Cách dùng cấu trúc Pay attention to trong tiếng Anh chuẩn nhất

“Pay attention to the lesson.” (Hãy chú ý đến bài học đi). Khi muốn nhắc nhở ai đó tập trung hay chú ý vào điều gì trong tiếng Anh sẽ sử dụng cấu trúc pay attention to. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng và rất thông dụng trong văn nói cũng như văn viết.

Hãy cùng tìm hiểu cấu trúc, cách dùng, ví dụ cụ thể của pay attention to dưới đây nhé.

Cấu trúc, cách dùng. ví dụ về pay attention to
Cấu trúc, cách dùng. ví dụ về pay attention to

1. Cấu trúc Pay attention to là gì?

Pay attention to trong tiếng Anh có nghĩa là dành sự quan tâm/ chú ý đến, với hành động tập trung vào một vấn đề hoặc sự việc nào đó.

Pay attention to là gì?
Pay attention to là gì?

Ví dụ:

  • You don’t know how to drink wine or beer, so pay attention to drinking.
    (Bạn không biết uống rượu hoặc bia, vì vậy hãy chú ý khi uống.)
  • Pay attention to this cell phone. It’s very expensive.
    (Hãy chú ý tới chiếc điện thoại này. Nó đắt lắm đó)
  • Don’t forget to pay attention to the exam tomorrow.
    (Đừng quên chú ý tới bài kiểm tra ngày mai.)
  • My father had me pay attention to his wallet.
    (Bố tôi đã bảo tôi để ý tới chiếc ví của ông ấy.)
  • Please pay attention to my presentation.
    (Mời mọi người tập trung lắng nghe bài thuyết trình của tôi.)
  • Now is rush hour with a lot of traffic, pay attention to driving.
    (Bây giờ đang là giờ cao điểm với rất nhiều phương tiện qua lại, hãy chú ý khi lái xe.)
  • Don’t forget to pay attention to suspicious activities out there.
    (Đừng quên chú ý đến các hoạt động đáng ngờ ngoài đó.)

Xem thêm bài viết đang được quan tâm:

2. Cấu trúc Pay attention to và cách dùng

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc pay attention to là:

Pay attention to something/ somebody/ V-ing

Cấu trúc Pay attention to được sử dụng để thu hút dự chú ý của người nghe, mang ý nghĩa chỉ sự tập trung, chú ý đến một người hoặc sự vật nào đó, nhằm thu hút sự chú ý đến người nói. Hay trong một số ngữ cảnh, cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng đây là phần chính, trọng tâm để người nghe chuẩn bị tập trung để nghe.

Ví dụ:

  • Pay attention to the teacher’s reminder if you don’t want to be punished.
    (Chú ý nghe lời nhắc nhở của cô giáo nếu không muốn bị phạt.)
  • Pay attention to the signs when in traffic.
    (Chú ý các biển báo khi tham gia giao thông.)
  • I paid attention to the blonde at the party last night.
    (Tôi chú ý đến cô gái tóc vàng trong bữa tiệc đêm qua.)
  • The lawyer reminds me to pay attention to the terms of the contract.
    (Luật sư nhắc tôi lưu ý các điều khoản trong hợp đồng.)
  • Mom asked me to pay attention to the soup was cooking
    (Mẹ bảo tôi chú ý đến món súp đang nấu.)
  • I wish you’d pay attention when I’m speaking to you!
    (Tôi mong rằng các anh sẽ chú ý khi tôi nói chuyện)

Trong tiếng Anh, close nghĩa là “đóng” và attention nghĩa là ‘sự chú ý”. Nếu ghép chúng vào với nhau, ta sẽ có close attention mang nghĩa là “để ý kĩ, chú ý kĩ”.

Ví dụ:

  • We have to pay close attention to the rules before joining this game.
    (Chúng tôi phải chú ý kỹ những quy định trước khi tham gia trò chơi này.)
  • Pay close attention to numbers in the report.
    (Chú ý kỹ đến những con số trong bản báo cáo.)
  • Please pay close attention to my money in my wallet.
    (Xin hãy để ý kỹ tới tiền của tôi trong ví.)
  • You should pay close attention to the requirements before doing the test.
    (Các bạn lưu ý kỹ yêu cầu trước khi làm bài.)
  • If you pay close attention to the picture, you will see a woman in the distance.
    (Nếu để ý kỹ bức tranh, bạn sẽ thấy đằng xa có một người phụ nữ.)
  • Pay close attention to the chef’s actions to learn how to cook this dish.
    (Hãy chú ý theo dõi các thao tác của đầu bếp để học cách nấu món ăn này.)

