Cấu trúc và từ vựng tiếng Anh về các môn học

Xuyên suốt 12 năm, chúng ta được học rất nhiều kiến thức với các môn học khác nhau. Đã bao giờ bạn tự hỏi tên các môn học đó trong tiếng Anh là gì không? Hãy cùng thanhtay.edu.vn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về môn học đầy đủ nhất trong bài viết dưới đây nhé!

Cấu trúc và từ vựng tiếng Anh về các môn học
Cấu trúc và từ vựng tiếng Anh về các môn học

1. Cấu trúc câu hỏi – đáp về môn học ở trường

Cấu trúc: What subjects + trợ từ + S + have (today/in your school)?

S + has/ have + subject/subjects (tên môn học) + (today/in your school)

Công dụng: để hỏi xem bạn/ cô ấy/ anh ấy học những môn nào ở trường, hôm nay, hôm qua, ngày mai (trạng từ có thể thay đổi linh hoạt).

Ex: What subjects did you study yesterday? (Bạn học môn nào hôm qua?)

=> I had Astronomy, English and History yesterday. (Hôm qua, Tôi học thiên văn học, tiếng Anh và lịch sử)

Cấu trúc: Trợ từ + S + have + subject (tên môn học) + (yesterday/today/tomorrow)?

Công dụng: dùng để hỏi ai đó có học môn học nào vào lúc nào đó không.

Ex: Does she have Politics today? (Cô ấy có học môn chính trị học hôm nay không?)

=> Yes, she does. (Có đấy!)

Cấu trúc: When + trợ từ + S + has/have + subject (tên môn học)?

S + has/have + it on days (ngày thứ).

Công dụng: dùng để hỏi ai đó khi nào có tiết học nào.

Ex: When do you have Philosophy? (Khi nào bạn học môn triết học?)

=> I have it on Mondays. (Tôi học triết học vào mỗi thứ 2 hàng tuần).

Xem thêm một số bài viết tiếng Anh:

Lưu ý: Một số cấu trúc khác

Trường hợp khi rảnh, ai làm gì đó thì có thể dùng một trong ba cấu trúc dưới đây:

When I have free time, I….

When I have some spare time, I… Khi mình có thời gian rảnh, mình…

When I get the time, I… Khi mình có thời gian, mình…

Ex:

  • When I have some spare time, I try to practice English with my friends. (Khi có thời gian rành, tôi cố gắng luyện tập tiếng Anh với bạn bè của tôi).
  • When I get the time, I try to do more experiments. (Khi tôi có thời gian rảnh, tôi cố gắng làm nhiều thí nghiệm hơn).

Trường hợp, khi bạn đam mê môn học/ngành nào đó thì dùng các cấu trúc dưới đây:

I’m interested in (+ noun / gerund): Mình thích (+danh từ / danh động từ)

I’m keen on (+ noun / gerund): Mình thích (+danh từ / danh động từ)

I’m into (+ noun / gerund): Tớ đam mê (+danh từ / danh động từ)

I enjoy (+ noun / gerund): Mình thích (+danh từ / danh động từ)

Ex:

  • I’m interested in Science. (Thôi thích môn khoa học)
  • I’m into Physics. (Tôi đam mê môn vật lý)

2. Những từ vựng tiếng Anh về môn học

Đa số mọi người thường chỉ biết tên của một số môn học cơ bản như Toán hay Văn chứ ít ai biết về những môn khác như Vật lý, Hóa học, Sinh học,… Dưới đây là một số những từ vựng tiếng Anh về các môn học cơ bản khác. Biết thêm cách gọi của những môn học này sẽ vừa giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tốt hơn, vừa thuận tiện trong việc tra cứu tài liệu đấy.

