Cấu trúc và cách dùng Please đầy đủ nhất

Cấu trúc please là một cấu trúc được sử dụng khá phổ biến và thường gặp trong những cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày. Vì vậy, hôm nay thanhtay.edu.vn sẽ tổng hợp cho bạn cấu trúc và cách dùng please đầy đủ và chính xác. Hãy theo dõi bài viết dưới đây nhé!

1. Định nghĩa please

Bạn có thể hiểu một cách đơn giản Please trong tiếng Anh sẽ đóng vai trò vừa là một động từ, vừa là một thán từ.

1.1. Please là một động từ

Động từ “please” trong tiếng Anh mang nghĩa là “làm hài lòng” ai đó, mang lại niềm vui hoặc khiến cho ai đó hạnh phúc.

Ví dụ:

  • They just go to company to please that girl.
    Họ chỉ đến công ty để làm vui lòng cô gái đó.
  • It always pleases him to play with his cat.
    Anh ta luôn cảm thấy vui vẻ khi chơi đùa với con mèo của anh ta.
  • Adam is a difficult person, so Adam is hard to please.
    Adam là một người khó tính, vì vậy rất khó để làm cho Adam vui vẻ hài lòng.
  • I just go to university to please my parents.
    Tôi chỉ đến trường đại học đề làm hài lòng bố mẹ. 
  • It always pleases me to play with my dogs. 
    Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi chơi với những chú chó của tôi.

Lưu ý: Khi ở trong câu có những cụm từ như: “anywhere”, “whoever” và “whatever” thì động từ Please sẽ mang ngữ nghĩa là lựa chọn, thích thú.

Ví dụ:

  • Susan always buys whatever she please.
    Susan luôn mua bất cứ thứ gì cô ta thích.
  • He can go out with whoever he please.
    Anh ấy có thể đi ra ngoài với bất kỳ ai mà anh ấy thích.
  • My dream is to be able to come anywhere i please.
    Ước mơ của tôi là có thể tới bất cứ nơi nào mà tôi muốn.
  • Jack always does whatever he pleases.
    Jack luôn làm bất cứ thứ gì cậu ấy thích. 
  • Don’t worry. You can go out with whoever you please.
    Đừng lo. Bạn có thể đi chơi với bất kỳ ai bạn thích. 
  • Young people should go anywhere they please.
    Những người trẻ nên đi tới bất kì nơi nào mà họ muốn. 

1.2. Please là một cảm thán từ

Ngoài là một động từ, Please còn đóng vai trò như một thán từ trong tiếng Anh. Cấu trúc Please được sử dụng trong câu với Can và Could để tăng yếu tố lịch sự cho câu đề nghị.

Ví dụ:

  • Please help me bring my luggage in the car.
    Làm ơn giúp tôi mang hành lý lên xe.
  • Get me a cup of coffee with little sugar, please!
    Làm ơn cho tôi một tách cà phê với ít đường!
  • Can you give me your phone number, please?
    Bạn có thể cho tôi số di động của bạn được chứ?
  • Please remember to lock the door before you go out.
    Xin hãy nhớ khóa cửa trước khi bạn ra ngoài.

Xem thêm các bài viết khác:

2. Cấu trúc và cách dùng Please

Khi đóng vai trò là một thán từ, vị trí và cách dùng của cấu trúc please biến đổi rất linh hoạt. Cùng xem ngay dưới đây nhé.

Cấu trúc và cách dùng Please
Cấu trúc và cách dùng Please

2.1. Cấu trúc Please dùng khi đề nghị, yêu cầu sự giúp đỡ 

Cấu trúc Please thường được đặt ở đầu đề nghị lịch sự với Can, Could hoặc Would. Tuy nhiên, chúng vẫn có thể đặt ở đầu câu hoặc cuối câu. Khi Please đứng ở giữa câu, lời đề nghị được nhấn mạnh hơn.

Ví dụ:

  • Could you open the window for me, please?
    Bạn có thể mở cửa sổ cho tôi được không?
  • Would you please repeat the question again?
    Bạn vui lòng lặp lại câu hỏi một lần nữa?
  • Please could you hold these boxes for me?
    Bạn có thể vui lòng giữ hộ tôi mấy chiếc hộp này với? 
  • Would you please lend me your notebook?
    Bạn có thể vui lòng cho tôi mượn quyển sổ của bạn được không? 