3. Cấu trúc tương đồng với Pay attention to

Bên cạnh cấu trúc pay attention to, chúng ta cũng có thể dùng cấu trúc notice để bày tỏ mong muốn ai đó chú ý/ để ý tới ai hoặc cái gì:

3.1. Cấu trúc take notice of

Take notice of something/ somebody/ V-ing

Cấu trúc take notice of
Cấu trúc take notice of

Ví dụ:

  • Taking notice of customer behavior will help improve service quality.
    (Để ý hành vi của khách hàng sẽ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ.)
  • I take notice of the child appearing to have autism.
    (Tôi nhận thấy đứa trẻ có biểu hiện mắc chứng tự kỷ.)
  • I take notice of him slowly changing.
    (Tôi nhận thấy anh ấy đang dần thay đổi.)
  • Please take notice of the course of the disease Covid-19.
    (Vui lòng lưu ý về diễn biến của bệnh Covid-19.)
  • Take notice of the directions for use when taking the medicine.
    (Chú ý hướng dẫn sử dụng khi dùng thuốc.)
  • My aunt had me take notice of her son who is sleeping in the room.
    (Dì của tôi đã bảo tôi để ý đến con trai bà đang ngủ trong phòng.)

3.2. Cấu trúc concentrate on

Concentrate on something/ somebody/ V-ing

Ví dụ:

  • Hey you! Yes you! Stop fooling around and start concentrating on your mountainous pile of homework now!
    (Này cậu kia! Cậu đó! Ngưng chơi bời và bắt đầu làm đống bài tập chất đống của cậu đi!)
Cấu trúc concentrate on
Cấu trúc concentrate on
  • Don’t just concentrate on theoretical learning alone!
    (Đừng chỉ quá tập trung vào lý thuyết thôi!)
  • You should also pay attention to practical experience, too.
    (Cậu cũng nên chú ý vào thực hành nữa.)
  • Hong only concentrated on the detail that she missed the whole picture.
    (Hồng chỉ chăm chăm vào tiểu tiết mà bỏ qua đại cục.)
  • Don’t just only concentrate on making money only to harm your health in the process.
    (Đừng chỉ tập trung kiếm tiền đến mực hại thân hại sức ra!)

3.3. Cấu trúc focus on

Focus on something/ somebody/ V-ing

Ví dụ:

  • The public tends to focus on the celebrity’s private life.
    (Công chúng thường thích quan tâm chuyện đời tư của sao.)
  • Don’t just focus on reading only, you should also pay attention to speaking, too.
    (Đừng chỉ chú trọng kỹ năng đọc, bạn cần quan tâm cả kỹ năng nói nữa.)
  • For now, I want to focus on my study first.
    (Bây giờ, tôi muốn tập trung vào chuyện học hành trước đã.)
  • It’s hard to focus on the lesson when it’s so boring.
    (Thật khó để tập trung vào bài học khi mà nó chán quá à.)
  • I love to learn history, but the events are just so lame. How can I focus on them?
    (Tôi thích lịch sử nhưng các mốc sự kiện chán quá là chán luôn á. Làm sao tôi tập trung nổi?)

Lưu ý: Tất cả các cấu trúc đều có tận cùng luôn là các giới từ (to, on, of), nên chúng đều kết hợp với danh từ hoặc danh động từ.

4. Bài tập

  1. You should always pay attention………personal grooming.
  2. Don’t take notice……….Duy, he cries crocodile tears.
  3. You must pay attention……….this problem before everything.
  4. ……….on Nhi’s saying because she won’t explain it a second time.
  5. It is bad for us to focus………. reading and ignore other skills.
  6. Hang never……….attention to what Thuy’s saying.
  7. Pay ……….to your your health, or you’ll wake up in the hopital one day.
  8. Take………to your intonation and emphasis.

Đáp án:

  1. to
  2. to
  3. to
  4. concentrate/ focus
  5. on
  6. pay
  7. attention
  8. notice

Hy vọng những kiến thức về cấu trúc pay attention tothanhtay.edu.vn cung cấp trên đây sẽ giúp bạn nắm rõ về ngữ pháp tiếng Anh hơn. Chúc bạn học tập tốt.

Bình luận

Bình luận