Tổng hợp các cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, chắc hẳn bạn sẽ gặp phải trường hợp sẽ nhờ vả ai đó làm việc gì? Vì vậy, hôm nay thanhtay.edu.vn sẽ chia sẽ cho bạn những cấu trúc nhờ vả lịch sự mà bạn không thể bỏ qua. Hãy theo dõi bài viết dưới đây nhé!

1. Cấu trúc nhờ vả

Cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh được dùng để diễn tả sự việc hay hành động nào đó mà người nói không muốn làm, không làm được và muốn nhờ vả, thuê mướn, sai khiến ai đó làm hộ mình.

Chúng ta sử dụng mệnh đề chứa “have” hoặc “get” trong cấu trúc nhờ vả ở cả 2 dạng chủ động và bị động.

Ví dụ: 

  • had John repair my bike yesterday.
    (Tôi đã nhờ John sửa xe đạp ngày hôm qua.)
  • The kid got his hair cut by his father this morning.
    (Đứa bé đã nhờ bố cắt tóc sáng nay.)

Xem thêm các bài viết khác:

2. Cách dùng cấu trúc nhờ vả

Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng cấu trúc nhờ vả trong các trường hợp sau

Thể hiện sự nhờ vả

Khi bạn muốn nhờ ai đó làm việc gì cho mình thì bạn có thể dùng cấu trúc nhờ vả với “have” hoặc “get”’. Cách dùng này thường được dùng với mục đích nhấn mạnh quá trình/hành động hơn là người đã thực hiện công việc đó.

Ví dụ:

  • They had the wall painted last Sunday.
    (Họ đã nhờ người sơn tường vào Chủ nhật tuần trước.)
  • Bill got his hair cut yesterday.
    (Bill đã nhờ cắt tóc ngày hôm qua.)
Cách dùng cấu trúc nhờ vả
Cách dùng cấu trúc nhờ vả

Diễn tả việc gì xấu đã xảy ra

Trong trường hợp có việc gì xấu xảy ra, đặc biệt là khi người nào đó bị ảnh hưởng một cách tiêu cực từ một hành động do người khác gây ra, chúng ta sử dụng cấu trúc “Have/get something done”.

Ví dụ:

  • Luna had her phone stolen last Thursday. (Luna đã bị ai đó trộm điện thoại vào thứ 3 vừa rồi.)
  • Did Luna get her phone stolen last Thursday? (Có phải Luna đã bị ai đó trộm điện thoại vào thứ 3 vừa rồi?)

3. Cấu trúc nhờ vả

3.1. Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động

Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động dùng để diễn tả người nào đó nhờ vả, sai khiến ai làm việc gì.

Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với “have”

Cấu trúc:

S + have + (sb) + V-inf + …

Ví dụ:

  • Lien had Nam repair the laptop last Monday.
    (Liên đã nhờ Nam sửa máy tính vào thứ 2 vừa rồi.)
  • had Bill send that letter to Tam yesterday.
    (Tôi đã nhờ Bill gửi lá thư đó cho Tâm vào hôm qua.)

Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với “get”

Cấu trúc:

S + get + (sb) + to + V-inf + …

Ví dụ:

  • Mary got her boyfriend to fix the computer yesterday.
    (Mary đã nhờ bạn trai của cô ấy sửa chiếc máy tính này ngày hôm qua).
  • got Tim to draw this picture.
    (Tôi đã nhờ Tôm vẽ bức tranh này.)

3.2. Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động

Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động được dùng để diễn tả về việc làm mà tự bản thân người nào đó không làm được hoặc không muốn làm và cần sự giúp đỡ, nhờ vả từ người khác.

Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với “have”

Cấu trúc:

S + have + sth + V-ed/PII + … + by sb.

Ví dụ:

  • Mr.John will have this wall painted.
    (Ông John sẽ nhờ sơn hộ bức tường này.)
  • Tim’s mother had the clothes washed by him yesterday.
    (Mẹ của Tim nhờ anh ấy giặt quần áo vào hôm qua.)

Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với “get”

Cấu trúc:

S + get + sth + V-ed/PII + … + by sb.

Ví dụ:

  • got my hair cut last Monday.
    (Thứ 2 vừa rồi tôi đã đi cắt tóc.)
  • got my laptop cleaned by Jim yesterday.
    (Tôi đã nhờ Jim vệ sinh hộ chiếc máy tính của mình.)

3.3. Các cấu trúc khác khi nhờ vả ai đó làm gì

Nếu bạn có mối quan hệ rất thân hoặc việc được nhờ khá dễ dàng thì hãy dùng :

  • Hey, I need … (Này , tôi cần…)

Nếu trường hợp mới gặp lần đầu hay không thân thiết thì bạn có thể sử dụng những mẫu câu sau:

  • You don’t have …, do you ? (Bạn không phải…đúng không?)
  • Have you got…, by any chance (Anh có thể …không ?)
  • Could I borrow…? (Tôi có thể mượn…)

Trường hợp bạn muốn lịch sự hoặc nhờ một việc nào đó khó thì dùng :

  • You couldn’t , could you? (Anh không thể…đúng không?)
  • Do you think you could…? (Anh có nghĩ là anh có thể…)
  • I wonder if you could… (Tôi muốn hỏi anh có thể…)

Đối với những việc ở mức độ quá khó, cần sự trợ giúp của nhiều người, hãy dùng mẫu câu:

  • Would you mind …? (Anh có phiền)
  • If you could …, I’d be very grateful (Nếu anh có thể…, tôi sẽ rất biết ơn)

Khi muốn người khác vui vẻ nhận lời thì ta có thể dùng các thì sau:

  • Could you possibly …? ( Anh có thể…)
  • Do you think you could possibly…? (Anh có nghĩ là anh có thể…?)
  • I wonder if you could possibly… (Tôi muốn hỏi là anh có thể …)

Nhờ người không thân, hoặc bạn không nghe rõ lời đề nghị, hãy sử dụng mẫu câu sau khi giao tiếp:

  • Uh, excuse me… (ừm, xin lỗi…)
  • Pardon me… (Xin lỗi tôi nghe chưa rõ…)

4. Bài tập ứng dụng

Hãy làm bài tập dưới đây để củng cố kiến thức nhé!

Bài tập ứng dụng cấu trúc nhờ vả
Bài tập ứng dụng cấu trúc nhờ vả

Chọn đáp án đúng cho các câu sau:

  1. We ________ by Mr.John at the moment.
    A. are having the wall painted   B. are painting the wall  
    C. are having painted the wall  D. are having painted the wall
  2. He _______ at the garage yesterday.
    A. had his car fixed   B. fix it     
    C. was having his car fixed      D. is having his car fixed
  3. I ______ the motorbike at 9 a.m yesterday.
    A. John washed    B. had John washed     C. had John wash         D. had John washing
  4. My mother ____ the housework.
    A. got me do     B. got me done     C. had me done      D. got me to do
  5. Bin ______ the window yesterday.
    A. got us clean         B. had us cleaned        C. had us clean       D. got us cleaned

Đáp án

  1. A
  2. A
  3. C
  4. D
  5. C

Với những kiến thức mà thanhtay.edu.vn đã tổng hợp và chia sẻ các cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp và bổ sung lượng kiến thức còn thiếu. Chúc bạn học tập thật tốt nhé!

Bình luận

Bình luận