04 Oct 2018

Lịch thi kết thúc học phần đợt 1, học kỳ I, năm học 2018-2019

LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN, ĐỢT 1, HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2018 – 2019
(Kèm theo Công văn số             /ĐHTT-ĐT&QLSV ngày         tháng 9 năm 2018 của Hiệu trường Trường Đại học Thành Tây)
Stt Học phần Số TC Lớp SLSV Số lượng Phòng thi Địa điểm Ngày thi Giờ thi Ngày nộp đề Khoa
1 Xã hội học đại cương 2 K9,10-KHMT 17 01 P.403 29/10/2018 09h30′ 26/10/2018 KHCN
2 Pháp luật đại cương 2 K9,10-KHMT 17 01 P.304 02/11/2018 08h00′ 29/10/2018 KHCN
3 Phương pháp NCKH 2 K9,10-KHMT 17 01 P.403 05/11/2018 08h00′ 02/11/2018 KHCN
4 Hình họa họa hình VKT 2 K9,10-KHMT 17 01 P.403 07/11/2018 08h00′ 05/11/2018 KHCN
5 Hóa học môi trường 2 K9,10-KHMT 17 01 P.403 09/11/2018 08h00′ 07/11/2018 KHCN
6 Phương pháp số 2 K10-CT 5 01 P.403 29/10/2018 08h00′ 26/10/2018 KHCN
7 Pháp luật đại cương 2 K10-CT 5 01 P.304 02/11/2018 08h00′ 29/10/2018 KHCN
8 Cơ học kết cấu P1 2 K10-CT 5 01 P.403 05/11/2018 08h00′ 02/11/2018 KHCN
9 Xác suất thống kê 3 K10-CT 5 01 P.403 07/11/2018 08h00′ 05/11/2018 KHCN
10 Tin học ứng dụng trong KTCT 3 K10-CT 5 01 P.301 09/11/2018 09h30′ 07/11/2018 KHCN
11 Phương pháp số 2 K9-CT 7 01 P.403 29/10/2018 08h00′ 26/10/2018 KHCN
12 Nền móng 3 K9-CT 7 01 P.304 02/11/2018 08h00′ 29/10/2018 KHCN
13 Kết cấu thép 2 K9-CT 7 01 P.403 05/11/2018 08h00′ 02/11/2018 KHCN
14 Máy xây dựng 2 K9-CT 7 01 P.403 07/11/2018 08h00′ 05/11/2018 KHCN
15 Tin học ứng dụng trong KTCT 3 K9-CT 7 01 P.301 09/11/2018 09h30′ 07/11/2018 KHCN
16 Phương pháp số 2 K8-CT 17 01 P.403 06/9/2018 13h30′ 05/9/2018 KHCN
17 Kết cấu bê tông ƯST 2 K8-CT 17 01 P.403 07/9/2018 13h30′ 05/9/2018 KHCN
18 Phương pháp số 2 K9,10-CNTT 12 01 P.403 29/10/2018 08h00′ 26/10/2018 KHCN
19 Đồ họa máy tính 3 K9,10-CNTT 12 01 P.301 02/11/2018 08h00′ 30/10/2018 KHCN
20 Vật lý đại cương 2 K11-CNTT 7 01 P.403 29/10/2018 09h30′ 26/10/2018 KHCN
21 Pháp luật đại cương 2 K11-CNTT 7 01 P.304 02/11/2018 08h00′ 29/10/2018 KHCN
22 Đường lối cách mạng 2 K11-CNTT 7 01 P.205 05/11/2018 08h00′ 02/11/2018 KHCN
23 Những NLCB 1,2 5 K12-TH 75 02 P201, 203 12/11/2018 08h00′ 09/11/2018 KHCN
24 Toán cao cấp P1 3 K12-TH 75 02 P201, 203 15/11/2018 08h00′ 13/11/2018 KHCN
25 Pháp luật đại cương 2 K12-TH 75 02 P201, 203 19/11/2018 08h00′ 16/11/2018 KHCN
26 Tiếng Anh P1 3 K12-TH 75 02 P201, 203 21/11/2018 08h00′ 19/11/2018 KHCN
27 Tin học đại cương 3 K12-TH 75 03 (ca thi) P.301 23/11/2018 08h00′ 21/11/2018 KHCN
28 Thực hành dịch – Dịch viết 1 8 K10, K4VB2-NNA 16 01 P.201 06/11/2018 17h00′ 02/11/2018 NN&KHCB
29 Ngữ pháp 2 3 K9,K3VB2-NNA 22 01 P.201 15/10/2019 17h00′ 12/10/2019 NN&KHCB
30 Văn học Anh 4 K9,K3VB2-NNA 22 01 P.201 22/10/2020 17h00′ 19/10/2020 NN&KHCB
31 Marketing căn bản 3 K11-QTKD 13 01 P.205 31/10/2018 08h00′ 29/10/2018 Kinh tế
32 Kinh tế vi mô 3 K11-QTKD 13 01 P.205 02/11/2018 08h00′ 30/10/2018 Kinh tế
