Recommend là gì? Cách dùng cấu trúc Recommend

Khi ta xem các video hay blog review thì các blogger rất hay sử dụng từ Recommend? Tuy đã quen và hiểu nghĩa của từ nhưng có lẽ nhiều người vẫn chưa biết cách sử dụng cấu trúc Recommend sao cho đúng. Trong bài viết hôm nay, thanhtay.edu.vn sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc về cấu trúc Recommend và cách phân biệt với các từ gần nghĩa.

Recommend là gì?
Recommend là gì?

1. Định nghĩa Recommend?

Recommend trong tiếng Anh mang  nghĩa là giới thiệu, tiến cử hay khuyến nghị. 

Đây là động từ, dạng danh từ của recommend là recommendation (nghĩa là lời giới thiệu, sự tiến cử hay lời khuyến nghị).

Một số từ khác có ý nghĩa tương tự với  recommend như: suggest, advise, introduce…

Ví dụ:

  • Mom recommended that I go to bed early to go to school tomorrow.

(Mẹ khuyên tôi nên đi ngủ sớm để ngày mai đi học.)

  • Can you recommend a good cafe to me?

(Bạn có thể giới thiệu một quán cà phê tốt cho tôi không?)

2. Cách sử dụng cấu trúc Recommend trong tiếng Anh

Động từ Recommend được hiểu là hành động bạn nghĩ ai đó nên làm gì, khuyên họ nên làm như vậy hoặc tiến cử một ai khi bạn cảm thấy họ phù hợp với vị trí đó. Người đưa ra lời khuyên không nhất thiết phải là một người có kinh nghiệm, chuyên môn cao hay quyền lực về vấn đề đang nói đến, họ chỉ cảm thấy đó là lời khuyên tốt nhất.

Recommend được sử dụng khá rộng rãi trong lời nói hàng ngày và các mối quan hệ khác nhau.

Ví dụ: 

  • She recommended that I buy this car

(Cô ấy đã khuyên tôi mua chiếc ô tô này.)

3. Động từ Recommend

Nếu ai đó giới thiệu một người hoặc vật cho bạn, họ đề nghị rằng bạn sẽ tìm thấy người hoặc vật đó tốt hoặc hữu ích.

Ví dụ:

  • I have just spent a holiday there and would recommend it to anyone.
    [V n + to/for]
  • ‘You’re a good worker, boy,’ he told him. ‘I’ll recommend you for a promotion.
    [V n + for/as]
  • Ask your doctor to recommend a suitable therapist.
    [VERB noun]

Also VERB noun + as

  • Từ đồng nghĩa: advocate, suggest, propose, approve  
  • Từ recommended  là một adjective. 

Ví dụ: 

  • Though ten years old, this book is highly recommended.

(Nếu bạn đề nghị một cái gì đó được thực hiện, bạn đề nghị rằng nó nên được thực hiện.)

Ví dụ:

  • The judge recommended that he serve 20 years in prison.
    [VERB that]
  • We strongly recommend reporting the incident to the police.
    [VERB noun/verb-ing]
  • It is recommended that you should consult your doctor.
    [it be VERB-ed that]
  • The recommended daily dose is 12 to 24 grams.
    [VERB-ed]
  • Many financial planners now recommend against ever fully paying off your home loan.
    [VERB + against]
Động từ Recommend
Động từ Recommend

Also VERB noun to-infinitive

  • Từ đồng nghĩa: advise, suggest, advance, propose   

Nếu một cái gì đó hoặc ai đó có một chất lượng cụ thể để giới thiệu cho họ, chất lượng đó làm cho họ hấp dẫn hoặc mang lại cho họ một lợi thế so với những thứ hoặc người tương tự.