Những từ vựng tiếng Anh về môn học
Những từ vựng tiếng Anh về môn học

Môn khoa học tự nhiên

Đầu tiên, chúng mình hãy cùng tìm hiểu tên gọi các môn khoa học tự nhiên trong tiếng Anh. Đây là những môn học được xem là cơ sở cho các khoa học ứng dụng. Hãy cùng xem trong chủ đề các môn học bằng tiếng Anh nhé!

  • Astronomy: thiên văn học
  • Biology: sinh học
  • Chemistry: hóa học
  • Information technology = Computer science: tin học
  • Maths: toán học
  • Algebra: Đại số
  • Geometry: Hình học
  • Medicine: y học
  • Physics: vật lý
  • Science: khoa học
  • Veterinary medicine: thú y học
  • Dentistry: nha khoa học
  • Engineering: kỹ thuật
  • Geology: địa chất học

Môn khoa học xã hội

Bên cạnh các môn khoa học tự nhiên thì tổ hợp các môn khoa học xã hội cũng rất quan trọng. Khoa học xã hội là các môn khoa học nghiên cứu về các phương diện con người của thế giới. Cùng gọi tên những môn học này trong tiếng Anh nhé.

  • Anthropology: nhân chủng học
  • Archaeology: khảo cổ học
  • Cultural studies: nghiên cứu văn hóa
  • Economics: kinh tế học
  • Literature: ngữ văn
  • Media studies: nghiên cứu truyền thông
  • Politics: chính trị học
  • Psychology: tâm lý học
  • Social studies: nghiên cứu xã hội
  • Geography: địa lý
  • History: lịch sử
  • Civic Education: Giáo dục công dân
  • Ethics: môn Đạo đức

Xem thêm một số bài viết tiếng Anh:

Môn học thể thao

Có lẽ thể thao là những môn học được các bạn học sinh yêu thích nhất. Chúng không chỉ giúp chúng ta rèn luyện thể chất mà còn giúp thư giãn sau những giờ học lý thuyết căng thẳng. Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về môn học này nhé!

  • Physical education: thể dục
  • Aerobics: môn thể dục nhịp điệu
  • Athletics: môn điền kinh
  • Gymnastics: môn thể dục dụng cụ
  • Tennis: môn quần vợt
  • Running: chạy bộ
  • Swimming: bơi lội
  • Football/soccer: đá bóng
  • Basketball: môn bóng rổ
  • Baseball: môn bóng chày
  • Badminton: môn cầu lông
  • Table tennis/ping-pong: môn bóng bàn
  • Karate: võ karate
  • Judo: võ judo

Môn học nghệ thuật

  • Art: nghệ thuật
  • Fine art: môn mỹ thuật
  • Music: âm nhạc
  • Drama: kịch
  • Classics: văn hóa cổ điển
  • Dance: môn khiêu vũ
  • Painting: hội họa
  • Sculpture: điêu khắc
  • Poetry: môn thi ca, thơ ca
  • Architecture: kiến trúc học
  • Design: thiết kế

Môn học khác

Ngoài những môn học theo tổ hợp kể trên vẫn còn một số môn học khác.

  • Sex education: giáo dục giới tính
  • Religious studies: tôn giáo học
  • Law: luật
  • Business studies: kinh doanh học
  • National Defense Education: Giáo dục quốc phòng
  • Craft: Thủ công

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh về môn học

Như vậy chúng mình đã cùng nhau tìm hiểu thêm được rất nhiều từ vựng tiếng Anh về môn học rồi. Bây giờ hãy cùng nhau kiểm tra xem chúng ta nhớ được bao nhiêu từ vựng nhé. Hãy thử sức với các bài tập sau đây.

Bài tâp: Điền tên các môn học phù hợp vào câu sau:

1. ……….…..- The formula, addition, subtraction, … is what you will learn in this subject.

2. ……….…..- Learn about different regions of the world, climate, soil.

3. ……….…..- Running, gymnastics and team sports make it one of the most popular.

4. ……….…..- Learn about the Origin of the dynasties, the fierce world wars.