33 Đường lối cách mạng 3 K11-QTKD 13 01 P.205 05/11/2018 08h00′ 02/11/2018 Kinh tế
34 Kỹ năng giao tiếp 2 K11-QTKD 13 01 P.304 07/11/2018 08h00′ 05/11/2018 Kinh tế
35 Thống kê doanh nghiệp 3 K11-QTKD 13 01 P.205 09/11/2018 08h00′ 07/11/2018 Kinh tế
36 Kinh tế vi mô 3 K11-KT 7 01 P.205 02/11/2018 08h00′ 30/10/2018 Kinh tế
37 Đường lối cách mạng 3 K11-KT 7 01 P.205 05/11/2018 08h00′ 02/11/2018 Kinh tế
38 Lịch sử kinh tế quốc dân 2 K11-KT 7 01 P.205 06/11/2018 08h00′ 02/11/2018 Kinh tế
39 Kỹ năng giao tiếp 2 K11-KT 7 01 P.304 07/11/2018 08h00′ 05/11/2018 Kinh tế
40 Kinh tế quốc tế 2 K11-KT 7 01 P.205 08/11/2018 08h00′ 06/11/2018 Kinh tế
41 Văn hóa doanh nghiệp 2 K11-KT 7 01 P.304 09/11/2018 09h30′ 07/11/2018 Kinh tế
42 Ngân hàng thương mại 3 K10-KT 21 01 P.205 02/11/2018 09h30′ 30/10/2018 Kinh tế
43 Tiền tệ ngân hàng 3 K10-KT 21 01 P.205 05/11/2018 09h30′ 02/11/2018 Kinh tế
44 Lịch sử kinh tế quốc dân 2 K10-KT 21 01 P.205 06/11/2018 08h00′ 02/11/2018 Kinh tế
45 Kỹ năng giao tiếp 3 K10-KT 21 01 P.304 07/11/2018 08h00′ 05/11/2018 Kinh tế
46 Văn hóa doanh nghiệp 2 K10-KT 21 01 P.304 09/11/2018 09h30′ 07/11/2018 Kinh tế
47 Phân tích tài chính DN 3 K10-QTKD 36 01 P.205 29/10/2018 14h00′ 26/10/2018 Kinh tế
48 Quản trị môi trường 2 K10-QTKD 36 01 P.205 01/11/2018 14h00′ 29/10/2018 Kinh tế
49 Kế toán doanh nghiệp 3 K10-QTKD 36 01 P.205 05/11/2018 14h00′ 02/11/2018 Kinh tế
50 Kế toán quản trị 3 K10-QTKD 36 01 P.205 07/11/2018 14h00′ 05/11/2018 Kinh tế
51 Thị trường chứng khoán 2 K10-QTKD 36 01 P.205 09/11/2018 14h00′ 07/11/2018 Kinh tế
52 Tin học kế toán 3 K9-KT 6 01 P.301 29/10/2018 14h00′ 26/10/2018 Kinh tế
53 Ngân hàng thương mại 3 K9-KT NCT 9 01 P.205 02/11/2018 09h30′ 30/10/2018 Kinh tế
54 Tiền tệ ngân hàng 3 K9-KT NCT 9 01 P.205 05/11/2018 09h30′ 02/11/2018 Kinh tế
55 Kế toán ngân hàng 3 K9-KT NCT 9 01 P.205 07/11/2018 09h30′ 05/11/2018 Kinh tế
56 Văn hóa doanh nghiệp 2 K9-KT NCT 9 01 P.304 09/11/2018 09h30′ 07/11/2018 Kinh tế
57 Kiểm toán doanh nghiệp 3 K9-KT NCT 9 01 P.205 12/11/2018 09h30′ 09/11/2018 Kinh tế
58 Tín dụng ngân hàng K9-TCNH 2 01 P.205 31/10/2018 08h00′ 29/10/2018 Kinh tế
59 Tiếng Anh chuyên ngành 3 K9-TCNH 2 01 P.205 05/11/2018 08h00′ 02/11/2018 Kinh tế
60 Quản trị tài chính DN K9-TCNH 2 01 P.205 07/11/2018 09h30′ 05/11/2018 Kinh tế
61 Luật hiến pháp 3 K10-LKT 3 01 P.205 02/11/2018 08h00′ 30/10/2018 Kinh tế
62 Luật hành chính 3 K10-LKT 3 01 P.205 05/11/2018 08h00′ 02/11/2018 Kinh tế
63 Luật dân sự 3 K10-LKT 3 01 P.205 06/11/2018 08h00′ 02/11/2018 Kinh tế
64 Luật hình sự 3 K10-LKT 3 01 P.205 07/11/2018 09h30′ 05/11/2018 Kinh tế
65 Luật thương mại 3 K10-LKT 3 01 P.205 09/11/2018 08h00′ 07/11/2018 Kinh tế
Hà Nội, ngày        tháng 9 năm 2018
KT. HIỆU TRƯỞNG
NGƯỜI LẬP BIỂU PHÒNG ĐT&QLSV PHÓ HIỆU TRƯỞNG
ThS. Lê Xuân Sơn ThS. Bùi Minh Hảo PGS.TS Trần Thị Thu Hương

Leave a Reply