150+ Từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong nhà

Tìm hiểu tên của các vật dụng, đồ vật trong phòng nhà bằng hình ảnh và ví dụ để cải thiện và nâng cao vốn từ vựng của bạn bằng tiếng Anh. Bạn có muốn mô tả nhà của bạn bằng tiếng Anh không? Thanhtay.edu.vn xin gửi đến bạn bộ từ vựng 150+ về các vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh.

150+ Từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong nhà
150+ Từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong nhà

1. Các từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

  • drapes /dreɪps/ rèm
  • cushion /ˈkʊʃn/ cái đệm
  • sofa /ˈsəʊfə/ ghế sopha
  • rug: thảm trải sàn
  • armchair /’ɑ:mt∫eə(r)/: ghế tựa
  • banister /ˈbænɪstə(r)/ thành cầu thang
  • bookcase /ˈbʊkkeɪs/: tủ sách
  • ceiling /ˈsiːlɪŋ/: trần nhà
  • ceiling fan /ˈsiːlɪŋ fæn/ quạt trần
  • clock /klɒk/: đồng hồ
  • coffee table / ˈkɒfi ˈteɪbl/: bàn uống nước
  • cushion /ˈkʊʃn/ cái đệm
  • desk /desk/: cái bàn
  • drapes /dreɪps/ rèm
  • end table: bàn vuông nhỏ thường để ở góc phòng
  • fire /ˈfaɪə/ lửa
  • fireplace /ˈfaɪəpleɪs/: lò sưởi
  • frame /freɪm/ khung ảnh
  • lampshade / ˈlæmpʃeɪd/: cái chụp đèn
  • log /lɒɡ/ củi
  • mantel / ˈmæntl/: bệ trên cửa lò sưởi
  • ottoman /’ɒtəmən/: ghế dài có đệm
  • painting /ˈpeɪntɪŋ/ bức ảnh
  • recliner /rɪˈklaɪnə(r)/ ghế sa lông
  • remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/: điều khiển từ xa
  • rug: thảm trải sàn
  • sofa /ˈsəʊfə/ ghế sopha
  • Sound system: dàn âm thanh
  • speaker: loa
  • staircase /ˈsteəkeɪs/ lòng cầu thang
  • Cushion: Cái đệm
  • Side table: Bàn để sát tường thường dủng làm bàn trà
  • Window curtain/ drapes: Màn che cửa sổ
  • Bookcase: tủ sách
  • Coffee table: Bàn tròn
  • Tea set: Bộ tách trà
  • Television: Tivi
  • Remote control: điều khiển từ xa
  • Fridge: Tủ lạnh
  • Heater: Bình nóng lạnh
  • Barier matting: Thảm chùi chân
  • Picture/ Painting: Bức tranh
  • Reading lamp: Đèn bàn
  • Chandelier: Đèn chùm
  • Standinglamp: Đèn để bàn đứng
  • Wall lamp: Đèn tường
  • Telephone: Điện thoại
  • Hanger: Đồ mắc áo
  • Desk: Bàn làm việc
  • Frame: Khung ảnh

Xem thêm các bài viết liên quan:

2. Các từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

  • bed: giường
  • sheet: khăn trải giường
  • pillow: gối kê đầu
  • bedside table: bàn nhỏ cạnh giường
  • table lamp: đèn bàn
  • window: cửa sổ
  • picture: bức tranh
  • wardrobe: tủ quần áo
  • mirror: gương
  • dressing table: bàn gương trang điểm
  • chest of drawers: tủ ngăn kéo
  • rug: thảm trải sàn

3. Các từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ăn

 Các từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ăn
Các từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ăn
  • dining table: bàn ăn
  • dining chair: ghế ăn
  • cupboard: tủ ly, chén
  • ceiling light: đèn trần
  • flower vase: bình hoa
  • table cloth: khăn trải bàn
  • curtain: màn che
  • picture frame: khung tranh
  • wall light: đèn treo tường
  • credenza: tủ ly chén (trong phòng ăn)
  • teapot: ấm trà
  • rug: thảm trải sàn

4. Các từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng trong phòng tắm

 Các từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng trong phòng tắm
Các từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng trong phòng tắm
  • bath toys: đồ chơi khi tắm (cho em bé)
  • brush: cái chải
  • comb: cái lược
  • cotton balls: bông gòn
  • curling iron: kẹp uốn tóc
  • dental floss: chỉ nha khoa
  • electric razor: dao cạo râu điện
  • first aid kit: bộ dụng cụ sơ cứu
  • hair dryer: máy sấy tóc
  • lotion: nước rửa
  • mouthwash: nước súc miệng
  • Q-tip: cái tăm bông
  • razor: dao cạo râu
  • scale: cái cân
  • shampoo: dầu gội
  • shaving cream: kem cạo râu
  • shower: vòi sen
  • sink: bệ nước
  • soap: xà bông
  • tissue: khăn giấy
  • toilet: bồn cầu
  • toilet paper: giấy vệ sinh
  • toothbrush: bàn chải đánh răng
  • toothpaste: kem đánh răng
  • towel: khăn tắm
  • toilet paper: giấy vệ sinh
  • sink: bồn rửa
  • faucet/tap: vòi nước
  • mirror: gương
  • double-hung window: cửa sổ trượt
  • shower: vòi sen
  • shower screen: tấm che buồng tắm
  • sponge: miếng bọt biển
  • bathtub: bồn tắm
  • toilet: bệ xí

Xem thêm các bài viết tiếng Anh:

5. Các từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng trong phòng bếp

  • scale: cái cân
  • apron: tạp dề
  • kettle: ấm đun nước
  • pressure cooker: nồi áp suất
  • frying pan: cái chảo
  • fridge: tủ lạnh
  • plate: dĩa, đĩa
  • fork: cái nĩa
  • knife: con dao
  • spoon: (cái) muỗng
  • salt cellar: lọ muối
  • napkin: khăn ăn
  • whisk: dụng cụ đánh trứng
  • tray: cái khay
  • ladle: môi múc canh
  • bowl: tô, chén
  • grater: bàn mài
  • cup: ca đong (dùng để đong nước, gạo, bột, v.v.)
  • coffee maker: máy pha cà phê
  • cookbook: sách dạy nấu ăn
  • rolling pin: cái cán bột
  • colander: cái rổ (có nhiều lỗ thoát nước)
  • greaseproof paper: giấy thấm dầu mỡ
  • sieve: cái rây
  • flour: bột
  • mincer: máy băm thịt
  • baking powder: bột nở
  • pepper: hạt tiêu
  • potato masher: dụng cụ nghiền khoai tây
  • nutcracker: kẹp hạt dẻ
  • microwave: lò vi sóng
  • blender: máy xay thức ăn
  • corkscrew: cái mở nút chai rượu
  • tin opener: dụng cụ mở đồ hộp
  • toaster: máy nướng bánh mì
  • steamer: nồi hấp, nồi đun hơi
  • sink: bồn rửa
  • faucet: vòi nước
  • soap: xà bông, xà phòng
  • sponge: miếng mút rửa chén
  • dishwasher: máy rửa chén
  • washing-up liquid: nước rửa chén

Trên đây là bài viết bộ từ vựng 150+ về các vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh của thanhtay.edu.vn. Hãy học và ghi nhớ các từ vựng trên để áp dụng vào cuộc sống của bạn. Chúc các bạn học tập thật tốt nhé!

Nhận tư vấn miễn phí ngay

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Leave a Comment