5. ……….…..- Painting, coloring, creating art are what we learn from this subject.

Đáp án:

1. Mathematics

2. Geography

3. Exercise

4. History

5. Fine Arts

4. Đoạn hội thoại thường gặp chủ đề các môn học bằng tiếng Anh

Giao tiếp bằng tiếng Anh ở trường học là hoạt động khá phổ biến với người học. Thông qua hoạt động này, bạn vừa có thể ôn tập lại kiến thức đã học, đồng thời phát triển kỹ năng nghe nói, khả năng giao tiếp, đàm thoại. Hãy luyện tập cách đặt câu hỏi tiếng Anh theo chia sẻ của thanhtay.edu.vn cùng bạn bè để cải thiện khả năng giao tiếp cũng như áp dụng tiếng Anh vào thực tiễn nhé. 

 Đoạn hội thoại thường gặp chủ đề các môn học bằng tiếng Anh
Đoạn hội thoại thường gặp chủ đề các môn học bằng tiếng Anh

Đoạn hội thoại mẫu 1

John: Hey Anna. What lessons do we have this afternoon?

Anna: Good morning, John. We have math, literature and Physical education.

John: Great! Exercise is my favorite subject. I like to run short, play soccer, play badminton. They help us improve our health.

Anna: I also think so. However I have a problem with badminton. I couldn’t guess the direction of the ball. Do you have any methods to practice this game?

John: I think it’s pretty simple. I practiced it for a long time and played it well. I can guide you

Anna: Thank you very much. Having your help is nothing better

John: What about literature? have you done your homework yet?

Anna: I did. 

Đoạn hội thoại mẫu 2

Marry: What subjects do you learn in school? (Bạn học những môn nào ở trường?)

John: I learn History, Biology, Geography, Literature, English, Art, Physics and Music. (Mình học lịch sử, sinh học, địa lý, lịch sử, tiếng anh, mỹ thuật, vật lý với âm nhạc).

Marry: Which subjects do you like most? (Bạn thích học môn nào nhất?)

John: I like English but I am bad at English. (Mình thích học tiếng Anh mà tôi dở môn đó lắm)

Marry: How often do you learn English? (Bạn học tiếng Anh thường không?)

John: I often have English lesson 3 times a week. (Mình thường học 3 lần một tuần)

Marry: When do you have English? (Khi nào bạn có tiết học tiếng Anh)

John: I have it on Tuesdays, Thursdays and Saturdays. (Mình học vào thứ 3, thứ 5 và thức 7)

Marry: How long do you spend on that subject at home? (Bạn học tiếng Anh ở nhà bao lâu?)

John: I spent about 2 hours per day studying English at home. (Tôi học 2 tiếng mỗi ngày ở nhà)

Marry: What do you do when you have some spare time to practise English? (Khi rảnh bạn làm gì để luyện tập tiếng Anh?)

John: When I get time, I usually go to the English clubs or parks to talk with foreigners. (Khi có thời gian, tôi thường đi đến câu lạc bộ tiếng Anh/công viên để nói chuyện với người nước ngoài).

Marry: It sounds great, can I come there with you? (Nghe tuyệt thật! Mình có thể đi với bạn không?)

John: Yes. (Được chứ!)

Marry: Thank you! (Cảm ơn nha!)

Từ vựng học được: 

  • Math: môn toán
  • Literature: môn văn
  • Physical education: giáo dục thể chất
  • Subject: môn học
  • Run short: chạy ngắn
  • Badminton: cầu lông
  • Method: phương pháp
  • Homework: bài tập về nhà

Như vậy thanhtay.edu.vn đã chia sẻ đến bạn tất tần tật bộ từ vựng tiếng Anh về môn học. Hãy xem thật kỹ và ghi nhớ để áp dụng được vào trong học tập và giao tiếp nhé. Chúc các bạn học tốt!

Bình luận

Bình luận