Phân biệt cấu trúc “sensible” và “sensitive” trong tiếng Anh

“Sensible” và “sensitive” là 2 tính từ chỉ đặc tính dễ bị nhầm lẫn về mặt chính tả và đôi khi có một nghĩa chung là “nhạy cảm”. Vậy hai từ này khác gì nhau nhỉ? Người học thường không để ý và không biết rằng hai tính từ này hoàn toàn khác nhau về ý nghĩa biểu đạt. Vậy cụ thể chúng khác nhau như thế nào? Phân biệt ra sao? Hãy cùng thanhtay.edu.vn tìm hiểu chi tiết về Sensible và Sensitive để tìm ra câu trả lời nhé.

Phân biệt cấu trúc "sensible" và "sensitive" trong tiếng Anh
Phân biệt cấu trúc “sensible” và “sensitive” trong tiếng Anh

1. Sensible là gì?

“Sensible” là tính từ trong tiếng Anh mang nghĩa là “có óc phán đoán”.

Ví dụ:

  • It is sensible if you bring an umbrella, it is going to rain.

(Sẽ hợp lý nếu bạn mang theo ô, trời sắp mưa.)

  • This is a sensible idea. It can lead to good results.

(Đây là một ý tưởng có lý. Nó có thể cho kết quả tốt.)

  • I think the sensible thing to do is calling again for the address.

(Tôi nghĩ rằng điều nên làm là  là gọi lại để biết địa chỉ.)

  • I think this is the most sensible decision of his.

(Tôi nghĩ đây là quyết định có lý  nhất của anh ấy.)

  • It seems more sensible if we research the market before planning a project.

(Có vẻ hợp lý hơn nếu chúng ta nghiên cứu thị trường trước khi lập dự án.)

Xem thêm các bài viết tiếng Anh:

2. Phân biệt sensible và sensitive trong tiếng Anh

Vậy còn “sensitive” có nghĩa như thế nào? Sensible và sensitive khác nhau ra sao? Hãy cùng thanhtay.edu.vn phân biệt Sensible và Sensitive trong tiếng Anh nhé.

Sensible

Nghĩa: có óc phán đoán, có lý, hiểu chuyện

Cách dùng Sensible:

Sensible diễn tả việc dựa trên hay hành động dựa trên những phán đoán và ý tưởng tốt hay sự hiểu biết.

Ví dụ:

  • This is a fairly sensible option.

(Đây là một lựa chọn khá hợp lý.)

  • I think you should rework the report so it is the most sensible.

(Tôi nghĩ bạn nên làm lại báo cáo sao cho hợp lý nhất.)

Sensible còn được dùng để nói rằng quần áo hoặc giày hợp lý là thực tế và phù hợp với mục đích chúng ta cần, hơn là hấp dẫn hoặc thời trang.

Ví dụ:

  • It will be very cold, so please bring sensible clothes.

(Trời sẽ rất lạnh, vì vậy hãy mang theo quần áo hợp lý.)

  • Today the weather is quite hot, the most sensible choice now is a tank top shirt.

(Hôm nay thời tiết khá nắng nóng, sự lựa chọn hợp lý nhất lúc này là áo tank top.)

Xem thêm các bài viết tiếng Anh:

Sensitive

Nghĩa: “sensitive” mang nghĩa là “nhạy cảm”, thường dùng để nói về tính cách của ai đó.

Ví dụ:

  • Don’t be too sensitive. Nothing is serious here!

(Đừng nhạy cảm quá như vậy. Không có gì nghiêm trọng ở đây đâu!)

  • I have to be very careful with what I say to Mike because he’s so sensitive.

(Tôi phải rất cẩn thận với những gì tôi nói với Mike vì anh ấy rất nhạy cảm.)

Cách dùng Sensitive

Sensitive diễn tả việc ai đó dễ dàng khó chịu bởi những điều mọi người nói hoặc làm, hoặc khiến mọi người khó chịu, xấu hổ hoặc tức giận.

Cách dùng Sensitive
Cách dùng Sensitive

Ví dụ:

  • Tom’s response shows that he is very sensitive to criticism.

(Phản ứng của Tom cho thấy anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.)

  • Anna is very sensitive to acne on her face. She assumed everyone was looking at her.

(Anna rất nhạy cảm với mụn trên mặt. Cô cho rằng mọi người đang nhìn cô.)

Sensitive dùng để nói về một chủ đề, hay tình huống nhạy cảm. 

Ví dụ:

  • Sex education is a sensitive issue.

(Giáo dục giới tính là một vấn đề nhạy cảm.)

  • Distinguishing skin color, race or religion are extremely sensitive issues.

(Phân biệt màu da, chủng tộc hay tôn giáo là những vấn đề vô cùng nhạy cảm.)

Sensitive diễn tả việc hiểu những gì mà người khác cần và luôn giúp đỡ và tốt với họ.

Ví dụ:

  • New company changes will be sensitive to employee benefits.

(Những thay đổi mới của công ty sẽ nhạy cảm với lợi ích của nhân viên.)

  • Lisa is a concerned and sensitive mother always trying to bring up three children on her own.

(Lisa là một người mẹ quan tâm và nhạy cảm, luôn cố gắng một mình nuôi dạy ba đứa con.)

Diễn tả ai hay cái gì đó dễ bị ảnh hưởng, thay đổi hoặc bị hư hỏng, đặc biệt là bởi một hoạt động thể chất hoặc tác động.

Ví dụ:

  • My teeth are very sensitive to hot or cold foods.

(Răng của tôi rất nhạy cảm với thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh.)

  • Lucy’s skin is sensitive.

(Da của Lucy là da nhạy cảm.)

Trên đây là toàn bộ chia sẻ của thanhtay.edu.vn về Sensible và Sensitive. Hy vọng bài viết hỗ trợ bạn học kiến thức nhanh hơn và sớm chinh phục được Anh ngữ. Hãy theo dõi thanhtay.edu.vn để được cập nhật những bài học mới nhất nhé các bạn!

Bình luận

Bình luận