt
  • deal with: giải quyết
  • live with sb: sống với ai
  • provide sb with st: cung cấp

Động từ + on

  • base on: dựa vào
  • blame st on sb: đổ lỗi
  • concentrate on: tập trung
  • congratulate… on: chúc mừng
  • decide on: quyết định về
  • depend on: thuộc về
  • insist on: khăng khăng
  • live of sh/st: sống nhờ vào
  • look back on: nhìn về quá khứ
  • look down on: khinh rẻ
  • operate on: mổ
  • rely… on: dựa vào
  • spend … on: chi tiêu cho

Động từ + from

  • borrow … from: mượn
  • differ from: khác
  • discourage sb from/ against V-ing: ngăn cản ai làm gì
  • escape from: thoát khỏi
  • get st from sb: nhận cái gì từ ai
  • prevent sb from/against V-ing: ngăn cản ai làm gì
  • protect sb from/ against V-ing: ngăn cản ai làm gì
  • receive st from sb: nhận cái gì từ ai
  • result from: do bởi
  • stop sb from/against V-ing: ngăn cải ai làm gì
  • suffer from: đau, chịu đựng
  • translate … from … into: dịch.. sang

 Động từ + at

  • laugh/smile at: cười vào
  • live in/at : sống ở đâu
  • look at: nhìn
  • point/ aim at: chỉ… vào
  • shout at: la, hét
  • throw … at: ném… vào (nghĩa tiêu cực)

Động từ + about:

  • care about: quan tâm về
  • dream about: mơ về
  • know much about: biết
  • remind sb about: nhắc nhở
  • warn… about: cảnh báo về

5.3. Giới từ đi sau danh từ

Danh từ + to

  • according: theo
  • attention: quan tâm, chú ý
  • attitude to/toward: thái độ
  • answer: câu trả lời
  • cruel: độc ác
  • contribution: đóng góp
  • due: bởi vì
  • duty: nhiệm vụ
  • devotion: cống hiến
  • damage: thiệt hại
  • invitation: lời mời
  • key: giải pháp
  • reaction: phản ứng
  • reply: đáp lại
  • thank: nhờ có
  • owing: nhờ có

Danh từ + for

  • demand for: nhu cầu
  • dislike for: ghét
  • fine for: phạt
  • need for: nhu cầu
  • passion/ love for: niềm say mê
  • reason for: lý do

Danh từ + in

  • a fall/ drop/ decrease: giảm
  • an increase: tăng
  • delight in = pleasure of: vui thích
  • have confidence in: tự tin
  • rise: tăng

Danh từ + of

  • a lot of: nhiều
  • a number of: số lượng
  • as a result of: vì kết quả
  • cause of: nguyên nhân
  • danger of: nguy hiểm
  • for fear of: sợ
  • in case of: phòng khi
  • in front of: phía trước
  • in the center of: ở trung tâm
  • in the middle of: ở giữa
  • inspite of: mặc dù
  • instead of : thay vì
  • on behalf of: thay mặt
  • photograph of: ảnh
  • picture of: tranh
  • regardless of: cho dù

6. Bài tập về cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Bài 1: Điền giới từ vào chỗ trống

  1. Give it … your mom. 
  2. I was sitting … Mr. Brown and Mrs. Brown. 
  3. You cannot buy things … money.
  4. I’ve got a letter … my boyfriend. 
  5. Is there any bridges … the river? 
  6. We cut paper … a pair of scissors. 
  7. An empty bottle was standing … the apple. 
  8. I am … breath after that run. 
  9. A pretty girl was walking … the road. 
  10. I sailed from my house … Brock. 
  11. Keep your hands … this hot plate. 
  12. The duck was fed … an old man.
  13. We haven’t been to England … nine years. 
  14. I could not see her because he was sitting … me. 
  15. I met him … 1999. 

Đáp án:

  1. to  
  2. between 
  3. without 
  4. from 
  5. cross 
  6. with 
  7. beside 
  8. out of  
  9. by/on 
  10. to 
  11. away from 
  12. by 
  13. for 
  14. in front of 
  15. in

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. ….. time ….. time I will examine you on the work you have done.

A. From / to B. At / to C. In / to D. With / to

2. Hoa will stay there ….. the beginning in July ….. December.

A. from/ to B. till/ to C. from/ in D. till/ of

3. I would like to apply ….. the position of sales clerk that you advised in the Monday newspaper.

A. to B. for C. with D. in

4. Make a comment ….. this sentence!

A. to B. in C. on D. about

5. He’s a very wealthy man; a few hundred pounds is nothing ….. him.

A. for B. with C. to D. about

6. Meme is always busy ….. her work in the laboratory.

A. with B. at C. in D. of

7. The clerk ….. that counter said those purses were ….. sale.

A. in/ for B. at/ on C. at/ in D. on/ on

8. Don’t believe her! She just makes ….. the story.

A. of B. up C. out D. off

9. Old people like to descant ….. past memories.

A. in B. with C. on D. for

10. He should comply ….. the school rules.

A. to B. about C. with D. in

Đáp án:

  1. A: From
  2. A: From
  3. B: For
  4. C: On
  5. C: To
  6. A: With
  7. B: At/on
  8. B: Up
  9. C: On
  10. C: With

Trên đây thanhtay.edu.vn đã tổng hợp những giới từ tiếng Anh thông dụng nhất cùng với một số bài tập ôn luyện. Giới từ là một phần khó và đòi hỏi phải tiếp xúc thường xuyên để nhớ được. Hãy chuẩn bị cho mình một cuốn sổ ghi chép và ghi lại tất cả các cách dùng giới từ bạn thấy cần thiết vào nhé! Mỗi lần bạn nghĩ “mình có thể nhớ, không cần phải ghi đâu” thì cũng đừng để bị lừa. Hãy ghi chép lại tất cả mọi thứ, bộ não của bạn không đáng tin như bạn nghĩ đâu!

Bình luận

Bình luận