Cấu trúc và cách dùng Remember trong tiếng Anh

Cấu trúc với Remember là điểm ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày với nhiều cách dùng mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Bài viết hôm nay thanhtay.edu.vn sẽ hệ thống lại toàn bộ kiến thức về cấu trúc Remember và một số cấu trúc tượng tự khác trong tiếng Anh. 

Cấu trúc và cách dùng Remember trong tiếng Anh
Cấu trúc và cách dùng Remember trong tiếng Anh

1. Remember là gì, vị trí remember trong câu

Remember  /rɪˈmem.bər/ là động từ có nghĩa mang nghĩa “nhớ, ghi nhớ”, mang một ý thức trong tâm trí về ai đó, hoặc điều gì đó đến suy nghĩ hiện tại.

Ví dụ:

  • I remember the screech of the horn as the car came towards me.
    Tôi nhớ là nghe thấy tiếng còi khi chiếc xe đến gần/
  • No one remembered his name.
    Không ai có thể nhớ tên của ông ấy.
  • Anna always remembers locking her house when going out.
    Anna luôn nhớ khoá cửa nhà mỗi khi ra ngoài.

Remember còn có thể được hiểu theo nghĩa: một ai đó có thật nhưng được tạo ra theo trí tưởng tượng của chủ thể.

Ví dụ:

  • He has remembered the boy in his will.
    Anh ấy đã nhớ lại cậu bé theo cách của ảnh.

Remember còn được dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó với người nghe.

Ví dụ:

  • You must remember that this is a secret.
    Bạn phải nhớ rằng đây là một bí mật.

Vị trí của Remember trong câu tiếng Anh

Trong câu tiếng Anh, remember thường đứng sau chủ ngữ và trong một số trường hợp có câu có thêm trạng từ bổ ngữ thì remember đứng sau trạng từ đó.

Sau remember thường là động từ nguyên thể có “to” hoặc động từ dạng V-ing.

Vị trí của Remember trong câu tiếng Anh
Vị trí của Remember trong câu tiếng Anh

Ví dụ:

  • Linda remembers to send this letter.
    Linda nhớ phải gửi thư.
  • You remember to post this letter.
    Bạn nhớ phải gửi lá thư này nhé)
  • She remembered meeting him before.
    Cô ấy nhớ là đã gặp anh ta trước đây.

2. Cấu trúc remember trong tiếng Anh

2.1. Cấu trúc remember + to + V-inf: nhớ để làm gì, nhớ phải làm gì

Cấu trúc Remember kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” dùng để  nhấn mạnh việc nhớ để làm gì. Đây là cấu trúc phổ biến nhất của Remember, thường bắt gặp trong bài tập viết lại câu với “don’t forget”.

Ví dụ:

  • Did you remember to do the shopping?
    Bạn đã có nhớ đến việc đi mua sắm không?)
  • Don’t forget to buy me a book.
    Đừng quên mua cho tôi quyển sách này nhé. (chưa mua)
  • Remember to call your mother when you arrive!
    Hãy nhớ gọi cho mẹ của bạn khi bạn đến!
  • If we can’t manage things at home, such as cooking, cleaning, bathing or remembering to take our medications, we may not know where to go for help.
    Nếu chúng ta không thể quản lý mọi thứ ở nhà, chẳng hạn như nấu ăn, làm vệ sinh, tắm rửa hoặc nhớ uống thuốc, chúng ta có thể không biết phải đi đâu để được giúp đỡ.
  • I remember to clean my bedroom today.
    Tôi nhớ dọn dẹp phòng ngủ của tôi hôm nay.
  • You remember to keep in touch with me.
    Bạn nhớ giữ liên lạc với tôi nhé.

2.2. Cấu trúc remember + V-ing: nhớ đã làm gì

Khi theo sau bởi Remember là một Gerund, câu sẽ mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Lúc này câu sẽ mang ý nghĩa: chủ thể nhớ lại chuyện đã làm.

Ví dụ:

  • Does she remember giving the report to the secretary last week?
    Cô ấy có nhớ việc đưa báo cáo cho người thư ký vào tuần trước không?
  • I remember meeting you somewhere last year.
    Tôi nhớ đã gặp bạn ở đâu đó hồi năm ngoái.
  • I don’t remember signing a contract.
    Tôi không nhớ ký hợp đồng.
  • I’ll never forget meeting you for the first time.
    Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu gặp bạn.
Cấu trúc remember trong tiếng Anh
Cấu trúc remember trong tiếng Anh
  • I remember meeting her once. It must have been about five years ago.
    Tôi nhớ gặp cô ấy một lần. Chắc phải là khoảng năm năm trước đây.
  • She said she didn’t remember getting an email from him.
    Cô ấy nói rằng cô ấy không nhớ việc nhận một email từ anh ấy.

3. Remember trong câu gián tiếp

Khi biến đổi câu sử dụng cấu trúc remember từ trực tiếp sang gián tiếp, ta chuyển cấu trúc Remember + to V sang Remind + to V.

