Cấu trúc Offer, Provide, Supply, Give trong tiếng Anh

Khi muốn nói cung cấp cái gì cho ai trong tiếng Anh bạn sẽ dùng từ Offer, Provide, Supply hay Give? Đều mang nghĩa gần giống nhau đó là “cung cấp”, tuy nhiên cách dùng Offer, Provide, Supply và Give có nhiều sự khác nhau. Cùng thanhtay.edu.vn tìm hiểu về sự khác nhau đó như thế nào qua bài viết dưới đây nhé!

Cấu trúc Offer, Provide, Supply, Give Trong Tiếng Anh
Cấu trúc Offer, Provide, Supply, Give Trong Tiếng Anh

1. Cấu trúc Offer trong tiếng Anh

1.1. Nghĩa của từ Offer

Offer /ˈɒf.ər/ trong tiếng Anh vừa là một động từ, vừa là một danh từ. 

  • Offer (v): mời, trả giá, đề nghị, tặng cái gì đó
  • Offer (n): lời mời, sự trả giá, lời đề nghị, lời đề nghị giúp đỡ, mời chào hàng, khuyến mãi 

Ví dụ:

  • My father offered me a job.
    Bố tôi đề nghị cho tôi một việc làm.
  • My sister made a coffee and offered one to me.
    Chị tôi pha cà phê và mời tôi một ly.
  • Adam offered her 400$ for her old house.
    Adam trả giá 400 đô la cho căn nhà cũ của cô ta.
  • The offer of three days in Nha Trang is very attractive.
    Lời mời cho chuyến đi 3 ngày ở Nha Trang thật hấp dẫn.
  • That store is offering a special offer for their products.
    Cửa hàng đó đang đưa ra khuyến mãi đặc biệt cho các sản phẩm của họ.

1.2. Cách dùng cấu trúc Offer

Cấu trúc Offer cũng không hề phức tạp nếu bạn biết cách hệ thống kiến thức một cách khoa học. Offer có 2 dạng là động từ và danh từ.

Cấu trúc Offer dạng động từ

Cấu trúc Offer mang nghĩa mời chào ai đó
  • Offer + somebody + something
  • Offer + something TO somebody
Cấu trúc Offer trong tiếng Anh
Cấu trúc Offer trong tiếng Anh

Đề nghị/ mời ai điều gì

Ví dụ:

  • John will offer Lily a ride to the supermarket.
    John đề nghị đưa Lily đến siêu thị.
  • My father offered a ticket to me.
    Bố tôi tặng tôi một tấm vé xem phim.
  • Can I offer you a drink?
    Tôi có thể mời bạn một ly đồ uống không?

Xem thêm các bài viết:

Cấu trúc Offer đi với động từ nguyên thể (To verb)

Offer + to V

Khi ở dạng chủ động, cấu trúc Offer đi với động từ nguyên thể mang nghĩa tình nguyện làm gì. 

Còn khi ở dạng bị động, cấu trúc Offer vẫn mang nghĩa đề nghị. 

Ví dụ:

  • I was offered to join this class.
    Tôi được đề nghị tham gia lớp học này.
  • My father offered to take me to the concert of Son Tung.
    Bố tôi tình nguyện  đưa tôi đến buổi hòa nhạc của Sơn Tùng. 
  • Lisa offers to buy cakes for the birthday party.
    Lisa tình nguyện mua bánh cho bữa tiệc sinh nhật. 
  • I was offered to join the meeting tomorrow.
    Tôi được đề nghị tham dự buổi họp ngày mai.
Cấu trúc Offer mang nghĩa trả giá

Offer + someone + Money + for something: Trả giá bao nhiêu cho cái gì

Ví dụ:

  • We offer 500$ for this computer.
    Chúng tôi trả giá 500 đô cho chiếc máy tính này. 
  • Manchester City offered $400 million for Messi.
    Đội bóng Manchester City trả giá 400 triệu đô cho Messi.  
  • How much do you offer for the house you want to buy?
    Bạn trả giá bao nhiêu cho căn nhà bạn muốn mua.