Ngoài ra, nếu muốn câu đề nghị lịch sự hơn nữa, chúng ta có thể dùng “If you please”. Cấu trúc Please này cũng có thể diễn tả cảm xúc giật mình hay giận dữ trong một số trường hợp. 

Ví dụ:

  • He wants $100, if you please, to fix your phone! – Diễn tả cảm xúc giật mình
    Anh ta muốn tận 100 đô la để sử điện thoại của bạn
  • Try the new dish, ladies and gentlemen, if you please – Diễn tả sự lịch sự
    Xin mời các quý bà và quý bà thử món ăn mới.

Ngoài ra, cấu trúc Please còn được các bạn nhỏ sử dụng để gây sự chú ý.

Ví dụ:

  • Mommy, I want to go out, please.
    Con muốn ra ngoài, đi mà mẹ.
  • Please, teacher, choose me!
    Thầy giáo hãy chọn con đi mà.

2.2. Cấu trúc Please để đưa ra mệnh lệnh

Khi không đi cùng với các từ Can, Could hay Would, cấu trúc Please sẽ mang ý nghĩa là “yêu cầu ai đó làm gì” một cách lịch sự trong tình huống nghiêm túc như các thông báo, lớp học, văn phòng…

Ví dụ:

  • Keep silent, please. I am teaching.
    Làm ơn hãy trật tự đi. Tôi đang giảng bài.
  • Please open the document on the desk and read page 15.
    Vui lòng mở tài liệu trên bàn và đọc trang 15.

Cấu trúc Please cũng được sử dụng trong các trường hợp giao tiếp hàng ngày tại nhà hàng, siêu thị,… để đưa ra yêu cầu lịch sự.

Ví dụ:

  • What would you like to drink? – Orange juice, please.
    Bạn muốn uống gì? Nước cam, cảm ơn
  • What do you want to buy? – Sale me a bunch of red roses, please!
    Bạn muốn mua gì? – Bán cho tôi một bó hoa hồng đỏ, làm ơn!

2.3. Các cách sử dụng khác của cấu trúc Please

Bên trên là hai cách sử dụng chính và thường gặp với cấu trúc Please, dưới đây là một vài cách dùng Please khác:

Khuyến khích, nhấn mạnh

Khi sử dụng văn phong nói giao tiếp hàng ngày, chúng ta có thể dùng Please nhằm mục đích cổ vũ, khuyến khích ai đó, hoặc thể hiện ngữ nghĩa mạnh mẽ hơn đó là cầu xin ai đó làm điều gì.

Ví dụ:

  • Please, don’t worry much about the match. You will win.
    Đừng lo lắng quá nhiều về trận đấu. Bạn sẽ chiến thắng.
  • Oh please! You are overthinking. Be confident, please.
    Ôi tôi xin! Bạn đang nghĩ quá nhiều đấy. Xin hãy tự tin lên.
  • Mom, please, you cook so well.
    Mẹ à, mẹ nấu ăn ngon lắm.

Diễn tả sự khó chịu

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, Please còn có thể được sử dụng để thể hiện sự khó chịu, hoài nghi.

Ví dụ:

  • Please! Stop smoking in front of me!
    Xin bạn đấy! Đừng hút thuốc trước mặt tôi.
  • Oh, please. Be quiet! I can’t focus.
    Xin hãy giữ trật tự! Tôi không thể tập trung được.
  • Please. Go out to talk because I need to sleep.
    Xin hãy đi ra ngoài nói chuyện, tôi cần ngủ.

Diễn tả sự đồng ý

Sử dụng Please nhằm bày tỏ sự đồng tình, chấp thuận đối với một điều gì đó theo cách lịch sự khi chúng ta hài lòng với điều đó. 

Ví dụ:

  • May I bring my best friend to your party? – Please do.
    Tôi có thể đem theo bạn thân tôi đến bữa tiệc của bạn không? – Hãy làm như thế đi!
  • Would you like our gift? – Oh, yes please. My best birthday gift ever!
    Bạn có thích món quà của chúng tôi không? – Ôi có chứ! Món quà sinh nhất tuyệt nhất của tôi.
  • Do you want to be my groom? – Yes, please let me.
    Bạn có muốn thành phù rể của tôi không? – Có chứ, xin hãy để tôi.

