Admire là gì? Phân biệt Look up to và Admire trong tiếng Anh

Chắc hẳn bạn đã từng phân vân lựa chọn sử dụng giữa Look up to và Admire. Vậy khi nào dùng Look up to, khi nào sử dụng Admire. Cùng tìm hiểu rõ hơn về Look up to và Admire nhé. Trước tiên, hãy bắt đầu với Admire là gì nào.

Admire là gì? Phân biệt Look up to và Admire trong tiếng Anh
Admire là gì? Phân biệt Look up to và Admire trong tiếng Anh

1. Admire – /ədˈmaɪə/

Look up to và Admire thường biết đến với nghĩa “ngưỡng mộ”. Ngoài ra, Admire còn nét nghĩa nào nữa không? 

1.1. Định nghĩa

“Admire” là động từ tiếng Anh, mang nghĩa là “ngưỡng mộ” ai hay cái gì đó. Admire được dùng với nhiều ý nghĩa khác nhau, tuy nhiên trong các trường hợp từ vựng vẫn đóng vai trò là một động từ. Với nghĩa chiêm ngưỡng, Admire dùng để diễn tả hành động nhìn vào thứ gì đó và nghĩ rằng nó hấp dẫn hoặc ấn tượng.

Ngoài ra, Admire còn được sử dụng khi thể hiện hành động tôn trọng ai đó vì những gì họ đã làm hoặc tôn trọng phẩm chất của họ hoặc để tìm ai đó hoặc thứ gì đó hấp dẫn và dễ chịu để xem.

Để giúp bạn áp dụng từ vựng phù hợp trong từng hoàn cảnh thì dưới đây thanhtay.edu.vn sẽ chia sẻ thêm cho bạn về các dạng tính từ, trạng từ và danh từ của Admire:

Tính từadmirable/ˈæd·mər·ə·bəl/đáng chiêm ngưỡng
Trạng từadmirably/ˈæd·mər·ə·bli/đáng ngưỡng mộ
Danh từadmiration / admirer/ˌæd·məˈreɪ·ʃən//ədˈmɑɪər·ər/sự chiêm ngưỡng / người hâm mộ

1.2. Cách dùng Admire trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, động từ Admire có hai cách sử dụng.

Cách dùng 1: Dùng để thể hiện sự tôn trọng ai đó vì những gì họ đã làm hoặc tôn trọng phẩm chất của họ.

Ví dụ:

  • I really admire Jack’s kindness.

(Tôi thực sự ngưỡng mộ lòng tốt của Jack.)

  • I admire Mark for sticking to his principles.

(Tôi ngưỡng mộ Mark vì đã tuân thủ các nguyên tắc của anh ấy.)

Cách dùng 2: Dùng để xem một cái gì đó và nghĩ rằng nó hấp dẫn hoặc ấn tượng.

Ví dụ:

  • Mina stood back to admire her handiwork.

(Mina đứng lại để chiêm ngưỡng công việc thủ công của cô ấy.)

  • I’ve just been admiring my brother’s new car.

(Tôi vừa được chiêm ngưỡng chiếc xe mới của anh tôi.)

1.3. Cụm từ đi với Admire trong tiếng Anh

Một số cụm từ có thể sử dụng kết hợp với Admire:

  • Admire my skin: Chiêm ngưỡng làn da của tôi
  • Admire the beauty of nature: Chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên
  • Admire the effort: Ngưỡng mộ nỗ lực
  • Admire the moon: Chiêm ngưỡng mặt trăng
  • Admire the most: Ngưỡng mộ nhất
  • Admire the nature: Chiêm ngưỡng thiên nhiên
  • Admired the sky: Ngưỡng mộ bầu trời

Xem thêm một số bài viết tiếng Anh:

1.4. Ví dụ về Admire trong tiếng Anh 

Bạn hãy tiếp tục theo dõi những ví dụ cụ thể dưới đây để hiểu hơn về chiêm ngưỡng tiếng Anh là gì nhé!

  • I saw her standing for a moment and admiring the view.

Tôi thấy cô ấy đứng một lúc và chiêm ngưỡng quang cảnh nơi đây

  • Admire the peak beauty of the 10 most beautiful British female prison guards.

Cùng chiêm ngưỡng nhan sắc đỉnh cao của 10 nữ cai ngục xinh đẹp nhất nước Anh. 

  • We went to a painting exhibition and he admired the beauty of this painting.

Chúng tôi đã đến một buổi triển lãm tranh và anh ấy đã chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bức tranh này 

  • They waited and admired the super rare fire ring eclipse

Họ đã chờ đợi và chiêm ngưỡng nhật thực vòng lửa siêu hiếm 

  • Team members admired the power and simplicity of the construction, the unifying arrangement of the design and the ability to command a wide visual field.

Các thành viên trong nhóm đã được chiêm ngưỡng sức mạnh và sự đơn giản của việc xây dựng, sự sắp xếp thống nhất của thiết kế và khả năng chỉ huy một trường hình ảnh rộng. 