Công thức:

  • Câu trực tiếp: S + said to/ told + Sb: “Remember + to V…”
  • Câu gián tiếp: S + reminded + Sb + to V…

Ví dụ:

  • Mom told me: “You remember to clean the house today.”
    ➔ Mom reminded me to clean the house today. (Mẹ đã nhắc tôi dọn dẹp nhà cửa hôm nay.)
  • Linda told him: “Remember to turn off the computer when not using it”.
    ➔ Linda reminded him to turn off the computer when not using it. (Linda nhắc nhở anh ta nhớ tắt máy tính khi không sử dụng.)
  • The teacher said to us: “Remember to do the full homework.”
    ➔ The teacher reminded us to do the full homework. (Mike nhớ bàn giao công việc trước khi từ chức.)
Remember trong câu gián tiếp
Remember trong câu gián tiếp
  • Lan said to me: “Remember to stop at the Blue Park”.
    ➔ Lan reminded me to stop at the bank. (Lan nhắc tôi nhớ dừng trước công viên Blue.)

Xem thêm: Câu Tường Thuật – Công thức cách dùng

4. Các cấu trúc có cách chia động từ tương tự như Remember

Cấu trúc Forget

Forget + to – V(nguyên): quên phải làm gì đó.

Ví dụ:

  • I forgot to lock the door when I went out.
    Tôi đã quên là phải khóa cửa khi đi ra ngoài.
  • She has forgot to do homework many times.
    Cô ấy nhiều lần quên là phải làm bài tập về nhà.

Forget + V-ing: Quên là đã làm gì.

Ví dụ:

  • Marry forgets watering flowers, so she does that again.
    Marry quên là mình đã tưới nước cho hoa, nên chị ta lại tưới thêm lần nữa.

Cấu trúc Try

Try + to – V(nguyên): Cố gắng làm việc gì

Ví dụ:

  • I am trying to study to get a scholarship.
    Tôi đang cố gắng học để lấy học bổng.

Try + V-ing: thử làm việc gì

Ví dụ:

  • I made this cake. Try eating it!
    Tôi đã làm cái bánh này. Bạn thử ăn xem!

Cấu trúc Regret

Regret + to – V(nguyên): lấy làm tiếc khi làm gì.

Ví dụ:

  • I regret to say that you have failed your exam.
    Tôi tiếc là phải nói rằng bận thi trượt rồi.

Regret + V-ing: hối hận/tiếc vì đã làm việc gì.

Ví dụ:

  • I regret spending so much money.
    Tôi tiếc là đã tiêu xài quá nhiều tiền.

Cấu trúc Stop

Stop + to – V(nguyên): Ngừng để làm việc gì

Ví dụ:

  • John stopped to wait for his mother.
    John đã dừng lại để chờ mẹ của anh ấy.

Stop + V-ing: Ngừng hẳn việc gì

Ví dụ:

  • I stopped working part time to concentrate on my next exam.
    Tôi đã ngừng hẳn làm thêm để tập trung cho kỳ thi sắp đến.
Các cấu trúc có cách chia động từ tương tự như Remember
Các cấu trúc có cách chia động từ tương tự như Remember

Xem thêm: Cấu trúc Stop – Phân biệt Stop to V và Stop to Ving

Cấu trúc Mean

Mean + to – V(nguyên): dự định làm việc gì

Ví dụ:

  • I mean to travel to Japan tomorrow.
    Tôi dự định sẽ đi du lịch đến Nhật Bản vào ngày mai.

Mean + V-ing: Có nghĩa là….

Ví dụ:

  • This sign means not going into.
    Biển báo này có ý nghĩa là không được đi vào trong.

5. Bài tập cấu trúc remember

Bài 1

Cho dạng đúng của các động từ trong ngoặc.

  1. Remember (lock)_______ the window before (go)_______ to bed.
  2. Jim remembered (send) _____ this message last week.
  3. Mike remembered (post) ______ the letter to his friend yesterday.
  4. Did he remember (turn) ____ it off before he left?
  5. I remember (fix) ______ the computer for Jimmy tomorrow. 

Bài 2

Chọn đáp án đúng cho các câu sau.

  1. They think I forgot all about the event last year, but I clearly remember ____ it.
    A. attending
    B. attend
    C. attended
  2. The witnesses remember ____ three men steal it.
    A. see
    B. seeing
    C. saw
  3. None of this would have happened if only she’d remembered ____ them beforehand.
    A. warning
    B. to warn
    C. to warning
  4. Do you remember his ____ there?
    A. being
    B. to be
    C. is

Bài 3

Viết lại các câu sau từ câu có sử dụng remember sang câu sử dụng “not forget: hoặc từ câu remember trực tiếp sang câu gián tiếp.

  1. Remember to check carefully before signing a contract. 
  2. I’ll never forget meeting you for the first time
  3. She said Jonh remember to update customers’ databases
  4. Don’t forget to buy me a book
  5. She remembers to complete the report to the secretary last week.

Đáp án

Bài 1

  1. to lock, going
  2. posting
  3. sending 
  4. to fix 
  5. to turn

Bài 2

  1. A
  2. B
  3. B
  4. A

Bài 3

  1. Don’t forget to check carefully before signing a contract.
  2. I will always remember meeting you for the first time.
  3. She reminded John to update customers’ databases.
  4. Remember to buy me a book.
  5. She doesn’t forget to complete the report to the secretary last week.

Trên đây là phần tổng hợp kiến thức về cấu trúc Remember và một số cấu trúc liên quan trong tiếng Anh. Mong rằng bài viết sẽ giúp bạn học tiếng Anh dễ dàng hơn. Chúc các bạn thành công!

Bình luận

Bình luận