3. Cấu trúc Could you please

Trong giao tiếp tiếng Anh, cấu trúc Could you please được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên cũng đảm bảo được tính lịch sự trong văn viết. Cấu trúc Could you please dùng để đưa ra một yêu cầu, đề nghị lịch sự.

Cấu trúc Could you please
Cấu trúc Could you please

Could you + (please) + V(nguyên mẫu)…: Bạn có thể vui lòng làm gì đó…

Ví dụ:

  • Could you please repeat your answer one more time?
    (Bạn có thể vui lòng nhắc lại câu trả lời của mình một lần nữa không?)
  • Could you please lend me this novel?
    (Bạn có thể vui lòng cho tôi mượn cuốn tiểu thuyết này được không?)

Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng “possibly” thay thế cho “please” để đề nghị lịch sự hơn.

Ví dụ:

  • Could you possibly get me a cup of hot tea?
    (Bạn có thể lấy cho tôi một tách trà nóng được không?)
  • Could you possibly get the book on the shelf for me?
    (Bạn có thể lấy cuốn sách trên kệ cho tôi được không?)

4. Bài tập ứng dụng

Bài tập 1: Hoàn thành câu đầy đủ với cấu trúc Please

  1. can/ help/ me/ car?/ I/ not/ start. 
  2. order/ me/ steal/ potatoes.
  3. to/ my friends/ go/ cinema/ them. 
  4. brother/ enjoy/ hang out/ whoever.
  5. could/ open/ door/ me?
  6. could/ close/ window/ me?
  7. to/ him/ go/ cinema/ him.
  8. sister/ enjoy/ hang out/ whoever.
  9. order/ me/ fish/ pizza.

Bài 2: Đặt câu tiếng Anh với cấu trúc Please

  1. Ước mơ của tôi là có thể  tới bất cứ nơi nào mà tôi muốn.
  2. Tôi cần được ngủ. Xin hãy ra ngoài nói chuyện.
  3. Tôi có thể đến sinh nhật của bạn chứ? – Được, xin mời ngồi.
  4. Xin hãy ngừng gọi cho tôi. Tôi không thích điều đó.
  5. Anh ấy muốn làm vợ anh ấy vui nên đã mua một chiếc xe mới dành cho cô ấy.
  6. Tôi có thể ngồi đây không? – Được, xin mời ngồi. 
  7. Xin hãy ngừng làm phiền tôi 
  8. Anh có thể cho tôi mượn 200 đô không?
  9. Xin hãy chú ý rằng thẻ tín dụng không được chấp nhận.
  10. Tôi muốn làm bạn gái vui nên đã mua một chiếc váy mới cho cô ấy. 

Đáp án

Bài tập 1

  1. Can you help me with this car, please? I can’t start it. 
  2. Please order me the steak and potatoes.
  3. To please my friends, I go to the cinema with them. 
  4. My brother enjoys hanging out with whoever he pleases. 
  5. Please could you open the door for me? 
  6. Please could you close the window for me?
  7. To please him, I go to the cinema with him.
  8. My sister enjoys hanging out with whoever she pleases.
  9. Please order me the fish and pizza.

Bài tập 2

  1. My dream is to be able to come anywhere i please.
  2. I need to sleep. Please, go out to talk.
  3. Can I come to your birthday? – Yes, please.
  4. Please stop calling me. I don’t like that.
  5. He wants to please his wife so he bought her a new car.
  6. Can I sit here? – Yes, please. 
  7. Please stop bothering me.
  8. Could you possibly lend me $200? 
  9. Please note that credit cards are not accepted.
  10. I want to please my girlfriend so I bought her a new dress. 

Hi vọng với những kiến thức mà thanhtay.edu.vn đã tổng hợp và cung cấp sẽ phần nào giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách dùng Please trong tiếng Anh, giúp bạn có thể thuận lợi hơn khi giao tiếp cũng như khi làm các bài tập ngữ pháp. Chúc bạn học tập thật tốt nhé!

Bình luận

Bình luận