  • In that exhibition, we were able to admire a painting of a famous artist in 1980

Trong buổi triển lãm đó, chúng ta được chiêm ngưỡng một bức tranh của danh họa năm 1980. 

  • During a training session, we were able to admire the skillful handling skills of the manager, she made us extremely impressed.

Trong một buổi tập huấn, chúng tôi đã được chiêm ngưỡng kỹ năng xử lý công việc điêu luyện của chị quản lý khiến chúng tôi vô cùng thán phục. 

  • The scene right now is worth admiring, it reminds me of good childhood memories

Khung cảnh lúc này thật đáng chiêm ngưỡng, nó gợi cho tôi những kỉ niệm đẹp thời thơ ấu.

  • I have been admiring 10 most beautiful skyscrapers with modern design style, but extremely economical.

Tôi đã được chiêm ngưỡng 10 tòa nhà chọc trời đẹp nhất với phong cách thiết kế hiện đại, nhưng vô cùng tiết kiệm

  • This statue is worth admiring, it has a classic style and is very attractive to viewers

Bức tượng này rất đáng để chiêm ngưỡng, nó mang phong cách cổ điển và rất thu hút người xem. 

1.5. Một số từ vựng liên quan đến admire 

  • Gaze with veneration at a statue / contemplate a statue: chiêm ngưỡng một bức tượng
  • Admire the beauty of the picture: chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bức tranh
  • Admire the way: chiêm ngưỡng con đường
  • Admire to the memory of the fighters who have gloriously laid down their lives for the fatherland: tỏ lòng thành kính tưởng nhớ những chiến sĩ đã hy sinh vẻ vang cho quê cha đất tổ
  • Admire the beauty: chiêm ngưỡng vẻ đẹp

2. Look up to – /lʊk ʌp tuː/

Định nghĩa Look up to
Định nghĩa Look up to

2.1. Định nghĩa

“Look” là động từ tiếng Anh, mang nghĩa là “nhìn”.

“Look up to” là cụm động từ, có 2 nghĩa là “nhìn lên” hoặc “ngưỡng mộ” ai đó.

Ví dụ:

  • Look up to the sky! There are too many stars.

(Hãy nhìn lên bầu trời đi! Có quá nhiều ngôi sao.)

  • I always look up to Tran Thanh. He is very multi-talented.

(Tôi luôn nể phục Trấn Thành. Anh ấy rất đa tài.)

2.2. Cách dùng Look up to trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Dùng để bảo ai đó nhìn lên trên.

Ví dụ:

  • Look up to the board!

(Nhìn lên bảng!)

  • You can know where this is by looking up to the store’s sign.

(Bạn có thể biết đây là đâu bằng cách nhìn lên bảng hiệu của cửa hàng.)

Cách dùng 2: Dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ với ai đó.

Ví dụ:

  • I look up to his will very much.

(Tôi rất ngưỡng mộ ý chí của anh ấy.)

  • My classmates look up to Jack’s intelligence.

(Các bạn học của tôi ngưỡng mộ trí thông minh của Jack.)

Xem thêm một số bài viết tiếng Anh:

2.3. Cụm từ đi với Look up to trong tiếng Anh

Một số cụm từ có thể sử dụng kết hợp với Look up to:

  • Look up to the sky and sea: Nhìn lên bầu trời và biển
  • Look up to the stars: Nhìn lên các vì sao
  • Look up to a person: Ngưỡng mộ một người
  • Look up to the intelligence: Ngưỡng mộ trí thông minh
  • Look up to the picture: Nhìn lên bức tranh
  • Look up to the board: Nhìn lên bảng

3. Phân biệt Look up to và Admire trong tiếng Anh

Như vậy, có thể dễ dàng nhận thấy Look up to và Admire đều mang nét nghĩa chung là “ngưỡng mộ ai hay cái gì đó và có thể thay thế cho nhau. 

 Phân biệt Look up to và Admire trong tiếng Anh
Phân biệt Look up to và Admire trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • I really admire Jack’s kindness.

(Anna rất kính trọng anh trai mình.)

  • I really admire their enthusiasm.

(Tôi thực sự ngưỡng mộ sự nhiệt tình của họ.)

Ngoài ra, Look up to còn được dùng khi muốn ai đó nhì lên trên.

Ví dụ:

  • Look up to the notice and read it.

(Nhìn thông báo và đọc nó đi)

  • I don’t understand why Mike is always looking up to the ceiling.

(Tôi không hiểu tại sao Mike luôn nhìn lên trần nhà.)

Trên đây, thanhtay.edu.vn đã chia sẻ tới bạn các kiến thức về Look up to và Admire cũng như cách dùng trong tiếng Anh. Nếu bạn còn thắc mắc hãy để lại bình luận phía dưới để được giải đáp nhé. Chúc các bạn sớm chinh phục được Anh ngữ

Bình luận

Bình luận