Cấu trúc Offer dạng danh từ

Danh từ Offer mang nghĩa một lời mời, lời đề nghị, đứng trong câu với vị trí và chức năng giống các danh từ khác. Trong một số trường hợp, Offer còn mang nghĩa như một lời chào hàng, một ưu đãi đặc biệt nào đó để mời khách hàng.

Cấu trúc Offer dạng danh từ
Cấu trúc Offer dạng danh từ

Ví dụ:

  • I have a job offer for you.
    Tôi có một đề nghị công việc dành cho bạn. 
  • I’ll give you $1000 per month, and that’s my final offer.
    Tôi sẽ đưa bạn 1000 đô mỗi tháng, và đó là lời đề nghị cuối cùng. 
  • I’m waiting for the most special offer on Black Friday.
    Tôi đang đợi những khuyến mãi đặc biệt nhất vào Black Friday. 
Một số cấu trúc Offer dạng danh từ thông dụng
  • Make an offer for something: trả giá một món đồ hay tài sản
  • To accept/ take up an offer: nhận lời ai cho việc gì
  • To turn down an offer = To reject/ refuse/ decline an offer: từ chối lời đề nghị đưa ra
  • To consider an offer: xem xét một lời đề nghị 

2. Cấu trúc Provide trong tiếng Anh

2.1. Nghĩa của từ Provide

Provide /prəˈvaɪd/ là một ngoại động từ có nghĩa cung cấp hay cho ai đó thứ họ muốn hoặc cần.

Ví dụ:

  • Our school can provide information on the best students suited for the international contest.
    Trường chúng tôi có thể cung cấp những thông tin về những học sinh phù hợp nhất cho cuộc thi quốc tế.
  • A bus service from the stadium will be provided.
    Dịch vụ đưa đón bằng xe buýt từ sân vận động sẽ được cung cấp.

Động từ provide còn có nghĩa là khiến cho thứ gì đó xảy ra hoặc tồn tại.

Ví dụ:

  • The project provides a chance for different students to work together.
    Dự án này tạo ra cơ hội cho những học sinh khác nhau được làm việc cùng với nhau.
  • The novel provides new ideas for people working in the art industry.
    Tiểu thuyết này đưa ra những ý tưởng mới cho những người hoạt động trong ngành nghệ thuật.
Cấu trúc Provide trong tiếng Anh
Cấu trúc Provide trong tiếng Anh

Ngoài ra, provide còn được dùng trong các văn bản pháp luật, hành chính với nghĩa là chứa các tuyên bố hoặc kế hoạch, đặt ra các điều kiện để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • The announcement provides for the immediate actions on environmental problems.
    Thông báo đưa ra các hành động tức thời đối với các vấn đề môi trường.
  • Their contract provides that the employees will be paid on the 15th day of the month.
    Hợp đồng của họ quy định rằng nhân viên sẽ được trả lương vào ngày 15 của tháng.

2.2. Cấu trúc Provide thường gặp

Provide thường đi với các giới từ with, for, that để tạo thành các cụm động từ mang ý nghĩa khác nhau.

Provide + with

Khi provide có nghĩa là “cung cấp cho ai đó thứ họ cần”, chúng ta sử dụng công thức provide someone with something (không phải “provide someone something”).

S + provide + O1 + with O2

Trong đó tân ngữ O1 thường chỉ người, còn tân ngữ O2 chỉ thứ được cung cấp.

Ví dụ:

  • The teachers were provided with the handouts.
    Những giáo viên đã được phát các tờ tài liệu.
  • The little boys will cause no trouble if you provide them with their favourite toys.
    Những bé trai sẽ không nghịch ngợm nếu bạn cho chúng đồ chơi yêu thích của chúng.

Provide + for

Cấu trúc Provide + for mang nghĩa là chu cấp, hay chăm sóc ai đó bằng cách kiếm tiền để mua những thứ họ cần.