Ví dụ:

  • The restaurant has much to recommend it. [VERB noun]
  • He had little but his enthusiasm to recommend him. [VERB noun]
  • These qualities recommended him to Olivier. [VERB noun + to]

Từ đồng nghĩa: make attractive, make interesting, make appealing, make

  • Recommendable (ˌrecomˈmendable) adjective (tính từ)
  • Recommendably (ˌrecomˈmendably) adverb (động từ)
  • Recommender (ˌrecomˈmender). Đây là recommend noun (danh từ)
  • Recommendation: noun

4. Recommend đi với giới từ gì?

  • To: chuyển đổi với người dùng để người dùng khi yêu cầu được yêu cầu.

Ví dụ: I recommend you to read this carefully.

  • For: làm việc với vị trí cho mà bạn người dùng được xác định.

Ví dụ: I recommend reading this carefully

Xem thêm bài viết:

5. Recommend trong câu bị động

  • Câu chủ động: S + Recommend + Ving + O.
  • Câu bị động: S + Recommend + (that) + S + should be + Ved/PII…

Ví dụ: Viet recommended cleaning the house. (Việt đã gợi ý dọn dẹp ngôi nhà).

➔ Viet recommended that the house should be cleaned.

(Việt đã gợi ý rằng ngôi nhà nên được dọn dẹp).

6. Một số cấu trúc Recommend phổ biến

Recommend được sử dụng khá phổ biến trong lời nói hàng ngày và các mối quan hệ khác nhau. Dưới đây là những cấu trúc recommend phổ biến:

Một số cấu trúc Recommend phổ biến
Một số cấu trúc Recommend phổ biến

Cấu trúc 1: S + recommend + somebody/something + to somebody 

Cấu trúc recommend dùng để giới thiệu, tiến cử ai đó hoặc cái gì với người khác.

Ví dụ:

  • Mike recommended me to a very beautiful girlfriend.

(Mike đã giới thiệu tôi với một cô bạn gái rất xinh đẹp.)

  • Can you please recommend an English learning book to me?

(Bạn có thể vui lòng giới thiệu một cuốn sách học tiếng Anh cho tôi không?)

Cấu trúc 2: S + recommend someone 

Cấu trúc được dùng khi muốn nói về ai đó với lời khen hay ý nghĩa tốt đẹp.

Ví dụ:

  • Who recommended Mike to see a doctor?.

(Ai đã khuyên Mike phải gặp một bác sĩ?)

  • We can recommend Jame as a trusted team leader.

(Chúng tôi có thể giới thiệu Jame làm trưởng nhóm đáng tin cậy.)

Cấu trúc 3: S + recommend + someone + to do something

Cấu trúc recommend có ý nghĩa khuyên bảo hay đề nghị ai đó mà việc đó có lợi ích cho người được khuyên hoặc người nói cho rằng việc đó là đúng.

Cấu trúc tương đương: S + recommend + (that) + S + V/should V

Ví dụ:

  • My teacher recommend me to study hard.

= My teacher recommended that I should study hard.

(Giáo viên của tôi khuyên tôi nên học tập chăm chỉ.)

  • Mom recommended me to eat breakfast.

= Mom recommended that I should eat breakfast.

(Mẹ khuyên tôi nên ăn sáng.)

Cấu trúc 4: S + recommend + somebody/something + for/as + something

Khi muốn tiến cử ai, cái gì vào vị trí mà cảm thấy phù hợp hay xứng đáng, bạn hãy sử dụng cấu trúc recommend này.

Ví dụ:

  • Who recommended Mike for joining this company?

(Ai đã giới thiệu Mic để gia nhập công ty này?)

  • Both classes recommended Jame as class leader

(Cả hai lớp đều đề cử Jame làm lớp trưởng.)

Cấu trúc 5: S + recommend + something + to someone’s care 

Cấu trúc này mang ý nghĩa gửi gắm cái gì tới sự chăm sóc của ai đó.

Ví dụ:

  • Can I recommend my dog to your care?

(Tôi có thể giới thiệu con chó của tôi cho bạn chăm sóc không?)

  • Mike recommended his children to the kindergarten.

