Cấu trúc và cách dùng câu cầu khiến trong tiếng Anh

Câu cầu khiến là loại câu được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống hằng ngày và trong các dạng đề thi tiếng Anh. Vì vậy, hãy theo dõi thật kĩ bài viết hôm nay của thanhtay.edu.vn nhé!

1. Câu cầu khiến là gì?

Câu cầu khiến (hay còn gọi là câu mệnh lệnh) được dùng để ra mệnh lệnh hoặc diễn tả mong muốn hay yêu cầu, nhờ vả người nghe làm hay không làm một việc gì đó.

Khi câu cầu khiến không có chủ ngữ, chúng ta cũng có thể ngầm hiểu chủ ngữ là người nghe (you), thường được bắt đầu bằng một động từ.

Ví dụ:

  • Help me turn on the air conditioner.
    (Giúp tôi bật điều hòa.)
  • Do not close the window.
    (Không đóng cửa sổ.)

2. Cách dùng câu cầu khiến

Sử dụng câu cầu khiến (câu mệnh lệnh) để đưa ra một chỉ thị trực tiếp

Cách dùng câu cầu khiến
Cách dùng câu cầu khiến

Ex:

  •  Stand up straight! (Đứng thẳng lên!)
  • Sit down, please! (Mời ngồi! )
  • Please give me more details! 
    (Xin cho tôi biết thêm chi tiết!)
  • Please take that chewing gum out of your mouth! 
    (Xin hãy nhả kẹo cao su đó ra khỏi miệng bạn đi! )

Sử dụng câu cầu khiến (câu mệnh lệnh) để đưa ra một hướng dẫn

  • Open your book to Chapter 4 
    (Các em mở sách sang Chương 4)
  • Take three tablets after dinner 
    (Dùng ba viên sau bữa tối )
  • Go straight and turn left at the corner 
    (Đi thẳng và rẽ trái ở góc đường)

Sử dụng câu cầu khiến (câu mệnh lệnh) để đưa ra một lời mời

  • Come in and sit down, please! Make yourself at home. Mời vào và ngồi chơi nhé! Tự nhiên như ở nhà.
  • Come to our party at 9 p.m tonight. Hãy đến bữa tiệc của chúng tôi vào 9 giờ tối hôm nay.

Sử dụng câu cầu khiến (câu mệnh lệnh) trên bảng hiệu và thông báo

  • No smoking ( Xin đừng hút thuốc )
  • Push. (Đẩy)
  • Do not use this WC. 
    (Không dùng nhà vệ sinh này )

Sử dụng câu cầu khiến (câu mệnh lệnh) để đưa ra một lời khuyên thân mật

  • Speak to her. Tell her how you feel about her 
    (Trò truyện với cô ấy. Nói cho cô ấy biết cảm nhận của bạn về cô ấy)
  • Stay hungry, stay foolish 
    (Hãy luôn khát khao, hãy cứ giải khờ)

Chúng ta có thể làm câu cầu khiến (câu mệnh lệnh) trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn bằng cách thêm trợ động từ “Do”

  • Do be quiet (Hãy yên lặng )
  • Do come ( Hãy đến đây )
  • Do sit down ( Hãy ngồi xuống )

Xem thêm các bài viết khác:

3. Cấu trúc các dạng câu cầu khiến

3.1. Câu cầu khiến dạng khẳng định trong tiếng Anh

Câu cầu khiến dạng khẳng định là mẫu câu dùng để yêu cầu người nghe làm điều gì đó.

Cấu trúc: V (nguyên mẫu) + (O)

Ví dụ:

  • Give me the pencil.
    (Đưa cho tôi cái bút chì.)
  • Keep silent, please!
    (Làm ơn giữ im lặng!)

3.2. Câu cầu khiến dạng phủ định trong tiếng Anh

Trái ngược với câu cầu khiến dạng khẳng định, câu cầu khiến dạng phủ định dùng để yêu cầu người nghe không làm điều gì đó.

Cấu trúc: Do not + V (nguyên mẫu) + (O)

Ví dụ:

  • Don’t run outside when it’s raining.
    (Đừng chạy ra ngoài khi trời mưa.)
  • Don’t turn off the computer.
    (Đừng tắt máy tính.)