S + provide for + someone

Ví dụ:

  • Although she is not our biological mother, she works hard to provide for us.
    Mặc dù cô ấy không phải mẹ đẻ của chúng mình, cô ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho chúng mình.
  • He’s 30 and still doesn’t have to work, since his parents still provide for him.
    Anh ấy 30 tuổi rồi mà vẫn không phải đi làm, vì bố mẹ vẫn chu cấp cho anh ấy.

Provide + that

Cấu trúc Provide + that không có ý nghĩa cung cấp hay chu cấp, mà hay đi cùng với một mệnh đề để biểu đạt ý nghĩa “miễn là, chỉ cần” hoặc nếu điều kiện gì đó có thật thì điều nào đó sẽ xảy ra.

S + V, provided/providing that S + V

Cấu trúc Provide thường gặp
Cấu trúc Provide thường gặp

Ví dụ:

  • I will make sure to tell her your message, provided that I meet her soon.
    Tôi chắc chắn sẽ gửi lời của bạn tới cô ấy, miễn là tôi gặp được cô ấy sớm.
  • Providing that she is abroad, I’m afraid I cannot deliver your message soon.
    Nếu cô ấy ở nước ngoài, tôi e là tôi không thể chuyển lời của bạn tới cô ấy sớm được.

3. Cấu trúc Supply trong tiếng Anh

3.1. Supply nghĩa là gì?

Supply có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ trong câu.

  • Danh từ: Sự cung cấp, sự tiếp tế, nguồn cung cấp, tiền trợ cấp…
  • Động từ: Cung cấp, tiếp tế, đáp ứng, bù vào, thay thế, đưa, dẫn…

Khi sử dụng supply trong Tiếng Anh, rất nhiều người thường hay nhầm lẫn với provide. Tuy nhiên từ supply thường chỉ dùng để nhấn mạnh tới sự cung cấp số lượng lớn, sử dụng phổ biến trong trường hợp cung cấp hàng hóa dịch vụ, dùng trong ngành kinh tế sản xuất.

Ví dụ:

  • I’m going to the shop for a fresh supply of writing paper.
    Tôi sẽ đến cửa hàng để tìm nguồn cung cấp giấy viết mới.
  • There is a handy supply of towels in the store.
    Có một nguồn cung cấp khăn tắm tiện dụng trong cửa hàng.

3.2. Cấu trúc Supply

Supply Something to Somebody/Something

Ví dụ:

  • He supplies a large amount of agricultural products to the supermarket.
    Anh ấy cung cấp một lượng nông sản lớn cho siêu thị.
  • Our company specializes in supplying clothes to many shops in Ha Noi City.
    Công ty chúng tôi chuyên phân phối quần áo cho rất nhiều cửa hiệu tại thành phố Hà Nội.

Supply Somebody/Something with Something

Ví dụ:

  • He supplies the supermarket with a large amount of agricultural products.
    Anh ấy cung cấp cho siêu thị một lượng nông sản lớn.
Cấu trúc Supply trong tiếng Anh
Cấu trúc Supply trong tiếng Anh
  • Our company specializes in supplying many shops in Ha Noi City with clothes.
    Công ty chúng tôi chuyên cung cấp quần áo cho nhiều shop trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Supply Somebody/Something

Ví dụ:

  • This company specializes in providing electronic devices.
    Công ty này chuyên cung cấp các thiết bị điện tử.
  • This company specializes in providing clothes.
    Công ty này chuyên cung cấp quần áo.

Supply dùng để chỉ một lượng đồ vật/hàng hóa gì đó có sẵn để sử dụng

Ví dụ:

  • Whenever she goes out with her baby, she always takes a large supply of baby food with her.
    Bất cứ khi nào cô ấy ra ngoài với con, cô ấy luôn mang theo một lượng lớn thức ăn cho bé.

Dùng supply để chỉ sự khan hiếm hàng hóa, dịch vụ nào đó (in short supply)

Ví dụ:

  • Watermelons are in short supply this year.
    Dưa hấu đang rất khan hiếm trong năm nay.

