Tìm hiểu cấu trúc Regret trong tiếng Anh

Để bày tỏ sự hối tiếc, tiếc nuối một điều gì đó chúng ta thường dùng cấu trúc Regret. Cấu trúc với Regret được sử dụng rất nhiều trong các bài tập viết lại câu. Bài viết sau sẽ củng cố lại cho bạn cấu trúc, cách dùng Regret trong tiếng Anh, một kiến thức hữu ích cho việc học tiếng Anh của bạn.

Tìm hiểu cấu trúc Regret trong tiếng Anh
Tìm hiểu cấu trúc Regret trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Regret và cách dùng trong tiếng Anh

1.1. Regret là gì?

Regret /rɪˈɡret/ là một động từ mang nghĩa “hối hận, hối tiếc”, được dùng để nói về việc hối hận chuyện đã làm.

Ví dụ:

  • I regret telling my mother about that secret.
    Tôi hối hận đã nói với mẹ về bí mật đó.

Ở ví dụ trên, ta sử dụng cấu trúc regret để diễn tả về việc hối hận đã nói với mẹ về một bí mật nào đó, nếu như không nói bí mật đó ra thì sẽ tốt hơn.

1.2. Cách dùng cấu trúc Regret trong tiếng Anh

Tương như như cấu trúc remember, cấu trúc regret có thể sử dụng kết hợp với động từ thêm “ing” và động từ nguyên thể có “to”.

Cấu trúc Regret to V

Regret + (not) + to + V: lấy làm tiếc để …

Cấu trúc regret được sử dụng với ý nghĩa lấy làm tiếc để thông báo về một sự việc nào đó. Thông thường cấu trúc này sẽ đi kèm một số động từ như: tell, say, inform, announce,…

Cách dùng cấu trúc Regret trong tiếng Anh
Cách dùng cấu trúc Regret trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • I regret to announce that the flight was canceled due to bad weather.
    Tôi rất tiếc phải thông báo rằng chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.
  • I regret to inform you that you failed this exam.
    Tôi rất lấy làm tiếc khi phải thông báo rằng bạn đã trượt bài kiểm tra này.
  • We regret to announce that your trip has been canceled.
    Chúng tôi lấy làm tiếc thông báo rằng chuyến đi của các bạn đã bị hủy.
  • I regret to tell him that he did not pass the last exam.
    Tôi rất tiếc phải nói với anh ấy rằng anh ấy đã không vượt qua kỳ thi vừa qua.
  • I regret to say I don’t have the key.
    Tôi rất tiếc phải nói rằng tôi không có chìa khóa.

Cấu trúc regret + Ving

Regret + (not) + Ving: hối hận về, hối hận vì …

Cấu trúc regret kết hợp V-ing được dùng để nói về sự hối hận về một chuyện đã làm, hay một việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I regret telling Min about my secret.
    Tôi rất hối hận vì đã nói với Min về bí mật của mình.
  • I regret having scolded my brother badly.
    Tôi hối hận vì đã mắng anh trai mình một cách thậm tệ.
  • I regret letting her borrow the book. She ruined my book.
    Tôi rất tiếc khi cho cô ấy mượn cuốn sách. Cô ấy đã làm hỏng cuốn sách của tôi.
  • My husband regrets buying the car.
    Chồng tôi hối tiếc vì đã mua chiếc xe.
  • I regret not getting all the work done on time.
    Tôi rất tiếc vì đã không hoàn thành tất cả công việc đúng hạn.
  • He regretted dropping out of college.
    Anh hối hận vì đã bỏ học đại học.

Xem thêm các bài viết:

2. Phân biệt cấu trúc Regret, Remember, Forget

Ba cấu trúc regret, remember forget mặc dù ý nghĩa biểu đạt hoàn toàn khác nhau nhưng cấu trúc lại gần giống nhau, vì vậy thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh khi làm bài tập viết lại câu trong tiếng Anh.

Cấu trúc regret, remember và forget đều được sử dụng với V-ing khi nói về sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Riêng với cấu trúc forget trong trường hợp đi với V-ing chỉ được sử dụng ở dạng câu phủ định hoặc câu có chứa cụm will never forget.