3.3. Câu cầu khiến dạng chủ động

Hãy khám phá xem cấu trúc câu cầu khiến dạng chủ động sử dụng như thế nào nhé!

Cấu trúc Have/Get: bắt buộc ai phải làm gì

Have + somebody + do + something

Get + somebody + to do + something

Ví dụ:

  • I’ll have Mike fix my computer.
    (Tôi bắt Mike phải sửa máy tính của tôi.)
  • My mother got me to go home before 10 p.m.
    (Mẹ tôi bắt tôi về nhà trước 10 giờ tối.)

Cấu trúc Make/Force: bắt buộc ai đó phải làm gì

S + make + someone + V (Nguyên mẫu)

Force: S + force + someone + to V

Ví dụ:

  • Teachers make students quiet during class.
    (Giáo viên bắt học sinh im lặng trong giờ học.)
  • My brother forced me to cook for him.
    (Anh trai tôi bắt tôi phải nấu ăn cho anh ấy.)

Cấu trúc Let/Allow/Permit: Để, cho phép ai đó làm gì

Let + somebody + do + something

ALlow/Permit + somebody + to do something

Ví dụ:

  • My dad lets me go out with you tonight.
    (Giáo viên bắt học sinh im lặng trong giờ học.)
  • My boss allowed/permitted me to go out during business hours.
    (Sếp của tôi cho phép tôi ra ngoài trong giờ làm việc.)

Cấu trúc Help: Giúp ai đó làm gì

Help + somebody + do/to do + something

Ví dụ:

  • Mike helped me bring the tree to the office.
    (Giáo viên bắt học sinh im lặng trong giờ học.)
  • Help me to close the window.
    (Giúp tôi đóng cửa sổ.)

Lưu ý: Nếu tân ngữ theo sau “help” là các đại từ bất định, ta có thể lược bỏ tân ngữ đó và “to”.

3.4. Câu cầu khiến dạng bị động

Cấu trúc chung của câu cầu khiến thể bị động:

Causative Verbs + something + V3

Cấu trúc bị động của Have/Get: nhờ ai đó làm gì

Have/Get + something + V-ed/V3

Ví dụ:

  • have a cup of tea bought by my brother
    (Tôi nhờ em trai tôi mua giúp một ly trà.)
  • get my computer fixed by Mike
    (Tôi đã nhờ Mike sửa máy tính của tôi.)

3.5. Một số cấu trúc câu cầu khiến khác

Một số động từ như need, want, would like, prefer cũng có thể được sử dụng ở thể bị động và mang nghĩa cầu khiến. Tuy nhiên, các cấu trúc này thường ít được sử dụng, và chúng mang tính trang trọng nhiều hơn.

Need/want: Muốn ai đó làm gì cho mình (mang ý nghĩa ra lệnh)

S + need/want + something + (be) + V3/-ed

Ví dụ:

  • I want my motorbike washed before I come back. 
    (Tôi muốn xe máy của mình được rửa sạch sẽ trước khi quay lại.)
  • I need the report to be made immediately
    (Tôi cần báo cáo ngay lập tức.)

Would like/prefer: Muốn ai đó làm gì cho mình ( câu mệnh lệnh lịch sự)

Would like/ prefer + something + (to be) + V-ed/V3

Ví dụ:

  • I would like the window opened
    (Tôi muốn cửa sổ mở ra.)
  • would prefer the email to be sent.
    (Tôi muốn email được gửi đi.)

4. Bài tập ứng dụng

Bài tập: Chọn đáp án đúng dưới đây:

  1. I’ll have the boys______ the chairs.
    a. paint                b. to paint                c. painted               d. painting
  2. Have these flowers______ to her office, please.
    a. taken               b. taking                  c. take                    d. to take
  3. I am going to have a new house______
    a. build                b. to build                 c. built                   d. building
  4. I’ll have a new dress______ for my daughter.
    a. making            b. to make                 c. make                 d. Made              
  5. You should have your car______ before going.
    a. servicing          b. to service              c. service               d. Serviced

Đáp án: 

  1. A
  2. A
  3. C
  4. D
  5. D

Với bài viết mà thanhtay.edu.vn về cấu trúc và cách dùng câu cầu khiến trong tiếng Anh sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về loại câu này và ứng dụng chúng được trong thực tế. Chúc bạn học tập thật tốt nhé!

Bình luận

Bình luận