Supply mang ý nghĩa là khoản trợ cấp, chi phí hỗ trợ, nguồn ngân sách

Ví dụ:

  • His father cut off the supplies because he didn’t know how to save.
    Cha của anh ta cắt nguồn trợ cấp vì anh ta đã không biết cách tiết kiệm

Thay thế, bổ sung vị trí trống của ai đó ( to supply someone’s place)

Ví dụ:

  • The director is looking for a candidate to supply the old manager’s place.
    Giám đốc đang tìm một ứng viên để bổ sung vào vị trí của người quản lý cũ.

Một số cụm từ thông dụng với Supply

  • In short supply: khan hiếm
  • Supply and demand: cung và cầu
  • Committee of Supply: uỷ ban ngân sách (nghị viện)
  • Heat supply: nguồn cấp nhiệt năng
  • High-voltage power supply: nguồn cấp điện áp cao
  • Electrical power supply: sự cung cấp điện năng
  • Material and equipment supply trust: công ty cung ứng vật liệu
  • Domestic supply: nguồn cung nội địa
  • To get a fresh supply of something: Sắm trữ một số (loạt, lô) cái gì mới.
  • Supply chain: chuỗi cung ứng
  • Cut off the supplies: cắt trợ cấp

4. Cấu trúc Give trong tiếng Anh

4.1. Give + danh từ

Give + danh từ có thể thay thế các động từ nhất định, thường được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh khi thay thế cho những động từ chỉ âm thanh mà con người tạo ra như cough, cry, scream, chuckle, laugh, shout.

Ví dụ: 

  • He gave a cough to attract my attention.
    Anh ta ho 1 tiếng để cuốn hút sự chú ý của tôi.
  • Suddenly she gave a loud scream and fell to the ground.
    Đột nhiên cô ấy hét lớn lên và ngã lăn ra đất.

4.2. Give + somebody/something + danh từ

Cấu trúc Give + somebody/something + danh từ thường được sử dụng với cả tân ngữ gián tiếp (cả dưới Anh Anh và Anh Mỹ) để thay thế cho những ngoại động từ, đặc biệt dưới giao tiếp thân mật.

Các cụm thường sử dụng như: 

  • give somebody a smile (mỉm cười với ai)
  • give somebody a look (nhìn ai)
  • give somebody a kiss (hôn ai)
  • give somebody a hug (ôm ai)
  • give somebody a ring (gọi điện cho ai)
  • give something a push (đẩy cái gì)
  • give something a kick (sút cái gì)
  • give it a try (thử làm gì)
  • give it a go (thử làm gì)
  • give it a shot (thử làm gì)
  • give it a miss (bỏ qua cái gì)
  • give it a thought (suy nghĩ về cái gì)… 
Cấu trúc Give trong tiếng Anh
Cấu trúc Give trong tiếng Anh

Ví dụ: 

  • She gave me a strange look.
    Cô ấy nhìn tớ 1 cách lạ lùng.
  • I will give you a ring if I hear anything.
    Tớ sẽ gọi cho cậu nếu nghe ngóng được điều gì.
  • If the car won’t start, we will give it a push.
    Nếu xe không khởi động được thì chúng ta sẽ đẩy nó. 
  • Perhaps salt will make it taste better. ~OK. Let’s give it a try.
    Có lẽ cho thêm muối sẽ làm nó ngon hơn. ~ Được đấy, thử đi.
  • Are you coming to the film? No, I’m tired. I’ll give it a miss.
    Cậu sẽ đi tham quan phim chứ? ~ Không, tớ mệt lắm. Tớ đành chứa lỡ nó thôi.
  • He seemed to be in a bad temper, but I didn’t give it a thought.
    Anh ấy có vẻ nóng nảy, nhưng tớ không quan tâm đến chuyện đó.

5. Phân biệt Provide, Offer, Supply, Give trong tiếng Anh

Dù cùng mang ý nghĩa “cung cấp” nhưng Provide, Offer, Supply, Give được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau và mang các mức độ ý nghĩa khác nhau khiến nhiều người dễ nhầm lẫn.

Provide

Cung cấp hoặc làm thứ gì đó sẵn có để cho người khác dùng.

