Cấu trúc Offered: Khái niệm, cách dùng, bài tập

Khi muốn mời ai đó làm gì, chúng ta thường dùng cấu trúc Offered tiếng Anh. Đây là một trong những cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong bài thi. Ở bài viết này, thanhtay.edu.vn sẽ chia sẻ đến bạn độc những kiến thức sâu hơn về cấu trúc và cách dùng Offer trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Offer có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Offer trong tiếng Anh đóng vai trò là vừa một động từ, vừa là một danh từ

  • Offer (v): mời, trả giá, đề nghị, tặng một cái gì đó
  • Offer (n): lời mời, sự trả giá, lời đề nghị, lời đề nghị giúp đỡ, lời mời chào hàng, khuyến mãi 
cấu trúc offered
Offer có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Ví dụ minh hoạ:

  • My uncle offered me a position in his company. 

Bác tôi đề nghị cho tôi một vị trí trong công ty ông ấy.

  • John offered me $900 for my old car.

John trả giá 900 đô cho chiếc xe cũ của tôi. 

  • The offer of two weeks in Da Nang is very nice.

Lời mời cho chuyến đi 2 tuần ở Đà Nẵng thật tuyệt vời. 

  • Step Up is offering a special offer for the Hack Não 1500 book. 

Step Up đang đưa ra khuyến mãi đặc biệt cho sách Hack Não 1500.

2. Cấu trúc Offer và cách dùng chi tiết

Cấu trúc Offered không quá phức tạp. Tuy nhiên, các bạn vẫn cần nắm vững những lưu ý sử dụng cho thật chuẩn nhé. Đối với Offer dạng động từ, từ này còn có thêm một ý nghĩa đó là “trả giá” về một món đồ gì đó. Hãy cùng tìm hiểu kĩ hơn ở phần tiếp theo các bạn nhé!

2.1. Cấu trúc Offer dạng động từ

Cấu trúc Offered mang ý nghĩa là mời chào ai đó. Khi trong câu xuất hiện người, đối tượng mà chúng ta muốn “mời chào”, thì sẽ sử dụng 2 cấu trúc bên dưới: 

NHẬP MÃ THANHTAY5TR - NHẬN NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Offer + somebody + something
Offer + something TO somebody

=> Đề nghị/ mời ai điều gì

Ví dụ minh hoạ: 

  • The company offered a vacation in Paris to her. 

Công ty dành tặng cô ấy một kỳ nghỉ ở Paris.  

  • Can I offer you a drink?

Tôi có thể mời bạn một ly đồ uống không? 

  • John will offer Lily a ride to the supermarket. 

John đề nghị đưa Lily đến siêu thị. 

Cấu trúc Offer đi cùng với động từ nguyên thể (To verb)

Offer + to V 

Khi ở dạng chủ động, cấu trúc Offer mang ý nghĩa là tình nguyện làm gì. Còn khi ở dạng bị động, cấu trúc này mang ý nghĩa đề nghị. 

Ví dụ minh hoạ:

  • My father offered to take me to the concert of Son Tung.

Bố tôi tình nguyện  đưa tôi đến buổi hòa nhạc của Sơn Tùng. 

  • Lisa offers to buy cakes for the birthday party. 

Lisa tình nguyện mua bánh cho bữa tiệc sinh nhật. 

  • I was offered to join the meeting tomorrow. 

Tôi được đề nghị tham dự buổi họp ngày mai. 

Cấu trúc Offer mang ý nghĩa trả giá.

Offer + someone + Money + for something 
=> Trả giá bao nhiêu cho cái gì

Ví dụ minh hoạ:

  • We offer 500$ for this computer. 

Chúng tôi trả giá 500 đô cho chiếc máy tính này. 

  • Manchester City offered $400 million for Messi. 

Đội bóng Manchester City trả giá 400 triệu đô cho Messi.  

cấu trúc offered
Cấu trúc Offer và cách dùng chi tiết
  • How much do you offer for the house you want to buy?

Bạn trả giá bao nhiêu cho căn nhà bạn muốn mua.

2.2. Cấu trúc Offer dạng danh từ

Danh từ Offer mang ý nghĩa một lời mời, lời đề nghị. Đứng trong câu với vị trí và chức năng hoàn toàn giống với các danh từ khác. Trong một số trường hợp, Offer còn mang ý nghĩa như một lời chào hàng, một ưu đãi đặc biệt nào đó để mời khách hàng. 

Ví dụ minh hoạ:

  • I have a job offer for you. 

Tôi có một đề nghị công việc dành cho bạn. 

  • I’ll give you $1000 per month, and that’s my final offer.

Tôi sẽ đưa bạn 1000 đô mỗi tháng, và đó là lời đề nghị cuối cùng. 