(Mike gửi con của anh ấy tới sự chăm sóc của trường mầm non.)

Cấu trúc 6: S + recommend + somebody + V-ing 

Giới thiệu cho ai làm việc gì mà người nói cảm thấy thú vị, hay hoặc bổ ích. 

Ví dụ:

  • The teacher recommended me going to library.

(Giáo viên khuyên tôi đến thư viện.)

  • I highly recommend you using sunscreen.

(Tôi thực sự khuyên bạn nên sử dụng kem chống nắng.)

Lưu ý: Recommend được chia theo thì của câu và phụ thuộc vào chủ ngữ đứng trước nó.

7. Phân biệt Recommend với các từ đồng nghĩa với Recommend

7.1. Introduce và recommend

Introduce cùng nghĩa với made you aware of it/ made it aware of you/ you in as a member và thường được sử dụng để diễn tả tình huống làm cho ai đó biết về nó, làm cho nó biết về ai đó.

Phân biệt Recommend với các từ đồng nghĩa với nó
Phân biệt Recommend với các từ đồng nghĩa với nó

Còn Recommend lại mang ý nghĩa ai giới thiệu cái gì (nó) cho ai.

Ví dụ:

  • Let me introduce you to our guest.

(Để tôi giới thiệu anh với các vị khách của chúng ta.)

  • Did she recommend you this amazing book?

(Cô ấy đã giới thiệu cho cậu quyển sách thú vị này à?)

7.2. Advise, suggest và recommend

Advise có cùng ý nghĩa là khuyên ai đó như recommend, nhưng với advise người đưa ra lời khuyên phải là người có chuyên môn, trình độ cao về vấn đề đang được nói đến hoặc là người có quyền hành, vị trí cao.

Trong khi đó recommend lại không nhất thiết phải là người có trình độ và đưa ra suy nghĩ của riêng bản thân để giới thiệu, khuyến nghị mang tính tự nhiên, cá nhân.

Còn suggest được dùng khi muốn đưa ra lời đề hoặc ý tưởng sẽ thực hiện hoặc có khả thi thực hiện. Người ta thường dùng suggest trong các cuộc nói chuyện nói chuyện thân mật hoặc trong văn nói hàng ngày.

Xem ngay: Cấu trúc Suggest – Công thức và cách làm bài tập chi tiết

Ví dụ: 

  • The doctor advised the patient to quit smoking.

(Bác sĩ khuyên bệnh nhân bỏ thuốc lá.)

  • Can you suggest an inexpensive house?

(Cậu có thể gợi ý cho mình một căn nhà không quá đắt không?)

  • He recommended a restaurant down the street for us.

(Anh ấy đã giới thiệu cho tôi một nhà hàng ở dưới phố.)

8. Bài tập cấu trúc Recommend

Hãy làm để ôn tập kiến thức về cấu trúc recommend nhé:

Bài tập: Điền từ vào chỗ trống thích hợp

Câu 1: He _____ me to work hard.

Câu 2: He ______ that I should study hard.

Câu 3: He ________ your travels company to me.

Câu 4: My father ______ me to take my time.

Câu 5: A friend of mine ______ I shop at B&H Camera in NYC.

Câu 6: Jack’s wife _______ drinking tea.

Câu 7: The lawyer ______ his client not to discuss with anyone.

Câu 8: Mom always ______ washing your hands before eating.

Câu 9: Could I please make a ______ ?

Câu 10: May I ______ a herb with this dish?

Đáp án:

  1. Advised
  2. Suggested
  3. Introduced
  4. Advised
  5. Recommended
  6. Suggested
  7. Advised
  8. Suggests
  9. Suggestion
  10. Suggest

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc Recommend mà thanhtay.edu.vn muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm cho mình một chủ điểm ngữ pháp hữu ích. Hãy thường xuyên theo dõi thanhtay.edu.vn để cập nhật thêm những kiến thức về tiếng Anh nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

Bình luận

Bình luận