Provide là động từ chính được sử dụng phổ biến nhất ta thường dùng mỗi khi muốn diễn đạt nghĩa “cung cấp”. Xét về sự khác biệt giữa provide và offer, supply, give thì bạn sẽ thấy rằng:

  • Provide nhấn mạnh đến việc cung cấp, có sẵn những thứ mình đang có với số lượng bất kỳ. Do đó provide sẽ khác với supply, vì chủ yếu provide dùng với sản phẩm, hàng hóa được cung ứng với số lượng lớn.
  • Khi viết sẽ không dùng “provide” khi nói về việc tặng quà cho ai đó, nghĩa này dùng cho động từ “give”.
  • Động từ provide sẽ không mang ý nghĩa cung cấp điều gì đó theo hướng trao cơ hội, vì đây là nghĩa của offer.

Offer

Offer là sẵn lòng cung cấp hoặc trao cơ hội cho thứ gì, điều gì đó.

Tuy cũng có nghĩa “cung cấp” nhưng offer lại hoàn toàn khác biệt với provide, supply, give.

  • Offer sẽ chủ yếu nhấn mạnh đến yếu tố “sẵn lòng làm hay cung cấp”, có nghĩa rằng khi dùng offer, người nói/người viết sẽ thể hiện cho ta thấy rằng điều ấy là không có sự ép buộc, bắt buộc nào. Tức là đây là việc cung cấp hoàn toàn tự nguyện và sẵn lòng.
  • Offer được sử dụng trong trường hợp mang nghĩa trao cơ hội, thường là cơ hội nghề nghiệp (job offer), cơ hội nhận ưu đãi (discount offer),….

Supply

Supply nghĩa là cung cấp thứ gì đó cho người nào đó đang cần, đặc biệt với một số lượng lớn.

Phân biệt Provide, Offer, Supply, Give trong tiếng Anh
Phân biệt Provide, Offer, Supply, Give trong tiếng Anh

Trường hợp sử dụng supply sẽ áp dụng với những thứ có số lượng lớn như các lĩnh vực sản xuất, cung ứng hàng hóa, dịch vụ.

Give

Give là cung cấp hoặc cho thứ gì đó cho người nào đó sử dụng như việc tặng quà cho ai đó.

Give là một động từ được sử dụng thường xuyên với ý nghĩa “cho”. Hoặc trong trường hợp khi bạn muốn tặng quà cho ai đó, chính vì thế nó khác với 3 từ trên.

6. Bài tập và đáp án chi tiết

Bài 1: Viết lại câu sau dùng cấu trúc Offer

  1. John asked me if I wanted to work in his company. 
  2. Can I buy you some food? 
  3. I will pay 50$ for this dress. 
  4. You are invited to join the trip to Nha Trang by the director. 
  5. My brother said that he would bring wine for everyone. 
  6. Accept it! It’s a big chance for you. 
  7. Do you want me to drive you home? 
  8. I was invited to the opening of Chanel.

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. We provided the flood victims _________ food and clothing. 
  2. The company I used to work for provides life insurance benefits _________ all of its employees.
  3. Team members are provided _________ equipment and uniforms.
  4. I will accept the work, provided _________ you help me.
  5. He is unable to provide ________ his family.

Đáp án

Bài 1

  1. John offered me a position in his company. 
  2. Can I offer you some food? 
  3. I offer 50$ for this dress. 
  4. You are offered a vacation in Nha Trang by the director. = You are offered to join the trip to Nha Trang by the director. 
  5. My brother offered to bring wine for everyone.
  6. Accept it! It’s a nice offer. 
  7. I will offer you a drive home. 
  8. I was offered to go to the opening of Chanel. 

Bài 2

  1. with
  2. for 
  3. with
  4. that
  5. for

Trên đây là toàn bộ kiến thức vầ cấu trúc Offer, Provide, Supply và Givethanhtay.edu.vn đã tổng hợp cho bạn. Mong rằng bài viết sẽ hữu ích cho việc luyện tập vốn ngữ pháp tiếng Anh của bạn.

Bình luận

Bình luận