  • I’m waiting for the most special offer on Black Friday.  

Tôi đang đợi những khuyến mãi đặc biệt nhất vào Black Friday (ngày giảm giá siêu lớn ở Mỹ).  

3. Một số cấu trúc Offer dạng danh từ thông dụng trong tiếng Anh

  • Make an offer for something – trả giá một món đồ hay tài sản
  • To accept/ take up an offer   nhận lời ai cho việc gì
  • To turn down an offer = To reject/ refuse/ decline an offer – từ chối lời đề nghị đưa ra
  • To consider an offer –  xem xét một lời đề nghị 

4. Phân biệt cấu trúc Offer với Provide, Supply và Give

Ý nghĩaCấu trúcVí dụ minh hoạ
OfferTrao cho ai thứ gì đó hoặc sẵn lòng làm gì đó cho ai– offer st to sb
– offer st for st
– offer sb st
She offer to let me stay in her house (Cô ấy đề nghị để tôi ở lại nhà cô ấy)
Provide(cung cấp) thường là khi có sẵnprovide st to sb (cung cấp thứ gì cho ai)
provide sb with st (cung cấp cho ai thứ gì)
Tom provides me with information (Tom cung cấp cho tôi thông tin)
Supply(Cung cấp thứ gì cho ai khi họ cần, thường là số lượng lớn)Supply st to sb/st
– Supply sb/st with st
– Supply sb/st
They supply a wide variety of fruits that man needs (Họ đã cung cấp nhiều loại trái cây mà con người cần)
Give(cung cấp, cho ai thứ gì đó để sử dụng, thường mang ý nghĩa tặng nhiều hơn)Give st to sb
– Give sb st
Mike gave me a book on my birthday (Mike đã tặng tôi một cuốn sách trong ngày sinh nhật của tôi)

5. Bài tập cấu trúc Offered trong tiếng Anh

Thanhtay.edu.vn tin rằng cấu trúc Offer sẽ không làm khó các bạn phải không nào? Để ghi nhớ lâu hơn, các bạn nên làm một số bài tập bên dưới dưới đây nhé. 

Phần bài tập

Bài tập 1: Viết lại câu sau dùng cấu trúc Offer

  1. John asked me if I wanted to work in his company. 
  2. Can I buy you some food? 
  3. I will pay 50$ for this dress. 
  4. You are invited to join the trip to Nha Trang by the director. 
  5. My brother said that he would bring wine for everyone. 
  6. Accept it! It’s a big chance for you. 
  7. Do you want me to drive you home? 
  8. I was invited to the opening of Chanel. 
cấu trúc offered
Bài tập cấu trúc Offered trong tiếng Anh

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh dùng cấu trúc Offer

  1. Anh ta trả giá 20 ngàn đôla cho chiếc xe hơi hạng sang. 
  2. Tôi sẽ đưa ra một đề nghị anh khó có thể từ chối.
  3. Khuyến mại chào hàng này sẽ hết hạn vào ngày 26 tháng 10. 
  4. Bạn đang có (mời chào) những dịch vụ nào? 
  5. Cô ấy tình nguyện đi mua đồ ăn cho tôi. 
  6. Tivi đang có chương trình chào hàng đặc biệt . 
  7. Công ty tôi muốn dành cho bạn một sự thỏa thuận.
  8. Bạn đồng ý với lời đề nghị của tôi chứ? 

Đáp án bài tập

Bài tập 1

  1. John offered me a position in his company. 
  2. Can I offer you some food? 
  3. I offer 50$ for this dress. 
  4. You are offered a vacation in Nha Trang by the director. = You are offered to join the trip to Nha Trang by the director. 
  5. My brother offered to bring wine for everyone.
  6. Accept it! It’s a nice offer. 
  7. I will offer you a drive to home. 
  8. I was offered to go to the opening of Chanel. 

Bài tập 2

  1. He made a $20,000 offer for the luxury car. = He offered $20,000 for the luxury car.
  2. I am going to make an offer he can’t refuse.
  3. The offer ends on the day of October 26. 
  4. What services do you offer?
  5. She offers to go to buy food for me. 
  6. The TV was on a special offer.
  7. My company wants to offer you a deal. 
  8. Do you accept my offer?

Bài viết trên, thanhtay.edu.vn đã chia sẻ đầy đủ những kiến thức bổ ích về cấu trúc Offered trong tiếng Anh. Đây không phải là cấu trúc quá khó để các bạn có thể nắm vững. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo của thanhtay để học thêm nhiều bài học bổ ích nhé!

Chào mừng các bạn đến với "Nơi bàn" về du học.
Tham gia Fanpage Việt Đỉnh để cùng chinh phục giấc mơ du học nhé!

Leave a Comment