Ví dụ:

  • I regret not attending Mike’s birthday party.
    Tôi rất tiếc vì đã không tham dự bữa tiệc sinh nhật của Mike.
  • Linda remembered turning off the laptop when she left the office.
    Linda nhớ đã tắt máy tính khi cô ấy rời khỏi văn phòng.
  • I will never forget witnessing his perfect performance.
    Tôi sẽ không bao giờ quên việc chứng kiến màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy.
Phân biệt cấu trúc Regret, Remember, Forget
Phân biệt cấu trúc Regret, Remember, Forget

Cấu trúc regret, remember và forget sử dụng với với “to Verb” để diễn tả hành động xảy ra trước, ngoài ra, theo sau cấu trúc regret thường là các động từ như: tell, say, inform, announce.

Ví dụ:

  • We regret to say that this event has to be canceled.
    Chúng tôi rất tiếc khi buộc phải thông báo rằng sự kiện này buộc phải huỷ bỏ.
  • My mother often forgets to lock the door before going to bed.
    Mẹ tôi hay quên khoá cửa trước khi đi ngủ.
  • I will remember to call you when I arrive at home.
    Tôi sẽ nhớ gọi bạn khi tôi về đến nhà.

Cấu trúc regret, remember và forget có thể đi kèm với một dại từ hay danh từ hoặc một mệnh đề that. Theo sau cấu trúc remember và forget có thể được đi theo sau những mệnh đề danh từ bắt đầu bằng why, how, who, when, where, …

Ví dụ:

  • I don’t remember when I last met him.
    Tôi không nhớ lần cuối gặp anh ấy là khi nào.
  • My sister has forgotten where she put her phone.
    Chị của tôi quên mất chị ấy để điện thoại của mình ở đâu.
  • I regret that your performance isn’t good enough to pass our test.
    Tôi rất tiếc rằng màn thể hiện của bạn chưa đủ tốt để vượt qua bài kiểm tra của chúng tôi.

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Regret

Khi dùng cấu trúc Regret trong tiếng Anh bạn cần lưu ý một số điểm sau:

  • Động từ Regret được chia khác nhau phụ thuộc vào thì và chủ ngữ của câu;
  • Phân biệt rõ mục đích sử dụng để tránh dùng nhầm lẫn hai cấu trúc của Regret;
  • Cấu trúc Regret thường được đi theo sau bởi một động từ như: say, tell, inform, announce… để diễn tả về hành động xảy ra trước đó.

Xem thêm: Cấu trúc Remind – Phân biệt Remind và Remember

4. Bài tập cấu trúc regret

Bài tập 1

Chia động từ trong ngoặc thích hợp để điền và chỗ trống:

  1. She regrets not (buy)……………….. this bag.
  2. I regret (tell)………………. you that you have failed the driving test.
  3. I regret (tell)………………. John what we were planning to do.
  4. Mike regretted (speak)……………….so rudely to Susan.
  5. I regret (go)………………. to the museum.
  6. I regret (announce)………………. the late arrival of the 7:45 from Ha Noi.
  7. Anna regretted not (take)……………….an umbrella when going out.
  8. I regret (inform)………………. that your trip was cancelled.

Bài tập 2

Viết lại câu

  1. I wish I hadn’t told him what we were planning to do that evening.
    → I regret _____________________________________________
  2. I have never eaten with knives and forks before.
    → This is _____________________________________________

Đáp án

Bài tập 1

  1. Buying
  2. Telling 
  3. To tell 
  4. Speaking/having spoken
  5. Going 
  6. To announce 
  7. Taking
  8. To inform

Bài tập 2

  1. I regret telling him what we were planning to do that evening.
  2. This is the first time I have ever eaten with knives and forks.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Regret trong tiếng Anh chi tiết nhất. Các bạn hãy nhớ lưu lại ngay và theo dõi các bài viết khác của thanhtay.edu.vn để học tiếng Anh dễ dàng hơn nhé!

Bình luận

Bình luận